Skip to content

Kiểm tra đạo văn trước khi nộp công bố khoa học: quy trình, công cụ và ngưỡng trùng lặp chấp nhận được

Kiểm tra đạo văn (plagiarism check) trước khi nộp công bố khoa học là bước dùng phần mềm đối chiếu văn bản (Turnitin, iThenticate, Crossref Similarity Check...) để phát hiện tỷ lệ trùng lặp với các nguồn đã xuất bản, trước khi bản thảo được gửi tạp chí hoặc trình hội đồng xét duyệt. Không có một ngưỡng % trùng lặp cố định áp dụng cho mọi trường hợp — phần lớn tạp chí và đơn vị quốc tế tham chiếu dưới 15% là an toàn, 15–30% cần rà soát thủ công, trên 30% là rủi ro cao — nhưng con số này chỉ là tín hiệu tham khảo, quyết định cuối cùng phụ thuộc vào việc trùng lặp đó có phải trích dẫn hợp lệ, thuật ngữ phương pháp chuẩn hay đạo văn thật sự.

Cập nhật: tháng 7/2026 — Biên soạn bởi đội ngũ Scibase, Metis JSC

Kiểm tra đạo văn là gì và vì sao phải làm trước khi nộp bài?

Kiểm tra đạo văn là quá trình quét toàn văn bản thảo qua công cụ đối chiếu với hàng triệu tài liệu đã xuất bản để tính ra similarity index (chỉ số tương đồng) — tỷ lệ phần trăm nội dung trùng khớp với nguồn khác.

Đạo văn khoa học (plagiarism) là hành vi sử dụng ý tưởng, câu chữ, số liệu hoặc kết quả của người khác mà không ghi nhận nguồn gốc rõ ràng, khiến người đọc hiểu nhầm đó là sản phẩm nguyên gốc của tác giả.

Làm bước này trước khi nộp, thay vì để tạp chí phát hiện, giúp tác giả kịp sửa trích dẫn hoặc diễn đạt lại câu chữ mà không tốn một vòng phản biện. Với hội đồng nội bộ, đây cũng là bước sàng lọc rẻ hơn nhiều so với xử lý khiếu nại hay yêu cầu rút bài sau khi công bố đã lên hồ sơ xét chức danh. Một bài đã công bố nhưng bị phát hiện đạo văn có thể bị gắn "Expression of Concern" hoặc bị rút hoàn toàn, để lại vết tương tự hậu quả của việc công bố trên tạp chí săn mồi hay dùng nội dung AI không khai báo.

Theo nghiên cứu của Fang, Steen và Casadevall đăng trên PNAS năm 2012, phân tích 2.047 bài báo y sinh bị rút giai đoạn 1973–2012 cho thấy 67,4% nguyên nhân liên quan đến sai phạm (gian lận, đạo văn, trùng lặp công bố), chỉ 21,3% do lỗi trung thực (honest error) — bằng chứng cho thấy đạo văn là nguyên nhân hàng đầu khiến công trình bị loại khỏi kho tri thức khoa học chính thống.

Trùng lặp hợp lệ và đạo văn thật sự khác nhau thế nào?

Không phải mọi đoạn văn bản trùng khớp trong similarity report đều là đạo văn — đây là điểm hội đồng xét duyệt hay nhầm lẫn nhất khi chỉ nhìn vào con số phần trăm tổng.

Ba trường hợp trùng lặp hợp lệ thường gặp:

  • Self-citation và text recycling hợp lệ: tác giả diễn đạt lại một đoạn mô tả bối cảnh hoặc kết luận từ chính công trình trước đó, có trích dẫn rõ ràng. Không phải đạo văn, nhưng có thể bị coi là "self-plagiarism" (tự đạo văn) nếu không dẫn nguồn.
  • Phương pháp nghiên cứu chuẩn (standard methodology): câu mô tả quy trình thí nghiệm, công thức thống kê thường trùng hàng trăm bài khác cùng lĩnh vực vì là cách diễn đạt kỹ thuật bắt buộc. Similarity report vẫn đánh dấu các đoạn này dù không có ý gian dối.
  • Common knowledge và trích dẫn trực tiếp có ghi nguồn: định nghĩa thuật ngữ phổ biến, hoặc trích dẫn nguyên văn kèm ngoặc kép và chú thích nguồn đầy đủ, không cấu thành đạo văn dù vẫn bị tính vào similarity index.

