Skip to content

Nhà khoa học kiêm nhiệm nhiều đơn vị: Tính khối lượng nghiên cứu và trích dẫn thế nào cho đúng?

Nhà khoa học kiêm nhiệm nhiều đơn vị là người đồng thời có quan hệ công tác chính thức (cơ hữu hoặc thỉnh giảng, cộng tác nghiên cứu) với từ hai đơn vị trở lên, ví dụ vừa là giảng viên cơ hữu tại trường đại học vừa tham gia nghiên cứu tại một viện hoặc trung tâm khác. Tình huống này đặt ra câu hỏi quan trọng: khối lượng nghiên cứu và số trích dẫn của họ nên được ghi nhận cho đơn vị nào, và ghi nhận như thế nào để công bằng, minh bạch.

Cập nhật: tháng 7/2026 — Biên soạn bởi đội ngũ Scibase, Metis JSC

Vì sao tình huống kiêm nhiệm nhiều đơn vị ngày càng phổ biến?

Xu hướng hợp tác liên ngành, liên viện trong nghiên cứu khoa học khiến một nhà khoa học ngày càng có nhiều mối quan hệ công tác song song: giảng viên đại học tham gia đề tài tại viện nghiên cứu chuyên ngành, nghiên cứu viên viện làm cố vấn hoặc thỉnh giảng tại trường, hoặc nhà khoa học tham gia nhóm nghiên cứu liên kết giữa hai đơn vị trong cùng một đề tài cấp Nhà nước.

Theo kinh nghiệm triển khai hồ sơ học thuật của Metis JSC tại các trường đại học và viện nghiên cứu Việt Nam (2024–2025), khoảng 15–20% nhà khoa học trong cơ sở dữ liệu có từ hai đơn vị công tác trở lên, chủ yếu qua hình thức thỉnh giảng hoặc tham gia nhóm nghiên cứu liên viện — một tỷ lệ đủ lớn để mỗi đơn vị cần có quy tắc ghi nhận rõ ràng thay vì xử lý theo từng trường hợp riêng lẻ.

Tình huống này khác với trường hợp một người chuyển công tác hoàn toàn từ đơn vị này sang đơn vị khác — vốn chỉ cần cập nhật đơn vị chủ quản mới trong hồ sơ học thuật. Với kiêm nhiệm, cả hai đơn vị đều có căn cứ hợp lý để ghi nhận một phần đóng góp của nhà khoa học đó vào thống kê năng lực nghiên cứu của mình.

Nguyên tắc xác định đơn vị được ghi nhận khối lượng nghiên cứu

Nguyên tắc phổ biến và công bằng nhất là ghi nhận khối lượng nghiên cứu dựa trên đơn vị đứng tên (affiliation) thể hiện trên chính công bố khoa học, không dựa vào nơi ký hợp đồng lao động chính. Điều kiện tiên quyết là tên các đơn vị phải được ghi thống nhất trên bài báo — xem hướng dẫn chuẩn hóa tên đơn vị (affiliation) trong công bố quốc tế để tránh trường hợp bài không được đếm cho đơn vị nào.

Theo thông lệ quốc tế được Scopus và Web of Science áp dụng, một công bố khoa học có thể được gắn với nhiều affiliation nếu tác giả ghi rõ nhiều đơn vị công tác trên bài báo, và mỗi đơn vị có quyền tính công bố đó vào thống kê năng lực nghiên cứu của mình mà không mâu thuẫn với đơn vị còn lại.

Với giờ nghiên cứu quy đổi theo định mức nội bộ (khác với việc tính công bố khoa học đơn thuần), nguyên tắc phù hợp hơn là phân bổ theo tỷ lệ thời gian, mức độ đóng góp thực tế hoặc theo thoả thuận hợp tác giữa hai đơn vị, tương tự cách phân bổ được áp dụng khi một công trình có nhiều tác giả thuộc nhiều đơn vị.

