Skip to content

Xếp hạng đại học, viện nghiên cứu theo công bố khoa học: Các bảng xếp hạng phổ biến

Xếp hạng đại học theo công bố khoa học là việc các tổ chức xếp hạng quốc tế (QS, THE, ARWU...) đánh giá và so sánh các trường đại học, viện nghiên cứu dựa một phần lớn vào số lượng công bố, số trích dẫn và tỷ lệ trích dẫn trên mỗi công bố của đội ngũ nghiên cứu. Với lãnh đạo đơn vị và bộ phận quản lý khoa học công nghệ tại Việt Nam, hiểu rõ cách các bảng xếp hạng tính điểm giúp định hướng chiến lược công bố, từ đó cải thiện vị thế học thuật của đơn vị trên trường quốc tế.

Cập nhật: tháng 7/2026 — Biên soạn bởi đội ngũ Scibase, Metis JSC

Xếp hạng đại học theo công bố khoa học là gì?

Xếp hạng đại học theo công bố khoa học là phương pháp đánh giá thứ hạng các cơ sở giáo dục đại học và viện nghiên cứu dựa trên các chỉ số định lượng về số lượng công bố, số trích dẫn, tỷ lệ trích dẫn trên công bố (citations per paper) và danh tiếng học thuật, được các tổ chức xếp hạng quốc tế công bố định kỳ hằng năm.

Ba bảng xếp hạng có ảnh hưởng lớn nhất hiện nay là QS World University Rankings (do Quacquarelli Symonds, Anh, công bố), THE World University Rankings (Times Higher Education) và ARWU — Academic Ranking of World Universities, còn gọi là Shanghai Ranking (do Đại học Giao thông Thượng Hải khởi xướng từ năm 2003). Theo dữ liệu công bố năm 2024, Việt Nam có 9 cơ sở giáo dục đại học góp mặt trong bảng xếp hạng QS World University Rankings, tăng đáng kể so với chỉ 2 đại diện năm 2018.

Điểm chung của các bảng xếp hạng là đều dựa một phần đáng kể (từ 20% đến hơn 50% trọng số) vào dữ liệu trích dẫn và công bố khoa học lấy từ Scopus hoặc Web of Science.

Các bảng xếp hạng đại học phổ biến và tiêu chí công bố khoa học

QS World University Rankings

QS sử dụng chỉ số Citations per Faculty (số trích dẫn trên mỗi giảng viên) với trọng số khoảng 20% trong tổng điểm xếp hạng, dữ liệu trích dẫn lấy từ cơ sở dữ liệu Scopus. Chỉ số này phản ánh mức độ ảnh hưởng nghiên cứu bình quân đầu người, nên các đơn vị quy mô nhỏ nhưng có đội ngũ nghiên cứu mạnh vẫn có thể đạt điểm cao.

THE World University Rankings

Times Higher Education chia trọng số nghiên cứu thành nhiều nhóm nhỏ, trong đó "Citations" (tầm ảnh hưởng nghiên cứu) chiếm tới 30% tổng điểm — trọng số lớn nhất trong toàn bộ tiêu chí. Dữ liệu trích dẫn của THE lấy từ Web of Science, có điều chỉnh theo lĩnh vực nghiên cứu (field-normalized) để công bằng giữa các ngành có tập quán trích dẫn khác nhau.

ARWU (Shanghai Ranking)

ARWU tập trung mạnh vào chất lượng nghiên cứu đỉnh cao, với các tiêu chí như số bài báo công bố trên Nature và Science (trọng số 20%), số nhà nghiên cứu được trích dẫn nhiều nhất (Highly Cited Researchers, trọng số 20%, dựa trên số lượng Highly Cited Papers của ESI) và tổng số bài báo được index trên Web of Science (trọng số 20%). Đây là bảng xếp hạng khắt khe nhất với các đơn vị chưa có bề dày công bố ở tạp chí hàng đầu.

Các bảng xếp hạng khác đáng chú ý với đơn vị Việt Nam

Ngoài QS, THE và ARWU, một số bảng xếp hạng khác có ngưỡng tham gia dễ tiếp cận hơn, phù hợp với đại học, viện nghiên cứu Việt Nam mới bắt đầu xây dựng dữ liệu công bố chuẩn hóa:

THE Impact Rankings đánh giá đại học theo mức độ đóng góp cho 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc, không yêu cầu ngưỡng số lượng công bố tối thiểu như bảng xếp hạng truyền thống (Times Higher Education) — vì vậy số đơn vị Việt Nam tham gia bảng này thường cao hơn đáng kể so với QS/THE World University Rankings.

