Skip to content

Nghị quyết 57-NQ/TW và chuyển đổi số quản lý khoa học công nghệ: Lộ trình cho viện, trường

Nghị quyết 57-NQ/TW là nghị quyết của Bộ Chính trị ban hành ngày 22/12/2024, xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là "đột phá quan trọng hàng đầu" để phát triển đất nước, với mục tiêu đến năm 2030 chi cho nghiên cứu và phát triển (R&D) đạt 2% GDP và kinh tế số đạt tối thiểu 30% GDP. Đây không phải một văn bản định hướng chung chung: nghị quyết kéo theo Nghị quyết 03/NQ-CP của Chính phủ với 7 nhiệm vụ trọng tâm, trong đó có yêu cầu cụ thể về xây dựng và đưa vào khai thác cơ sở dữ liệu quốc gia về khoa học công nghệ — điều buộc mọi viện, trường phải rà soát lại cách quản lý dữ liệu nghiên cứu hiện tại.

Cập nhật: tháng 8/2026 — Biên soạn bởi đội ngũ Scibase, Metis JSC

Nghị quyết 57-NQ/TW là gì?

Nghị quyết 57-NQ/TW do Tổng Bí thư Tô Lâm ký ban hành ngày 22/12/2024, là nghị quyết chuyên đề đầu tiên của Bộ Chính trị dành riêng cho lĩnh vực khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia trong nhiệm kỳ này.

Nghị quyết 57-NQ/TW xác định "khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là đột phá quan trọng hàng đầu, là động lực chính để phát triển nhanh lực lượng sản xuất hiện đại, hoàn thiện quan hệ sản xuất, đổi mới phương thức quản trị quốc gia, phát triển kinh tế - xã hội".

Khác với các nghị quyết chuyên ngành trước đây thường tập trung vào một lĩnh vực hẹp (công nghệ cao, đổi mới sáng tạo doanh nghiệp), Nghị quyết 57 gộp chung ba trụ cột — khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số — vào một chiến lược thống nhất, kèm hệ thống chỉ tiêu định lượng cụ thể đến 2030 và tầm nhìn 2045. Đây là điểm khiến các viện, trường không thể xem đây là văn bản mang tính khẩu hiệu: có mốc thời gian, có chỉ tiêu phần trăm, và có chương trình hành động bắt buộc triển khai xuống từng bộ, ngành, địa phương.

Mục tiêu cụ thể đến 2030 và tầm nhìn 2045

Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ tiêu định lượng chính liên quan trực tiếp đến hoạt động khoa học công nghệ và chuyển đổi số của các đơn vị nghiên cứu:

Chỉ tiêuMục tiêu đến 2030Tầm nhìn đến 2045
Chi cho R&DĐạt 2% GDP, trong đó trên 60% từ khu vực tư nhânTiếp tục mở rộng, gắn với nền kinh tế phát triển
Ngân sách nhà nước cho KH,CN,ĐMST,CĐSTối thiểu 3% tổng chi ngân sách nhà nước hằng nămDuy trì và tăng theo quy mô ngân sách
Quy mô kinh tế sốTối thiểu 30% GDPTối thiểu 50% GDP
Xếp hạng đổi mới sáng tạoTop 3 Đông Nam ÁTop 30 thế giới
Doanh nghiệp công nghệ sốPhát triển mạnh trong nướcTối thiểu 10 doanh nghiệp ngang tầm các nước tiên tiến

Theo Nghị quyết 57-NQ/TW, tầm nhìn đến năm 2045 xác định Việt Nam có quy mô kinh tế số đạt tối thiểu 50% GDP, trở thành một trong các trung tâm công nghiệp công nghệ số của khu vực và thế giới, thuộc nhóm 30 nước dẫn đầu thế giới về đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.

Với các viện, trường, hai chỉ tiêu ảnh hưởng trực tiếp nhất là mức chi ngân sách nhà nước tối thiểu 3% cho KH,CN,ĐMST,CĐS và mục tiêu kinh tế số — cả hai đều kéo theo yêu cầu báo cáo, thống kê minh bạch và có thể kiểm chứng theo thời gian thực, thay vì tổng hợp thủ công cuối năm như mô hình đã mô tả trong bài Tại sao cần xây dựng hệ thống CSDL khoa học và công nghệ.