Ngược lại, đạo văn thật sự có ba đặc điểm: nội dung trùng khớp không kèm trích dẫn hoặc trích dẫn sai nguồn; đoạn trùng nằm ở phần lẽ ra phải thể hiện tư duy gốc — như bàn luận, diễn giải kết quả; và tỷ lệ trùng tập trung cao vào một nguồn duy nhất thay vì rải rác. Đây là lý do đọc report thô chưa đủ — người rà soát phải mở từng đoạn đánh dấu để phân loại.

Ngưỡng trùng lặp (similarity index) bao nhiêu là chấp nhận được?

Không có ngưỡng % cố định được luật hóa cho similarity index — điểm quan trọng nhất cần hiểu trước khi áp dụng máy móc một con số cho mọi bài viết.

Committee on Publication Ethics (COPE) khuyến cáo rõ: phần trăm similarity index chỉ là công cụ sàng lọc ban đầu, không phải bằng chứng kết luận đạo văn — người đánh giá bắt buộc phải đọc và phân loại từng đoạn trùng lặp trước khi đưa ra quyết định.

Dù vậy, nhiều đại học và tạp chí quốc tế khi triển khai Turnitin/iThenticate vẫn dùng dải ngưỡng tham khảo sau để phân loại mức độ cần rà soát thêm:

Similarity indexMức độHành động thường áp dụng
Dưới 15%An toàn (thường do trích dẫn, thuật ngữ chuẩn)Duyệt tiếp, không cần rà soát sâu
15% – 30%Cần rà soát thủ côngĐọc từng đoạn đánh dấu, phân loại hợp lệ/không hợp lệ
30% – 50%Rủi ro caoYêu cầu tác giả giải trình, chỉnh sửa trước khi xử lý tiếp
Trên 50%Rủi ro rất caoTạm dừng xét duyệt, chuyển hội đồng chuyên môn xem xét

Ba yếu tố khiến áp dụng máy móc một ngưỡng cố định sai lệch: loại tài liệu (bài tổng quan có similarity index tự nhiên cao hơn bài gốc), lĩnh vực chuyên ngành (khoa học tự nhiên, kỹ thuật nhiều thuật ngữ chuẩn hóa hơn khoa học xã hội), và cấu hình bộ lọc công cụ. Hai bài cùng 25% có thể rủi ro hoàn toàn khác nhau tùy cấu hình bộ lọc khi chạy report.

Các công cụ kiểm tra đạo văn phổ biến hiện nay

Turnitin, iThenticate và Crossref Similarity Check là ba công cụ được nhắc đến nhiều nhất, nhưng phục vụ nhóm người dùng khác nhau và không thể thay thế lẫn nhau hoàn toàn.

Công cụĐối tượng sử dụng chínhĐặc điểm
TurnitinGiảng viên, sinh viên (luận văn, tiểu luận)Cơ sở dữ liệu lớn về bài nộp sinh viên, tích hợp hệ thống quản lý học tập (LMS)
iThenticateNhà nghiên cứu, nhà xuất bản, tạp chíCùng công nghệ lõi với Turnitin nhưng tối ưu cho bản thảo nghiên cứu, tạp chí khoa học
Crossref Similarity CheckTạp chí, ban biên tập (dịch vụ tích hợp)Ra mắt năm 2008 (khi đó gọi là CrossCheck) với 16 thành viên sáng lập, tăng lên hơn 1.300 thành viên chỉ sau 9 năm; riêng năm 2016 đã có hơn 4 triệu bản thảo được quét qua công nghệ iThenticate
Kiểm Tra Tài LiệuTác giả, hội đồng cấp bộ môn/đơn vị tại Việt NamKho đối chiếu tối ưu cho tiếng Việt (luận văn, bài báo trong nước) và cho phép bổ sung dữ liệu nội sinh của đơn vị — phần mà iThenticate/Turnitin phủ mỏng
Công cụ miễn phí (Quetext, Small SEO Tools, Grammarly Plagiarism...)Tác giả tự kiểm tra sơ bộCơ sở dữ liệu đối chiếu nhỏ hơn, phù hợp rà soát nhanh trước khi dùng công cụ chính thức

Điểm cần lưu ý: iThenticate và Turnitin dùng chung công nghệ lõi nhưng khác kho dữ liệu đối chiếu, nên similarity index giữa hai công cụ có thể chênh lệch. Đơn vị nên xác định rõ công cụ nào được hội đồng công nhận chính thức, tránh tình trạng tác giả tự chạy công cụ miễn phí rồi coi đó là bằng chứng "sạch".