  • URAP (University Ranking by Academic Performance): do Trung tâm URAP, Đại học Kỹ thuật Trung Đông (Thổ Nhĩ Kỳ) vận hành, tính điểm hoàn toàn dựa trên chỉ số công bố và trích dẫn từ Web of Science, không dùng khảo sát danh tiếng — phù hợp để đối chiếu khách quan năng lực nghiên cứu thuần túy.
  • Webometrics: xếp hạng dựa trên hiện diện web, lượng truy cập và chỉ số Google Scholar, không thu phí tham gia, thường được các đại học Việt Nam dùng làm chỉ báo sơ bộ trước khi đầu tư dữ liệu cho các bảng xếp hạng lớn hơn.

Bảng so sánh 3 bảng xếp hạng đại học lớn

Tiêu chíQS RankingTHE RankingARWU (Shanghai)
Đơn vị công bốQuacquarelli Symonds (Anh)Times Higher Education (Anh)Đại học Giao thông Thượng Hải (Trung Quốc)
Nguồn dữ liệu trích dẫnScopus (Elsevier)Web of Science (Clarivate)Web of Science (Clarivate)
Trọng số nghiên cứu/trích dẫn~20% (Citations per Faculty)~30% (Citation Impact)~60% (tổng hợp nhiều tiêu chí công bố)
Thiên hướng đánh giáDanh tiếng học thuật + tuyển dụng + nghiên cứuCân bằng giảng dạy, nghiên cứu, chuyển giaoNghiên cứu đỉnh cao, giải thưởng lớn
Phù hợp vớiĐại học đa ngành, quốc tế hóa mạnhĐại học nghiên cứu toàn diệnViện nghiên cứu, đại học có công bố Nature/Science

Vì sao dữ liệu công bố khoa học quyết định thứ hạng?

Khác với các tiêu chí định tính như khảo sát danh tiếng (reputation survey), chỉ số công bố và trích dẫn có thể đo lường khách quan, cập nhật hằng năm và so sánh trực tiếp giữa các đơn vị trên toàn cầu. Chính vì vậy, các bảng xếp hạng ngày càng tăng trọng số cho nhóm tiêu chí này.

Với đơn vị tại Việt Nam, điều này đồng nghĩa: muốn cải thiện thứ hạng quốc tế, chiến lược không chỉ dừng ở tăng số lượng công bố, mà còn phải nâng chất lượng công bố (đăng ở tạp chí có chỉ số CiteScore, SJR cao) và tăng hợp tác quốc tế để tăng tỷ lệ trích dẫn. Đồng thời, cần đảm bảo mọi công bố ghi tên đơn vị (affiliation) theo mẫu chuẩn hóa thống nhất — affiliation ghi không nhất quán khiến bài không được gán về hồ sơ tổ chức trên Scopus/WoS, tức là "mất bài" ngay ở dữ liệu đầu vào của các bảng xếp hạng.

Vai trò của thống kê chỉ số nghiên cứu cấp đơn vị trong chiến lược xếp hạng

Để theo dõi và cải thiện vị trí trên các bảng xếp hạng, lãnh đạo đơn vị cần dữ liệu tổng hợp chính xác về:

  • Tổng số công bố theo năm, phân theo tạp chí Q1–Q4, theo lĩnh vực nghiên cứu.
  • Tổng số trích dẫn và tỷ lệ trích dẫn trung bình trên mỗi công bố, đối chiếu với các đơn vị cùng nhóm xếp hạng.
  • Danh sách nhà nghiên cứu có ảnh hưởng cao (H-index, số trích dẫn vượt trội) để làm nổi bật hồ sơ đơn vị.

Hệ thống CSDL khoa học và công nghệ như Scibase hỗ trợ tổng hợp các số liệu này từ hồ sơ học thuật của từng nhà khoa học trong đơn vị, xuất báo cáo theo mẫu phục vụ kê khai dữ liệu cho các tổ chức xếp hạng hoặc báo cáo nội bộ, thay vì phải tổng hợp thủ công từ nhiều nguồn rời rạc như Excel, email báo cáo cá nhân.

Sai lầm thường gặp khi đơn vị Việt Nam chuẩn bị dữ liệu xếp hạng

Kê khai affiliation không thống nhất giữa các công bố. Cùng một trường có thể xuất hiện dưới nhiều tên gọi khác nhau trên Scopus (viết tắt, viết đầy đủ, kèm/không kèm tên trường thành viên) — hệ quả là một phần công bố không được gộp về đúng hồ sơ tổ chức, khiến tổng số công bố dùng để tính điểm xếp hạng bị thấp hơn thực tế. Cách rà soát và khắc phục được trình bày chi tiết tại bài chuẩn hóa tên đơn vị trong công bố quốc tế.

