Skip to content

Quy trình đăng ký nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp cho sản phẩm khoa học công nghệ tại Việt Nam ​

Đăng ký nhãn hiệu và kiểu dáng công nghiệp tại Việt Nam đều thực hiện tại Cục Sở hữu trí tuệ (NOIP) theo 4 bước: nộp đơn, thẩm định hình thức, công bố đơn, thẩm định nội dung. Theo Luật Sở hữu trí tuệ (sửa đổi, bổ sung 2022), thời hạn thẩm định nội dung theo luật định là 9 tháng với nhãn hiệu và 7 tháng với kiểu dáng công nghiệp kể từ ngày công bố đơn, nhưng thời gian thực tế đến khi có văn bằng trong tay thường kéo dài 12–24 tháng do khối lượng hồ sơ tồn đọng tại Cục. Đây là hai loại thủ tục sở hữu trí tuệ (SHTT) mà đơn vị nghiên cứu thường bỏ sót khi thương mại hóa sản phẩm khoa học công nghệ, vì lâu nay chỉ quen với sáng chế và bản quyền phần mềm.

Cập nhật: tháng 9/2026 — Biên soạn bởi đội ngũ Scibase, Metis JSC


Nhãn hiệu và kiểu dáng công nghiệp là gì, khác sáng chế và bản quyền thế nào? ​

Nhãn hiệu (trademark) là dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của tổ chức, cá nhân này với tổ chức, cá nhân khác — có thể là chữ, hình, kết hợp chữ và hình, hoặc âm thanh. Kiểu dáng công nghiệp (industrial design) là hình dáng bên ngoài của sản phẩm, thể hiện qua hình khối, đường nét, màu sắc hoặc sự kết hợp các yếu tố này.

Bốn hình thức bảo hộ SHTT phổ biến nhất với sản phẩm khoa học công nghệ bảo vệ bốn khía cạnh hoàn toàn khác nhau của cùng một sản phẩm, và một sản phẩm hoàn chỉnh thường cần đăng ký đồng thời nhiều hình thức:

Hình thứcBảo vệ khía cạnh nàoCơ quan quản lýThời hạn bảo hộ
Sáng chếGiải pháp kỹ thuật, thuật toán cốt lõiCục Sở hữu trí tuệ20 năm
Giải pháp hữu íchCải tiến kỹ thuật không cần sáng tạo caoCục Sở hữu trí tuệ10 năm
Kiểu dáng công nghiệpHình dáng bên ngoài sản phẩmCục Sở hữu trí tuệ5 năm, gia hạn tối đa 2 lần (tối đa 15 năm)
Nhãn hiệuTên gọi, logo phân biệt thương hiệuCục Sở hữu trí tuệ10 năm, gia hạn không giới hạn số lần
Quyền tác giả (phần mềm)Mã nguồn cụ thểCục Bản quyền tác giảĐời tác giả + 50 năm (cá nhân)

Điểm dễ nhầm lẫn nhất với nhóm nghiên cứu công nghệ: một thiết bị đo lường tự chế tạo có thể vừa có sáng chế bảo hộ nguyên lý đo, vừa có kiểu dáng công nghiệp bảo hộ hình dáng vỏ máy, vừa có nhãn hiệu bảo hộ tên thương mại khi đưa ra thị trường — ba văn bằng độc lập, nộp ba hồ sơ riêng, không thể gộp chung. Xem quy trình đầy đủ của sáng chế tại bài quy trình đăng ký và xét duyệt sáng chế, giải pháp hữu ích tại Việt Nam và của phần mềm tại bài quy trình đăng ký bản quyền phần mềm, quyền tác giả tác phẩm khoa học.

Một điểm mới đáng chú ý: Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022 (có hiệu lực từ 1/1/2023) lần đầu tiên cho phép đăng ký nhãn hiệu âm thanh (sound mark) tại Việt Nam — mở ra khả năng bảo hộ cho các đoạn âm thanh nhận diện thương hiệu, dù trên thực tế loại hồ sơ này còn rất ít đơn vị nghiên cứu khai thác.


Vì sao đơn vị nghiên cứu cần quan tâm đến nhãn hiệu và kiểu dáng công nghiệp? ​

Nhiều viện, trường chỉ nghĩ đến sáng chế và bản quyền phần mềm khi nói về SHTT, trong khi bỏ qua hai loại tài sản vô hình gắn liền với việc thương mại hóa: tên thương hiệu của sản phẩm/dịch vụ KH&CN, và hình dáng thiết bị khi sản phẩm chuyển từ mẫu thử nghiệm sang sản xuất hàng loạt.