Quy trình kiểm tra đạo văn trước khi nộp bài — từng bước

Quy trình dưới đây áp dụng được cho cả tác giả tự kiểm tra lẫn hội đồng xét duyệt nội bộ trước khi công bố được ghi nhận chính thức vào hệ thống.

  1. Hoàn thiện bản thảo gần cuối — chạy kiểm tra quá sớm khi nội dung còn đổi nhiều sẽ lãng phí lượt quét và không phản ánh đúng bản nộp cuối.
  2. Chọn công cụ phù hợp nơi dự định nộp: dùng iThenticate hoặc công cụ do đơn vị/tạp chí chỉ định, không chỉ dựa vào công cụ miễn phí.
  3. Cấu hình bộ lọc trước khi quét: loại trừ danh mục tài liệu tham khảo, trích dẫn có ngoặc kép, cụm từ ngắn để tránh nhiễu từ thuật ngữ chuẩn.
  4. Đọc similarity report theo từng đoạn, không chỉ nhìn con số tổng — xác định đoạn nào là self-citation, phương pháp chuẩn, đoạn nào thiếu trích dẫn thật sự.
  5. Sửa hoặc bổ sung trích dẫn cho đoạn thiếu ghi nguồn, diễn đạt lại bằng lời văn của tác giả thay vì chỉ đổi vài từ.
  6. Lưu lại similarity report làm minh chứng đính kèm hồ sơ công bố, phục vụ đối chiếu về sau nếu có khiếu nại.

Bước 6 thường bị bỏ qua khi quản lý bằng email hoặc file rời rạc. Một hệ thống CSDL khoa học và công nghệ tập trung như Scibase cho phép gắn kết quả similarity report trực tiếp vào hồ sơ công bố ngay từ bước khai báo, giúp hội đồng xét duyệt xem lại lịch sử kiểm tra trùng lặp mà không cần tìm lại email cũ.

Xử lý thế nào khi phát hiện trùng lặp ở từng giai đoạn xét duyệt?

Cách xử lý khác nhau tùy giai đoạn phát hiện — càng phát hiện sớm, chi phí sửa chữa càng thấp và càng ít ảnh hưởng đến hồ sơ khoa học của tác giả.

Giai đoạn tác giả tự kiểm tra trước khi nộp: tình huống lý tưởng nhất. Tác giả chủ động sửa trích dẫn, diễn đạt lại câu chữ mà không ai bên ngoài biết đến sự việc — không có hậu quả nào ngoài thời gian chỉnh sửa.

Giai đoạn hội đồng nội bộ trước khi nộp tạp chí: nếu phát hiện trùng lặp đáng ngờ trong quy trình xét duyệt công bố khoa học nội bộ đơn vị, người duyệt nên "trả lại yêu cầu bổ sung" thay vì từ chối thẳng, kèm ghi chú cụ thể đoạn cần sửa — bước kiểm soát rẻ nhất vì bài chưa ra khỏi đơn vị.

Giai đoạn tạp chí đang phản biện: nếu ban biên tập phát hiện similarity index cao, thường yêu cầu tác giả giải trình hoặc chỉnh sửa trước khi tiếp tục; trường hợp nghiêm trọng, bài bị từ chối thẳng (desk reject) mà không qua phản biện.

Giai đoạn sau khi đã công bố: tốn kém nhất. Tạp chí có thể gắn "Expression of Concern" trong lúc điều tra, hoặc rút bài (retraction) nếu xác minh có vi phạm — ảnh hưởng H-index, số trích dẫn và hồ sơ xét chức danh, tương tự cơ chế xử lý nội dung AI không khai báo minh bạch trong bài báo khoa học.

Sai lầm thường gặp khi kiểm tra đạo văn tại đơn vị nghiên cứu Việt Nam

Sai lầm phổ biến nhất là coi similarity index là thước đo duy nhất, dẫn đến hai thái cực: bỏ lọt bài tỷ lệ trùng thấp nhưng đạo văn tập trung ở đoạn kết luận, hoặc từ chối oan bài tỷ lệ trùng cao nhưng phần lớn do phương pháp chuẩn.