Chương trình hành động: Nghị quyết 03/NQ-CP và 7 nhiệm vụ trọng tâm

Ngày 09/01/2025 — chưa đầy 3 tuần sau khi Nghị quyết 57-NQ/TW ban hành — Chính phủ đã ký Nghị quyết 03/NQ-CP, ban hành Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết 57-NQ/TW. Tốc độ ban hành văn bản hướng dẫn nhanh như vậy là điểm khác biệt so với nhiều nghị quyết trước đây, cho thấy mức độ ưu tiên chính trị cao của chủ trương này.

Nghị quyết 03/NQ-CP giao 7 nhóm nhiệm vụ trọng tâm cho các bộ, ngành, địa phương, trong đó hai nhiệm vụ liên quan trực tiếp đến dữ liệu khoa học công nghệ là:

  1. Hoàn thành và đưa vào khai thác hiệu quả các cơ sở dữ liệu quốc gia và các cơ sở dữ liệu dùng chung theo danh mục đã được Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành.
  2. Xây dựng trung tâm điều hành thông minh phục vụ chỉ đạo, điều hành dựa trên dữ liệu thời gian thực ở cấp bộ, ngành và địa phương.

Trên cơ sở đó, Bộ Khoa học và Công nghệ đã ban hành kế hoạch thực hiện Nghị quyết 03/NQ-CP với 14 chỉ tiêu cụ thể và 7 nhóm nhiệm vụ ưu tiên, cụ thể hóa yêu cầu ứng dụng trí tuệ nhân tạo trên nền dữ liệu lớn (big data) trong các ngành, lĩnh vực trọng điểm, đồng thời thúc đẩy chương trình phát triển Chính phủ số.

Nghị quyết 57 tác động thế nào đến quản lý dữ liệu khoa học ở viện, trường?

Với đơn vị chủ quản hoạt động khoa học công nghệ, tác động cụ thể nhất không nằm ở các con số vĩ mô, mà ở nghĩa vụ liên thông dữ liệu theo danh mục dùng chung của Bộ Khoa học và Công nghệ. Đây là bước đi tiếp theo, ở quy mô lớn hơn, so với yêu cầu liên thông dữ liệu quốc gia về KH&CN đã có từ trước theo Nghị định 11/2014/NĐ-CP và Nghị định 47/2020/NĐ-CP, được phân tích chi tiết trong bài Liên thông dữ liệu quốc gia về khoa học và công nghệ.

Ba hệ quả trực tiếp mà lãnh đạo viện, trường cần lường trước:

  • Áp lực báo cáo tần suất cao hơn: mô hình "trung tâm điều hành thông minh" đòi hỏi dữ liệu cập nhật gần thời gian thực, thay vì báo cáo định kỳ 6 tháng hoặc hằng năm như trước.
  • Yêu cầu chuẩn hóa dữ liệu đầu vào: hệ thống nội bộ phải xuất được dữ liệu theo chuẩn liên thông dùng chung, đòi hỏi cấu trúc dữ liệu công bố, đề tài, nhà khoa học phải nhất quán — đây là lý do các đơn vị vẫn quản lý bằng Excel phân tán sẽ gặp khó khăn lớn khi phải trích xuất dữ liệu đúng chuẩn trong thời gian ngắn.
  • Ứng dụng AI/phân tích dữ liệu lớn không còn là tùy chọn: khi Bộ Khoa học và Công nghệ yêu cầu ứng dụng AI trên big data ở các ngành trọng điểm, dữ liệu nghiên cứu của từng đơn vị phải đủ sạch, đủ cấu trúc để có thể đưa vào phân tích tự động — điều gần như bất khả thi với dữ liệu rời rạc trên nhiều file Excel không đồng nhất.

Lộ trình 4 bước để viện, trường đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số theo Nghị quyết 57

Từ kinh nghiệm triển khai hệ thống dữ liệu khoa học công nghệ tại nhiều đơn vị, lộ trình thực tế thường gồm 4 giai đoạn:

  1. Rà soát hiện trạng dữ liệu — kiểm kê toàn bộ dữ liệu công bố, đề tài, hồ sơ nhà khoa học đang phân tán ở đâu (Excel cá nhân, email, hồ sơ giấy), xác định mức độ trùng lặp và sai lệch.
  2. Chuẩn hóa cấu trúc dữ liệu — thống nhất danh mục loại công bố, mã đơn vị, mã nhà khoa học theo chuẩn có thể ánh xạ với hệ thống liên thông quốc gia, tương tự nguyên tắc đã trình bày trong bài CRIS là gì? Chuẩn CERIF và cách hệ thống thông tin nghiên cứu kết nối dữ liệu.
  3. Triển khai hệ thống CSDL tập trung có khả năng xuất dữ liệu liên thông — thay thế mô hình Excel phân tán bằng hệ thống có API hoặc cơ chế xuất dữ liệu theo chuẩn dùng chung của Bộ Khoa học và Công nghệ.
  4. Vận hành báo cáo tự động và giám sát định kỳ — thiết lập quy trình cập nhật dữ liệu liên tục thay vì tổng hợp thủ công cuối kỳ, đáp ứng yêu cầu dữ liệu gần thời gian thực của mô hình điều hành thông minh.