Tình huống thường gặp: một trung tâm nghiên cứu phát triển thành công bộ kit xét nghiệm nhanh, đặt tên thương mại riêng để phân phối ra thị trường qua doanh nghiệp spin-off. Nếu không đăng ký nhãn hiệu ngay từ đầu, một đơn vị khác hoàn toàn có thể đăng ký trước cái tên đó cho cùng nhóm sản phẩm — theo nguyên tắc "nộp đơn trước, được ưu tiên trước" (first-to-file) của pháp luật SHTT Việt Nam, trung tâm nghiên cứu gốc mất quyền sử dụng chính cái tên do mình đặt ra, dù là người tạo ra sản phẩm.

Với kiểu dáng công nghiệp, rủi ro thường gặp là khi sản phẩm nghiên cứu (thiết bị đo, máy móc chuyên dụng, bao bì sản phẩm công nghệ sinh học) được đối tác sản xuất hàng loạt sao chép nguyên hình dáng bên ngoài nhưng thay đổi phần lõi kỹ thuật để né sáng chế — nếu không có kiểu dáng công nghiệp được bảo hộ, đơn vị nghiên cứu không có căn cứ pháp lý ngăn chặn việc sao chép này.


Điều kiện bảo hộ nhãn hiệu ​

Một dấu hiệu được bảo hộ làm nhãn hiệu phải đáp ứng đồng thời hai nhóm điều kiện: là dấu hiệu nhìn thấy được (hoặc nghe thấy được, với nhãn hiệu âm thanh) dưới dạng chữ cái, từ ngữ, hình vẽ, hình ảnh, hình ba chiều hoặc kết hợp các yếu tố đó; và có khả năng phân biệt hàng hóa, dịch vụ của chủ sở hữu với chủ thể khác.

Nhãn hiệu bị từ chối bảo hộ trong các trường hợp phổ biến sau:

  1. Trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký trước hoặc đang được bảo hộ cho hàng hóa, dịch vụ cùng loại hoặc tương tự.
  2. Mang tính mô tả chung chung về sản phẩm — ví dụ đặt tên "Kit Xét Nghiệm Nhanh" cho chính sản phẩm kit xét nghiệm nhanh sẽ bị coi là thiếu khả năng phân biệt.
  3. Trùng với dấu hiệu bị cấm — quốc kỳ, quốc huy, tên cơ quan nhà nước, dấu chứng nhận, dấu kiểm định quốc tế mà không được phép.
  4. Gây nhầm lẫn về nguồn gốc địa lý, tính chất, chất lượng của hàng hóa, dịch vụ.

Theo quy định tại Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ, nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu là hình, hình học đơn giản, chữ số, chữ cái thuộc các ngôn ngữ không thông dụng, trừ khi các dấu hiệu này đã được sử dụng và thừa nhận rộng rãi với danh nghĩa một nhãn hiệu.

Trước khi nộp đơn, đơn vị nên tra cứu nhãn hiệu tương tự trên Thư viện số về sở hữu công nghiệp (IP Vietnam DigiLib) hoặc cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ — tra cứu sơ bộ giúp tránh nộp đơn cho một tên đã có khả năng bị từ chối cao, tiết kiệm thời gian và phí thẩm định.


Điều kiện bảo hộ kiểu dáng công nghiệp ​

Kiểu dáng công nghiệp được bảo hộ nếu đáp ứng đồng thời ba điều kiện, gần giống cấu trúc điều kiện của sáng chế nhưng áp dụng cho hình dáng thay vì giải pháp kỹ thuật:

  1. Tính mới: kiểu dáng khác biệt đáng kể với kiểu dáng đã bộc lộ công khai trước ngày nộp đơn hoặc ngày ưu tiên.
  2. Tính sáng tạo: kiểu dáng không thể được tạo ra một cách dễ dàng đối với người có hiểu biết trung bình trong lĩnh vực tương ứng.
  3. Khả năng áp dụng công nghiệp: có thể dùng làm mẫu để chế tạo hàng loạt sản phẩm bằng phương pháp công nghiệp hoặc thủ công nghiệp.

Kiểu dáng công nghiệp không bảo hộ đặc tính kỹ thuật hay công dụng của sản phẩm — chỉ bảo hộ hình dáng bên ngoài. Đây là lý do một thiết bị nghiên cứu hoàn toàn có thể vừa nộp đơn sáng chế cho nguyên lý hoạt động bên trong, vừa nộp đơn kiểu dáng công nghiệp riêng cho vỏ máy, nút bấm, cách bố trí các chi tiết nhìn thấy được.