Chỉ tập trung tăng số lượng công bố mà bỏ qua tỷ lệ trích dẫn. Vì THE và QS đặt trọng số lớn cho chỉ số trích dẫn (Citation Impact, Citations per Faculty) chứ không chỉ đếm số bài, chiến lược chỉ khuyến khích đăng nhiều bài ở tạp chí thấp không cải thiện đáng kể thứ hạng — thậm chí có thể kéo tỷ lệ trích dẫn trung bình xuống nếu các bài này ít được trích dẫn.

Không theo dõi Highly Cited Researchers và các nhà nghiên cứu có H-index vượt trội. ARWU dành hẳn 20% trọng số cho tiêu chí này — đơn vị có 1–2 nhà khoa học lọt danh sách Highly Cited Researchers (Clarivate) có thể cải thiện đáng kể vị trí trên ARWU dù tổng số công bố toàn đơn vị chưa lớn.

Checklist chuẩn bị dữ liệu công bố trước khi tham gia xếp hạng

  • [ ] Rà soát và chuẩn hóa affiliation trên toàn bộ công bố Scopus/Web of Science của đơn vị
  • [ ] Xác định đúng bảng xếp hạng phù hợp với quy mô và giai đoạn phát triển (Webometrics/URAP cho đơn vị mới, QS/THE cho đơn vị đã có nền tảng công bố ổn định)
  • [ ] Tổng hợp danh sách nhà nghiên cứu có H-index cao, đối chiếu với danh sách Highly Cited Researchers nếu có
  • [ ] Theo dõi tỷ lệ trích dẫn trung bình trên mỗi công bố theo năm, không chỉ tổng số công bố
  • [ ] Chuẩn bị dữ liệu hợp tác quốc tế (tỷ lệ đồng tác giả nước ngoài) — tiêu chí phụ nhưng ảnh hưởng đến cả tổng điểm và tỷ lệ trích dẫn

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng nào coi trọng công bố khoa học nhất? ARWU (Shanghai Ranking) có trọng số dành cho các tiêu chí liên quan công bố và nghiên cứu đỉnh cao lên tới khoảng 60% tổng điểm, cao hơn đáng kể so với QS (~20%) và THE (~30%).

Đại học quy mô nhỏ có thể xếp hạng cao không? Có thể, đặc biệt với QS Ranking vì sử dụng chỉ số Citations per Faculty tính theo bình quân đầu người — đại học nhỏ nhưng có đội ngũ nghiên cứu chất lượng cao vẫn đạt điểm tốt ở tiêu chí này.

Vì sao cùng một trường lại có thứ hạng khác nhau giữa các bảng? Vì mỗi bảng xếp hạng dùng nguồn dữ liệu trích dẫn khác nhau (Scopus hoặc Web of Science), trọng số tiêu chí khác nhau và cách tính điểm chuẩn hóa theo lĩnh vực khác nhau.

Việt Nam có bao nhiêu đại học lọt bảng xếp hạng quốc tế? Theo dữ liệu QS World University Rankings 2024, Việt Nam có 9 cơ sở giáo dục đại học được xếp hạng, tăng so với 2 đại diện năm 2018 — cho thấy xu hướng đầu tư mạnh cho công bố quốc tế.

Đơn vị cần chuẩn bị dữ liệu gì để cải thiện thứ hạng? Cần dữ liệu công bố chuẩn hóa (DOI, tên tác giả, đơn vị liên kết chính xác), chỉ số trích dẫn cập nhật và hồ sơ nhà nghiên cứu có ảnh hưởng cao được tổng hợp đầy đủ trong hệ thống quản lý dữ liệu khoa học của đơn vị.

Tóm tắt

  • Xếp hạng đại học quốc tế (QS, THE, ARWU) đều dựa một phần lớn vào dữ liệu công bố và trích dẫn khoa học lấy từ Scopus hoặc Web of Science.
  • QS dùng Citations per Faculty (~20%), THE dùng Citation Impact (~30%), ARWU dùng tổ hợp nhiều tiêu chí công bố (~60%).
  • Việt Nam có 9 đại học lọt bảng QS World University Rankings 2024, tăng so với 2 đại diện năm 2018.
  • Cải thiện thứ hạng đòi hỏi chiến lược nâng chất lượng công bố, không chỉ tăng số lượng.
  • Hệ thống CSDL khoa học như Scibase giúp đơn vị tổng hợp dữ liệu công bố, trích dẫn chính xác để phục vụ chiến lược xếp hạng và báo cáo quản lý.

Nguồn tham khảo: QS World University Rankings (2024), Times Higher Education World University Rankings, ARWU/Shanghai Ranking (2024).

Bài viết liên quan

Cập nhật gần nhất:

Sản phẩm của Công ty Cổ phần Metis.