Tình huống thực tế thường gặp: một nhóm nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật (y sinh, nông nghiệp) nộp bài có similarity index 28% do phần "Vật liệu và phương pháp" mô tả quy trình thí nghiệm chuẩn, gần giống hàng chục bài cùng lĩnh vực. Nếu hội đồng chỉ nhìn con số 28% và áp dụng ngưỡng cứng "trên 25% là từ chối", bài bị loại oan trong khi phần thảo luận, kết quả hoàn toàn nguyên gốc. Ngược lại, một bài khác có similarity index chỉ 8% nhưng đoạn kết luận trùng gần như nguyên văn với một bài quốc tế do tác giả dịch và không trích dẫn — nếu hội đồng chỉ nhìn con số thấp mà không đọc report chi tiết, đạo văn thật sự bị bỏ lọt.

Một sai lầm khác là dùng công cụ miễn phí để "yên tâm" rồi bỏ qua kiểm tra bằng công cụ chính thức tạp chí đích sẽ dùng, dẫn đến bất ngờ khi similarity index chính thức cao hơn nhiều — do chênh lệch kho dữ liệu đối chiếu giữa các công cụ.

Checklist áp dụng ngay trước khi nộp công bố khoa học

Danh sách dưới đây dùng cho cả tác giả tự rà soát và người phụ trách xét duyệt cấp bộ môn, cấp đơn vị:

text[ ] Bản thảo đã ở phiên bản gần cuối, không còn thay đổi lớn về nội dung
[ ] Đã chạy kiểm tra bằng công cụ mà tạp chí/đơn vị đích công nhận (iThenticate, không chỉ công cụ miễn phí)
[ ] Đã loại trừ danh mục tài liệu tham khảo và trích dẫn có ngoặc kép khi cấu hình bộ lọc
[ ] Đã đọc từng đoạn được đánh dấu trùng lặp, không chỉ nhìn con số tổng
[ ] Đã phân loại rõ: self-citation có trích dẫn / phương pháp chuẩn / common knowledge / đạo văn thật
[ ] Đã sửa hoặc bổ sung trích dẫn cho các đoạn thiếu ghi nguồn
[ ] Đã lưu lại similarity report làm minh chứng đính kèm hồ sơ công bố
[ ] Đã đối chiếu quy định similarity index cụ thể (nếu có) của tạp chí hoặc đơn vị đích trước khi nộp

Câu hỏi thường gặp

Similarity index bao nhiêu phần trăm thì chắc chắn là đạo văn? Không có con số cố định. Similarity index chỉ đo tỷ lệ trùng khớp văn bản, không phân biệt được trùng lặp hợp lệ (trích dẫn, phương pháp chuẩn) với đạo văn thật. Một bài 10% có thể chứa đạo văn nghiêm trọng nếu đoạn trùng nằm ở phần kết luận không trích dẫn; một bài 30% có thể hoàn toàn hợp lệ nếu phần lớn do thuật ngữ phương pháp.

Tự trích dẫn lại công trình cũ của chính mình có bị coi là đạo văn không? Đây gọi là self-plagiarism (tự đạo văn) hoặc text recycling. Nếu có trích dẫn rõ ràng và tuân thủ quy định bản quyền của tạp chí trước, phần lớn tạp chí chấp nhận, đặc biệt với đoạn mô tả phương pháp lặp lại giữa các nghiên cứu cùng chuỗi đề tài. Nếu tái sử dụng nguyên văn số liệu, kết quả hoặc phần bàn luận mà không dẫn nguồn, nhiều tạp chí vẫn coi là vi phạm liêm chính học thuật, có thể dẫn đến yêu cầu chỉnh sửa hoặc từ chối bài, đúng theo tinh thần khuyến cáo của COPE về xử lý trùng lặp.

Nên dùng công cụ miễn phí hay trả phí để kiểm tra đạo văn? Công cụ miễn phí phù hợp để rà soát sơ bộ nhanh, nhưng kho dữ liệu đối chiếu nhỏ hơn nhiều so với iThenticate hay Turnitin. Nếu tạp chí đích dùng iThenticate hoặc Crossref Similarity Check — dịch vụ đã tăng từ 16 thành viên sáng lập lên hơn 1.300 thành viên chỉ trong 9 năm — tác giả nên kiểm tra bằng đúng công cụ đó hoặc công cụ tương đương, tránh tình trạng "yên tâm giả" khi công cụ miễn phí không phát hiện được đoạn trùng mà tạp chí đích sẽ thấy.