Một hệ thống như Scibase được thiết kế để đáp ứng cả 4 giai đoạn này trong cùng một nền tảng — từ chuẩn hóa danh mục công bố, đề tài, đến xuất báo cáo Excel/API theo yêu cầu liên thông và phân quyền dữ liệu theo cấp quản lý. Chi tiết các nhóm tính năng có thể tham khảo tại Tính năng chính của Scibase; đơn vị cần tư vấn lộ trình cụ thể có thể xem thêm tại trang liên hệ triển khai.

So sánh mô hình quản lý dữ liệu cũ và mô hình đáp ứng Nghị quyết 57

Tiêu chíMô hình Excel/rời rạc (cũ)Mô hình đáp ứng Nghị quyết 57
Tần suất cập nhật dữ liệuTheo kỳ báo cáo (6 tháng/năm)Liên tục, gần thời gian thực
Khả năng liên thôngPhải xử lý thủ công trước khi gửiXuất dữ liệu theo chuẩn dùng chung tự động
Khả năng phân tích AI/big dataHạn chế do dữ liệu không đồng nhấtSẵn sàng do dữ liệu có cấu trúc, chuẩn hóa
Rủi ro sai lệch khi tổng hợpCao — dễ trùng lặp, thiếu minh chứngThấp — có lịch sử chỉnh sửa, quy trình duyệt
Chi phí nhân lực tổng hợp báo cáoTăng dần theo quy mô dữ liệuGiảm dần nhờ tự động hóa

Sai lầm thường gặp khi đơn vị nghiên cứu Việt Nam ứng phó với yêu cầu chuyển đổi số

Ba sai lầm phổ biến nhất khi các viện, trường bắt đầu triển khai theo định hướng Nghị quyết 57:

  1. Chờ văn bản hướng dẫn chi tiết đến cấp đơn vị mới hành động — trong khi Bộ Khoa học và Công nghệ đã công bố danh mục cơ sở dữ liệu dùng chung, nhiều đơn vị vẫn giữ nguyên cách quản lý cũ vì cho rằng "chưa có văn bản riêng cho ngành mình", dẫn đến bị động khi thời hạn liên thông cận kề.
  2. Đầu tư phần mềm trước khi chuẩn hóa dữ liệu — mua hệ thống CSDL mới nhưng vẫn nhập lại dữ liệu Excel với cấu trúc cũ, không giải quyết được gốc rễ vấn đề liên thông, tương tự sai lầm đã phân tích trong bài Từ Excel đến hệ thống CSDL khoa học tập trung.
  3. Không phân công người chủ trì nghiệp vụ dữ liệu — giao việc chuyển đổi số hoàn toàn cho phòng công nghệ thông tin mà thiếu sự tham gia của phòng quản lý khoa học, khiến hệ thống mới không phản ánh đúng nghiệp vụ tính giờ nghiên cứu, xét duyệt công bố của đơn vị.

Checklist áp dụng ngay cho đơn vị chưa bắt đầu chuyển đổi số theo Nghị quyết 57:

  • [ ] Đã kiểm kê toàn bộ nguồn dữ liệu khoa học công nghệ hiện có và người phụ trách từng nguồn
  • [ ] Đã xác định danh mục cơ sở dữ liệu dùng chung liên quan đến lĩnh vực đơn vị theo công bố của Bộ Khoa học và Công nghệ
  • [ ] Đã phân công cán bộ nghiệp vụ (không chỉ IT) tham gia thiết kế cấu trúc dữ liệu
  • [ ] Đã có lộ trình cụ thể, có mốc thời gian cho từng giai đoạn chuẩn hóa và triển khai hệ thống
  • [ ] Đã thử nghiệm xuất báo cáo mẫu từ hệ thống nội bộ để đối chiếu với yêu cầu liên thông

Câu hỏi thường gặp

Nghị quyết 57-NQ/TW do cơ quan nào ban hành và khi nào có hiệu lực? Nghị quyết 57-NQ/TW do Bộ Chính trị ban hành ngày 22/12/2024, là văn bản chỉ đạo của Đảng nên có hiệu lực định hướng ngay từ ngày ban hành, được cụ thể hóa bằng Nghị quyết 03/NQ-CP của Chính phủ ngày 09/01/2025.