Quy trình đăng ký nhãn hiệu từng bước ​

Bước 1: Tra cứu và chuẩn bị hồ sơ ​

Hồ sơ đăng ký nhãn hiệu gồm: tờ khai đăng ký theo mẫu, mẫu nhãn hiệu (05 mẫu kích thước không nhỏ hơn 3×3cm, không lớn hơn 8×8cm), danh mục hàng hóa/dịch vụ dự định đăng ký phân theo Bảng phân loại Nice (bảng phân loại quốc tế theo Thoả ước Nice mà Việt Nam là thành viên, gồm 45 nhóm — 34 nhóm hàng hóa và 11 nhóm dịch vụ), và chứng từ nộp phí, lệ phí.

Bước 2: Thẩm định hình thức ​

Cục Sở hữu trí tuệ kiểm tra đơn có đủ tài liệu, đúng mẫu, nộp phí đầy đủ hay không, xác định ngày nộp đơn/ngày ưu tiên.

Theo Luật Sở hữu trí tuệ, thời hạn thẩm định hình thức đơn nhãn hiệu là 1 tháng kể từ ngày nộp đơn.

Bước 3: Công bố đơn ​

Đơn hợp lệ về hình thức được công bố trên Công báo Sở hữu công nghiệp trong thời hạn 2 tháng kể từ ngày đơn được chấp nhận hợp lệ. Từ thời điểm công bố, bên thứ ba có quyền có ý kiến về khả năng cấp văn bằng.

Bước 4: Thẩm định nội dung và cấp văn bằng ​

Cục Sở hữu trí tuệ tra cứu đối chứng, đánh giá nhãn hiệu có trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký trước hay không, và có đủ khả năng phân biệt hay không.

Thời hạn thẩm định nội dung theo luật định là không quá 9 tháng kể từ ngày công bố đơn. Trên thực tế, do khối lượng đơn tồn đọng, thời gian từ nộp đơn đến khi có Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu trong tay thường kéo dài 12–18 tháng, có trường hợp lên đến 24 tháng nếu bị ra thông báo từ chối tạm thời và phải khiếu nại, giải trình bổ sung.


Quy trình đăng ký kiểu dáng công nghiệp từng bước ​

Quy trình kiểu dáng công nghiệp tương tự nhãn hiệu về cấu trúc 4 bước, nhưng hồ sơ và mốc thời gian thẩm định nội dung khác nhau.

Hồ sơ cần chuẩn bị: tờ khai đăng ký kiểu dáng công nghiệp, bản mô tả kiểu dáng, bộ ảnh chụp hoặc bản vẽ thể hiện đầy đủ các góc nhìn (thường tối thiểu góc chính diện, các mặt bên, mặt trên/dưới), phân loại theo Bảng phân loại Locarno (bảng phân loại quốc tế cho kiểu dáng công nghiệp theo Thoả ước Locarno do WIPO quản lý), và chứng từ nộp phí.

Giai đoạnThời hạn theo luật địnhGhi chú thực tế
Thẩm định hình thức1 tháng kể từ ngày nộp đơnKéo dài thêm nếu phải bổ sung hồ sơ
Công bố đơn2 tháng kể từ ngày chấp nhận đơn hợp lệĐúng theo luật định
Thẩm định nội dungKhông quá 7 tháng kể từ ngày công bố đơnThực tế thường 10–15 tháng do tồn đọng hồ sơ
Tổng thời gian từ nộp đơn đến cấp bằng—12–18 tháng thực tế, ngắn hơn sáng chế nhưng dài hơn quyền tác giả phần mềm

Lưu ý quan trọng khi chụp ảnh/vẽ kiểu dáng: bộ ảnh phải thể hiện thống nhất — cùng tỷ lệ, cùng nền, không lẫn chi tiết trang trí không thuộc phạm vi yêu cầu bảo hộ (ví dụ nhãn dán, logo gắn thêm không phải là một phần của kiểu dáng đăng ký). Đây là lỗi hình thức phổ biến khiến hồ sơ bị yêu cầu sửa đổi, kéo dài thêm thời gian thẩm định hình thức.