Hội đồng xét duyệt nội bộ có bắt buộc phải kiểm tra đạo văn trước khi duyệt không? Không có quy định pháp luật bắt buộc thống nhất, nhưng đây là thông lệ được khuyến khích để giảm rủi ro công trình bị từ chối hoặc rút sau này. Nhiều đơn vị đã lồng bước này vào quy trình xét duyệt công bố nội bộ như một điều kiện trước khi ghi nhận chính thức — thường đặt ở giai đoạn xét duyệt cấp phòng KH&CN, cùng lúc với các bước kiểm tra tính hợp lệ tạp chí và tính minh bạch nội dung khác.

Nếu phát hiện trùng lặp sau khi bài đã được ghi nhận vào hệ thống thì xử lý thế nào? Đơn vị cần yêu cầu tác giả giải trình, đối chiếu với similarity report đã lưu (nếu có) và quyết định theo quy chế liêm chính khoa học nội bộ — có thể tạm dừng ghi nhận giờ nghiên cứu cho công bố đó trong lúc xác minh. Nếu xác minh có vi phạm thật sự, đơn vị cần phối hợp với tạp chí để xử lý theo quy định xuất bản (đính chính hoặc rút bài), đồng thời cập nhật lại hồ sơ khoa học của tác giả cho chính xác.

Đạo văn ý tưởng (không sao chép câu chữ) có bị phát hiện bằng công cụ không? Rất khó. Các công cụ như Turnitin, iThenticate chủ yếu phát hiện trùng lặp văn bản (text-matching), không phát hiện được đạo văn ý tưởng nếu tác giả diễn đạt lại hoàn toàn bằng câu chữ khác. Trường hợp này cần chuyên gia trong lĩnh vực đọc và đánh giá trực tiếp. Đây cũng là lý do similarity index chỉ nên dùng làm công cụ sàng lọc ban đầu như COPE khuyến cáo, không thể thay thế vai trò của phản biện viên hay hội đồng chuyên môn khi đánh giá tính nguyên gốc thật sự của ý tưởng khoa học — công sức đọc và thẩm định của đội ngũ này là khối lượng lao động thật, và đơn vị có thể ghi nhận bằng cách quy đổi giờ nghiên cứu cho hoạt động phản biện, biên tập tạp chí và hội đồng khoa học.

Tóm tắt

  • Kiểm tra đạo văn dùng similarity index để phát hiện trùng lặp văn bản, nhưng con số phần trăm chỉ là tín hiệu sàng lọc, không phải bằng chứng kết luận.
  • Ngưỡng tham khảo phổ biến: dưới 15% an toàn, 15–30% cần rà soát thủ công, trên 30% rủi ro cao — nhưng phải đọc từng đoạn trùng lặp để phân loại.
  • Turnitin phục vụ giáo dục, iThenticate và Crossref Similarity Check phục vụ xuất bản nghiên cứu — kết quả giữa các công cụ có thể chênh lệch do khác kho dữ liệu.
  • Trùng lặp hợp lệ (self-citation có trích dẫn, phương pháp chuẩn, common knowledge) khác với đạo văn thật sự — hội đồng cần phân biệt rõ trước khi kết luận.
  • Phát hiện càng sớm (trước khi nộp, tại hội đồng nội bộ) thì chi phí xử lý càng thấp so với phát hiện sau khi công bố.
  • Lưu similarity report làm minh chứng đính kèm hồ sơ công bố giúp đơn vị đối chiếu nhanh khi có khiếu nại về sau.

Nguồn tham khảo: Fang, Steen, Casadevall, "Misconduct accounts for the majority of retracted scientific publications", PNAS (2012); hướng dẫn COPE về xử lý nghi vấn đạo văn; Crossref, lịch sử phát triển dịch vụ CrossCheck/Similarity Check (crossref.org, ra mắt 2008, số liệu thành viên và bản thảo quét năm 2016-2017); tài liệu công khai Turnitin/iThenticate. Ngưỡng % nêu trong bài là thông lệ tham khảo quốc tế, không phải quy định pháp lý bắt buộc.

Bài viết liên quan

Cập nhật gần nhất:

Sản phẩm của Công ty Cổ phần Metis.