Ba mô hình phân bổ khối lượng nghiên cứu thường được áp dụng

Tuỳ vào chính sách nội bộ và tính chất hợp tác, đơn vị có thể lựa chọn một trong các mô hình sau.

Mô hình phân bổCách thực hiệnPhù hợp với
Ghi nhận đầy đủ ở cả hai đơn vị (dual-count)Mỗi đơn vị tính 100% công bố vào thống kê riêng, không chia tỷ lệThống kê công bố khoa học, xếp hạng đơn vị
Phân bổ theo tỷ lệ đóng gópChia khối lượng theo phần trăm thời gian hoặc vai trò tại từng đơn vịTính giờ nghiên cứu quy đổi nội bộ, xét thi đua
Ghi nhận theo đơn vị chủ quản chínhChỉ đơn vị ký hợp đồng lao động chính được tính, đơn vị kiêm nhiệm chỉ ghi nhận tham giaXét chức danh khoa học, đánh giá viên chức

Nhiều đơn vị áp dụng kết hợp: dùng mô hình dual-count cho thống kê công bố khoa học phục vụ xếp hạng, nhưng dùng mô hình phân bổ theo tỷ lệ khi tính giờ nghiên cứu quy đổi để trả thù lao hoặc xét thi đua nội bộ, tránh việc một nhà khoa học được tính giờ nghiên cứu gấp đôi cho cùng một khối lượng công việc thực tế.

Ví dụ tính cụ thể

Một nhà khoa học công tác 60% thời gian tại Trường Đại học A (giảng viên cơ hữu) và 40% thời gian tại Viện Nghiên cứu B (hợp tác nghiên cứu theo thỏa thuận liên kết), công bố một bài báo Q2 ghi hai affiliation, mức giờ quy đổi tham chiếu cho tác giả chính là 300 giờ:

textGiờ tính cho Trường Đại học A = 300 × 60% = 180 giờ
Giờ tính cho Viện Nghiên cứu B = 300 × 40% = 120 giờ

Nếu không có thỏa thuận tỷ lệ rõ ràng từ đầu, cả hai đơn vị dễ mặc định tính đủ 300 giờ cho mình — dẫn đến tổng giờ nghiên cứu ghi nhận toàn hệ thống cao hơn thực tế 100%, sai lệch này lộ rõ nhất khi hai đơn vị cùng báo cáo lên một cơ quan chủ quản chung (ví dụ cùng thuộc một đại học vùng hoặc cùng báo cáo Bộ chủ quản).

Xử lý trích dẫn và chỉ số ảnh hưởng khi nhà khoa học có nhiều affiliation

Với chỉ số trích dẫn và H-index, vấn đề phức tạp hơn vì các chỉ số này gắn với hồ sơ cá nhân của nhà khoa học trên Scopus, Web of Science, Google Scholar, không tách theo từng đơn vị công tác.

Điều này có nghĩa H-index (chỉ số đo lường kết hợp giữa số lượng công bố và mức độ được trích dẫn của một nhà khoa học) và tổng số trích dẫn của một nhà khoa học kiêm nhiệm là một chỉ số duy nhất, không thể chia đôi cho hai đơn vị. Khi đơn vị tổng hợp chỉ số nghiên cứu cấp đơn vị từ hồ sơ cá nhân của toàn bộ nhà khoa học kiêm nhiệm, cần thống nhất quy tắc rõ ràng: hoặc chỉ tính vào đơn vị đứng tên đầu tiên trên affiliation, hoặc tính vào cả hai nhưng ghi chú rõ đây là trường hợp kiêm nhiệm để tránh gây hiểu lầm khi so sánh năng lực giữa các đơn vị.

Rủi ro thường gặp khi không có quy tắc rõ ràng cho trường hợp kiêm nhiệm

Thiếu quy tắc thống nhất dễ dẫn đến tranh chấp và sai lệch dữ liệu khi tổng hợp báo cáo.