Thời hạn bảo hộ và gia hạn: khác biệt lớn nhất giữa hai loại văn bằng ​

Đây là điểm dễ gây hiểu nhầm nhất khi so sánh nhãn hiệu với các hình thức SHTT khác:

Nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn, và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm, không giới hạn số lần gia hạn — theo Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ. Đây là hình thức SHTT duy nhất có thể duy trì hiệu lực vĩnh viễn nếu chủ sở hữu tiếp tục nộp phí gia hạn đúng hạn.

Ngược lại, kiểu dáng công nghiệp chỉ được bảo hộ 5 năm kể từ ngày nộp đơn, gia hạn tối đa 2 lần liên tiếp, mỗi lần 5 năm — tổng thời gian bảo hộ tối đa là 15 năm, sau đó kiểu dáng bắt buộc rơi vào phạm vi công cộng dù chủ sở hữu vẫn muốn duy trì độc quyền.

Với đơn vị nghiên cứu, điều này có nghĩa: một thương hiệu sản phẩm khoa học công nghệ thành công có thể được bảo vệ vĩnh viễn qua nhãn hiệu, trong khi thiết kế vỏ máy hay bao bì đặc trưng chỉ được bảo hộ tối đa 15 năm — sau mốc này, đơn vị cần đầu tư thiết kế mới nếu muốn duy trì lợi thế cạnh tranh về hình thức sản phẩm.


Chi phí đăng ký gồm những khoản nào? ​

Chi phí đăng ký nhãn hiệu và kiểu dáng công nghiệp tại Việt Nam gồm các nhóm khoản mục sau, mức phí cụ thể áp dụng theo biểu phí, lệ phí sở hữu công nghiệp hiện hành do Bộ Tài chính ban hành nên đơn vị cần tra cứu bản mới nhất trên cổng thông tin của Cục Sở hữu trí tuệ (ipvietnam.gov.vn) trước khi lập dự toán:

  • Phí, lệ phí nhà nước: lệ phí nộp đơn, phí công bố đơn, phí thẩm định nội dung — với nhãn hiệu, phí thẩm định nội dung tính theo số nhóm hàng hóa/dịch vụ đăng ký (đăng ký càng nhiều nhóm Nice, phí càng cao); phí cấp văn bằng; phí duy trì/gia hạn hiệu lực.
  • Chi phí dịch vụ đại diện sở hữu công nghiệp: nếu thuê tổ chức đại diện tra cứu, soạn hồ sơ, theo dõi tiến trình.
  • Chi phí tra cứu đối chứng trước khi nộp đơn: đặc biệt quan trọng với nhãn hiệu, giúp tránh nộp đơn cho tên đã có khả năng trùng, tránh mất phí thẩm định cho một hồ sơ gần như chắc chắn bị từ chối.

Tình huống thực tế tại đơn vị nghiên cứu Việt Nam ​

Tình huống 1 — Mất tên thương hiệu vì đăng ký chậm. Một nhóm nghiên cứu tại viện công nghệ sinh học phát triển thành công dòng sản phẩm sinh học phục vụ nông nghiệp, đặt tên thương mại và bắt đầu quảng bá tại các hội chợ triển lãm trước khi hoàn tất đăng ký nhãn hiệu. Trong thời gian đó, một doanh nghiệp khác — biết đến sản phẩm qua truyền thông — nộp đơn đăng ký chính cái tên đó cho nhóm hàng hóa tương tự trước viện. Theo nguyên tắc "nộp đơn trước", doanh nghiệp kia được ưu tiên xem xét cấp văn bằng, viện phải đổi tên thương mại toàn bộ dòng sản phẩm đã quảng bá. Bài học: nộp đơn đăng ký nhãn hiệu trước khi công bố, quảng bá công khai tên thương mại ra thị trường, không phải sau.

Tình huống 2 — Kiểu dáng công nghiệp bị sao chép. Một trung tâm nghiên cứu thiết kế thành công một mẫu máy đo chuyên dụng có hình dáng vỏ máy độc đáo, dễ nhận diện. Một đơn vị sản xuất đối tác sau khi hợp tác thử nghiệm đã tự sản xuất sản phẩm với hình dáng vỏ máy gần như giống hệt nhưng thay đổi một số chi tiết kỹ thuật bên trong để né sáng chế đã đăng ký. Do trung tâm chưa đăng ký kiểu dáng công nghiệp riêng cho hình dáng vỏ máy, việc yêu cầu ngừng sao chép gặp nhiều khó khăn về căn cứ pháp lý so với trường hợp đã có văn bằng kiểu dáng công nghiệp trong tay.