Nghị quyết 57 có bắt buộc các trường đại học, viện nghiên cứu phải làm gì ngay không? Nghị quyết không quy định nghĩa vụ hành chính trực tiếp cho từng đơn vị, nhưng chương trình hành động kèm theo giao nhiệm vụ cho các bộ chủ quản, và các bộ chủ quản sẽ ban hành yêu cầu cụ thể xuống viện, trường trực thuộc — việc chuẩn bị sớm giúp đơn vị chủ động thay vì bị động khi có yêu cầu chính thức. Ở cấp địa phương, Sở Khoa học và Công nghệ là đầu mối cụ thể hóa yêu cầu này xuống các viện, trường, doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh.

Cơ sở dữ liệu dùng chung theo Nghị quyết 57 khác gì với hệ thống liên thông dữ liệu quốc gia đã có trước đây? Hệ thống liên thông trước đây theo Nghị định 11/2014/NĐ-CP tập trung vào báo cáo định kỳ; yêu cầu mới theo Nghị quyết 57 nhấn mạnh dữ liệu thời gian thực phục vụ trung tâm điều hành thông minh và ứng dụng AI/big data, đòi hỏi mức độ chuẩn hóa và tần suất cập nhật cao hơn.

Chi tiêu R&D 2% GDP đến 2030 có ý nghĩa gì với ngân sách nghiên cứu của viện, trường? Chỉ tiêu này cho thấy xu hướng tăng đầu tư cho khoa học công nghệ ở cả khu vực nhà nước và tư nhân, đồng nghĩa các đơn vị có hệ thống quản lý dữ liệu minh bạch, dễ báo cáo hiệu quả sử dụng kinh phí sẽ có lợi thế khi cạnh tranh nguồn lực đầu tư.

Đơn vị chưa có hệ thống CSDL khoa học công nghệ nên bắt đầu từ đâu? Nên bắt đầu từ rà soát hiện trạng dữ liệu và chuẩn hóa cấu trúc trước khi đầu tư phần mềm, tham khảo tiêu chí lựa chọn tại bài Tiêu chí chọn phần mềm CSDL khoa học và công nghệ cho viện, trường để tránh chọn sai giải pháp ngay từ đầu.

Có văn bản nào của Bộ Khoa học và Công nghệ cụ thể hóa Nghị quyết 57 cho hoạt động dữ liệu khoa học không? Có, Bộ Khoa học và Công nghệ đã ban hành kế hoạch thực hiện Nghị quyết 03/NQ-CP với 14 chỉ tiêu và 7 nhóm nhiệm vụ ưu tiên, trong đó có nội dung hoàn thiện và khai thác các cơ sở dữ liệu dùng chung theo danh mục đã ban hành.

Tóm tắt

  • Nghị quyết 57-NQ/TW (Bộ Chính trị, 22/12/2024) đặt mục tiêu R&D đạt 2% GDP và kinh tế số đạt tối thiểu 30% GDP vào 2030, tầm nhìn kinh tế số 50% GDP vào 2045.
  • Nghị quyết 03/NQ-CP (Chính phủ, 09/01/2025) cụ thể hóa bằng 7 nhiệm vụ trọng tâm, trong đó có xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia và trung tâm điều hành thông minh.
  • Bộ Khoa học và Công nghệ đã ban hành kế hoạch với 14 chỉ tiêu, 7 nhóm nhiệm vụ ưu tiên, yêu cầu hoàn thiện dữ liệu dùng chung và ứng dụng AI/big data.
  • Viện, trường cần chuẩn hóa dữ liệu nghiên cứu theo lộ trình 4 bước trước khi bị động trước yêu cầu liên thông chính thức.
  • Sai lầm phổ biến nhất là chờ văn bản hướng dẫn riêng cho ngành mình thay vì chủ động rà soát và chuẩn hóa dữ liệu ngay từ bây giờ.

Nguồn tham khảo: Nghị quyết 57-NQ/TW (Bộ Chính trị, 2024); Nghị quyết 03/NQ-CP (Chính phủ, 2025); Bộ Khoa học và Công nghệ (Kế hoạch thực hiện Nghị quyết 03/NQ-CP, 2025).

Bài viết liên quan

Cập nhật gần nhất:

Sản phẩm của Công ty Cổ phần Metis.