Rủi ro phổ biến gồm: một công bố bị tính trùng vào tổng khối lượng nghiên cứu toàn đơn vị khi tổng hợp báo cáo (dẫn đến số liệu báo cáo Bộ bị thổi phồng); tranh chấp giữa hai đơn vị về việc ai được tính điểm công trình khi xét thi đua, khen thưởng; và nhà khoa học kiêm nhiệm phải khai báo thủ công hai lần trên hai hệ thống khác nhau nếu các đơn vị không dùng chung nền tảng dữ liệu.

Rủi ro tính trùng này cùng bản chất với thực trạng chung của việc phân bổ khối lượng nghiên cứu: theo khảo sát của Cục Thông tin Khoa học và Công nghệ Quốc gia (2024) được trích dẫn trong bài cách phân bổ giờ nghiên cứu khi một công trình có nhiều tác giả thuộc nhiều đơn vị, hơn 55% đơn vị nghiên cứu tại Việt Nam chưa có quy định nội bộ rõ ràng về cách phân bổ giờ nghiên cứu cho công trình nhiều tác giả — với trường hợp kiêm nhiệm, vấn đề càng phức tạp hơn vì cộng thêm biến số "đơn vị nào được ghi nhận" bên cạnh câu hỏi "tác giả nào được ghi nhận".

Quy mô đối tượng chịu ảnh hưởng không nhỏ: theo Hệ thống thông tin Thống kê Khoa học và Công nghệ (CESTI), số công bố của Việt Nam trên Scopus đạt 19.441 bài năm 2023, phần lớn có từ hai tác giả trở lên và không ít trường hợp các đồng tác giả thuộc các đơn vị khác nhau do quan hệ kiêm nhiệm, hợp tác liên viện — mỗi bài đều cần quy tắc phân bổ rõ ràng để tránh vừa tính trùng vừa tính thiếu khi tổng hợp báo cáo cấp Bộ.

Checklist xây dựng quy định nội bộ cho trường hợp kiêm nhiệm

  • [ ] Xác định rõ mô hình phân bổ áp dụng cho từng mục đích: dual-count cho thống kê công bố/xếp hạng, phân bổ theo tỷ lệ cho giờ nghiên cứu quy đổi
  • [ ] Yêu cầu nhà khoa học kiêm nhiệm khai báo tỷ lệ thời gian công tác tại từng đơn vị ngay từ đầu năm, có xác nhận của cả hai bên
  • [ ] Quy định thống nhất cách ghi affiliation trên công bố (thứ tự đơn vị, tên chuẩn hóa) để tránh nhầm lẫn khi tổng hợp
  • [ ] Với H-index và trích dẫn, thống nhất nguyên tắc ghi nhận (theo affiliation đầu tiên hoặc ghi chú rõ trường hợp kiêm nhiệm) trước khi đưa vào báo cáo so sánh giữa các đơn vị
  • [ ] Rà soát định kỳ danh sách nhà khoa học kiêm nhiệm để cập nhật tỷ lệ phân bổ khi có thay đổi hợp đồng công tác

Hệ thống CSDL khoa học hỗ trợ quản lý trường hợp kiêm nhiệm như thế nào?

Một hồ sơ khoa học được thiết kế đúng cần cho phép một nhà khoa học gắn với nhiều đơn vị công tác cùng lúc, mỗi đơn vị có phạm vi xem và thống kê riêng phần dữ liệu liên quan đến mình.

Cụ thể, hệ thống cần hỗ trợ gán một nhà khoa học vào nhiều đơn vị với vai trò và tỷ lệ thời gian công tác riêng biệt, tự động phân bổ khối lượng nghiên cứu theo quy tắc đơn vị đã cấu hình (dual-count hoặc theo tỷ lệ), và đảm bảo hồ sơ công bố, trích dẫn chỉ cần khai báo một lần nhưng hiển thị đúng trong thống kê của tất cả đơn vị liên quan.