Checklist chuẩn bị hồ sơ đăng ký nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp ​

  • [ ] Đã tra cứu sơ bộ nhãn hiệu/kiểu dáng tương tự trên cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ trước khi nộp đơn
  • [ ] Chưa công bố, quảng bá công khai tên thương mại hoặc hình dáng sản phẩm ra thị trường trước ngày dự kiến nộp đơn
  • [ ] Đã xác định đúng nhóm hàng hóa/dịch vụ theo Bảng phân loại Nice (với nhãn hiệu) hoặc phân loại Locarno (với kiểu dáng công nghiệp)
  • [ ] Bộ ảnh/bản vẽ kiểu dáng công nghiệp đã thống nhất tỷ lệ, nền, không lẫn chi tiết ngoài phạm vi yêu cầu bảo hộ
  • [ ] Đã xác định rõ chủ sở hữu văn bằng (cá nhân nhà khoa học hay đơn vị chủ trì) trước khi nộp đơn, dựa trên hợp đồng giao nhiệm vụ hoặc thoả thuận thương mại hoá
  • [ ] Đã ghi nhận mốc gia hạn 10 năm (nhãn hiệu) hoặc 5 năm (kiểu dáng công nghiệp) vào hệ thống nhắc hạn của đơn vị
  • [ ] Đã trao đổi trước với phòng KH&CN hoặc bộ phận thương mại hoá về kế hoạch quản lý thương hiệu sản phẩm dài hạn

Nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp liên hệ với hồ sơ khoa học và quy đổi giờ nghiên cứu thế nào? ​

Khác với sáng chế và bản quyền phần mềm — đã có mức quy đổi giờ nghiên cứu tương đối phổ biến trong quy chế nội bộ nhiều đơn vị — nhãn hiệu và kiểu dáng công nghiệp thường chưa được đưa vào bảng quy đổi giờ nghiên cứu vì bản chất thiên về thương mại hóa hơn là sản phẩm khoa học thuần túy. Đơn vị cần quy định rõ trong quy chế nội bộ định mức giờ nghiên cứu khoa học liệu hai loại văn bằng này có được tính hay không, tránh tranh chấp khi nhóm nghiên cứu kê khai.

Dù không phải lúc nào cũng quy đổi được thành giờ nghiên cứu, việc lưu trữ đầy đủ các văn bằng SHTT — bao gồm nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp — vào hồ sơ học thuật cá nhân vẫn có giá trị khi nhà khoa học chứng minh năng lực thương mại hóa kết quả nghiên cứu — một tiêu chí ngày càng được nhiều hội đồng xét duyệt đề tài và giải thưởng KH&CN quan tâm bên cạnh số lượng công bố.

Trên hệ thống CSDL khoa học và công nghệ Scibase, văn bằng nhãn hiệu và kiểu dáng công nghiệp có thể được khai báo như một loại sản phẩm sở hữu trí tuệ độc lập, đính kèm minh chứng số và liên kết với đề tài, nhóm nghiên cứu hoặc doanh nghiệp spin-off phát sinh sản phẩm — phục vụ báo cáo hoạt động chuyển giao công nghệ theo yêu cầu của Bộ chủ quản.


Câu hỏi thường gặp ​

Đăng ký nhãn hiệu mất bao lâu tại Việt Nam? ​

Thời hạn thẩm định nội dung theo luật là không quá 9 tháng kể từ ngày công bố đơn, nhưng thực tế do tồn đọng hồ sơ tại Cục Sở hữu trí tuệ, tổng thời gian từ nộp đơn đến khi có Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu thường kéo dài 12–18 tháng, có thể lâu hơn nếu bị ra thông báo từ chối tạm thời cần giải trình.

Kiểu dáng công nghiệp có bảo hộ được cả chức năng kỹ thuật của sản phẩm không? ​

Không. Kiểu dáng công nghiệp chỉ bảo hộ hình dáng bên ngoài nhìn thấy được của sản phẩm, không bảo hộ nguyên lý hoạt động, công dụng hay đặc tính kỹ thuật. Muốn bảo hộ phần kỹ thuật, cần nộp đơn sáng chế hoặc giải pháp hữu ích riêng.

Có thể vừa đăng ký sáng chế vừa đăng ký kiểu dáng công nghiệp cho cùng một sản phẩm không? ​

Có, và đây là chiến lược phổ biến với thiết bị nghiên cứu chuyển sang giai đoạn thương mại hóa: sáng chế bảo hộ nguyên lý kỹ thuật bên trong, kiểu dáng công nghiệp bảo hộ hình dáng vỏ máy nhìn thấy được. Hai văn bằng độc lập, nộp hồ sơ riêng, không loại trừ nhau.

Nhãn hiệu có bắt buộc phải đăng ký mới được sử dụng không? ​

Không bắt buộc phải đăng ký mới được sử dụng tên thương mại trên thực tế, nhưng nếu không đăng ký, đơn vị không có quyền độc quyền và có thể bị chủ thể khác đăng ký trước cùng cái tên đó theo nguyên tắc nộp đơn trước, dẫn đến mất quyền sử dụng chính cái tên do mình đặt ra.

Vì sao nhãn hiệu được gia hạn không giới hạn còn kiểu dáng công nghiệp thì không? ​

Về bản chất pháp lý, nhãn hiệu bảo vệ chức năng phân biệt nguồn gốc thương mại — chức năng này không "hết hạn" theo thời gian nên luật cho phép gia hạn vĩnh viễn nếu vẫn còn sử dụng. Kiểu dáng công nghiệp được xem như một dạng sáng tạo thẩm mỹ có vòng đời giới hạn, tương tự logic giới hạn thời hạn của sáng chế, nên luật quy định mức trần 15 năm để hình dáng sớm rơi vào phạm vi công cộng, khuyến khích đổi mới thiết kế.

Đơn vị nghiên cứu công lập có được đứng tên chủ sở hữu nhãn hiệu không? ​

Có. Viện, trường công lập hoàn toàn có quyền đứng tên chủ sở hữu nhãn hiệu cho sản phẩm, dịch vụ do đơn vị nghiên cứu, phát triển hoặc chuyển giao — tương tự quyền đứng tên sáng chế. Cần quy định rõ trong quy chế nội bộ hoặc hợp đồng với doanh nghiệp spin-off nếu có bên thứ ba cùng tham gia thương mại hóa.

Nếu đơn nhãn hiệu bị từ chối vì trùng với nhãn hiệu đã có, có thể sửa đổi để nộp lại không? ​

Có thể khiếu nại quyết định từ chối lên Cục Sở hữu trí tuệ nếu có căn cứ cho rằng đánh giá chưa chính xác, hoặc điều chỉnh mẫu nhãn hiệu, thu hẹp danh mục hàng hóa/dịch vụ rồi nộp đơn mới. Tra cứu kỹ trước khi nộp đơn lần đầu vẫn là cách tiết kiệm thời gian nhất so với việc phải xử lý từ chối sau này.


Tóm tắt ​

  • Nhãn hiệu và kiểu dáng công nghiệp đều đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ, quy trình 4 bước giống sáng chế nhưng mốc thời gian thẩm định nội dung ngắn hơn: 9 tháng (nhãn hiệu) và 7 tháng (kiểu dáng công nghiệp) theo luật định, thực tế thường 12–18 tháng
  • Nhãn hiệu bảo hộ 10 năm, gia hạn không giới hạn số lần; kiểu dáng công nghiệp bảo hộ 5 năm, gia hạn tối đa 2 lần (tổng tối đa 15 năm)
  • Nguyên tắc "nộp đơn trước, được ưu tiên trước" khiến việc chậm đăng ký có thể dẫn đến mất quyền vào tay bên khác dù mình là người tạo ra sản phẩm/thương hiệu
  • Kiểu dáng công nghiệp chỉ bảo hộ hình dáng bên ngoài, không bảo hộ chức năng kỹ thuật — cần đăng ký sáng chế riêng cho phần kỹ thuật nếu cần
  • Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022 lần đầu cho phép đăng ký nhãn hiệu âm thanh tại Việt Nam
  • Hai loại văn bằng này thường chưa được quy đổi thành giờ nghiên cứu, cần quy định rõ trong quy chế nội bộ đơn vị

Về nội dung bài viết

Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ Scibase — Metis JSC, tham chiếu Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam (sửa đổi, bổ sung 2022, hiệu lực từ 1/1/2023), Thoả ước Nice và Thoả ước Locarno về phân loại quốc tế mà Việt Nam là thành viên, và quy trình công khai của Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam. Mức phí, lệ phí cụ thể thay đổi theo biểu phí hiện hành — đơn vị cần tra cứu bản mới nhất tại ipvietnam.gov.vn trước khi lập dự toán. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên môn.


Bài viết liên quan ​

Cập nhật gần nhất:

Sản phẩm của Công ty Cổ phần Metis.