Đây là năng lực thuộc nhóm phân quyền quản lý dữ liệu khoa học theo cấpScibase — Hệ thống CSDL khoa học và công nghệ cung cấp, giúp tránh tình trạng một nhà khoa học phải nhập liệu trùng lặp trên nhiều hệ thống của các đơn vị khác nhau.

Tóm tắt

  • Kiêm nhiệm nhiều đơn vị ngày càng phổ biến do xu hướng hợp tác liên viện, liên ngành trong nghiên cứu.
  • Công bố khoa học nên ghi nhận theo affiliation trên bài báo; giờ nghiên cứu quy đổi nên phân bổ theo tỷ lệ đóng góp.
  • H-index, số trích dẫn là chỉ số cá nhân duy nhất, không thể chia tách theo từng đơn vị công tác.
  • Thiếu quy tắc rõ ràng dễ dẫn đến tính trùng khối lượng nghiên cứu và tranh chấp giữa các đơn vị.
  • Hệ thống CSDL khoa học cần hỗ trợ gán một hồ sơ vào nhiều đơn vị với quy tắc phân bổ riêng.

Câu hỏi thường gặp

Một công bố khoa học có hai affiliation thì cả hai đơn vị đều được tính vào thống kê công bố không? Thông thường có, theo thông lệ của Scopus và Web of Science, mỗi đơn vị được ghi affiliation trên bài báo đều có quyền tính công bố đó vào thống kê công bố khoa học của mình.

Giờ nghiên cứu quy đổi có nên tính đầy đủ ở cả hai đơn vị kiêm nhiệm không? Không nên, vì dễ dẫn đến tính trùng khối lượng công việc thực tế. Cách phù hợp hơn là phân bổ theo tỷ lệ thời gian hoặc mức độ đóng góp mà hai đơn vị đã thoả thuận từ đầu.

H-index của nhà khoa học kiêm nhiệm được tính cho đơn vị nào khi báo cáo Bộ? Vì H-index gắn với hồ sơ cá nhân trên Scopus/Web of Science chứ không tách theo đơn vị, đơn vị cần tự quy định rõ nguyên tắc ghi nhận (theo affiliation đầu tiên hoặc ghi chú rõ trường hợp kiêm nhiệm) để tránh sai lệch khi so sánh năng lực giữa các đơn vị.

Nhà khoa học kiêm nhiệm có phải khai báo hồ sơ khoa học hai lần trên hai hệ thống khác nhau không? Không nhất thiết, nếu hai đơn vị dùng chung một hệ thống CSDL khoa học có hỗ trợ gán một hồ sơ vào nhiều đơn vị, dữ liệu chỉ cần khai báo một lần và tự động hiển thị trong thống kê của cả hai bên.

Tỷ lệ phân bổ giờ nghiên cứu giữa hai đơn vị kiêm nhiệm nên dựa trên căn cứ gì? Phổ biến nhất là dựa trên tỷ lệ thời gian công tác đã thỏa thuận trong hợp đồng hoặc văn bản hợp tác giữa hai đơn vị (ví dụ 60%–40%), không nên để nhà khoa học tự ước lượng cảm tính vì dễ dẫn đến tranh chấp khi một trong hai đơn vị cho rằng tỷ lệ chưa phản ánh đúng đóng góp thực tế.

Nếu hai đơn vị không thống nhất được tỷ lệ phân bổ thì xử lý thế nào? Nên đưa về nguyên tắc mặc định là chia đều 50%–50% cho đến khi có văn bản thỏa thuận chính thức, đồng thời khuyến nghị nhà khoa học và hai đơn vị làm rõ tỷ lệ ngay khi ký kết quan hệ kiêm nhiệm hoặc hợp tác nghiên cứu, tránh để phát sinh tranh chấp sau khi công bố đã được tính vào báo cáo.

Bài viết liên quan

Cập nhật gần nhất:

Sản phẩm của Công ty Cổ phần Metis.