Skip to content

ESI Highly Cited Papers và Hot Papers là gì?

ESI (Essential Science Indicators) là công cụ phân tích trích dẫn của Clarivate, xây dựng trên dữ liệu Web of Science, dùng để xác định các công bố, nhà nghiên cứu và tổ chức có ảnh hưởng khoa học vượt trội. Trong đó, Highly Cited Papers là bài báo nằm trong top 1% số trích dẫn cao nhất cùng lĩnh vực và cùng năm xuất bản trong cửa sổ 10 năm gần nhất, còn Hot Papers là bài xuất bản trong 2 năm gần đây nhưng lọt top 0,1% về tốc độ tích lũy trích dẫn trong 2 tháng gần nhất. Hai chỉ số này là một trong những căn cứ định lượng quan trọng mà các bảng xếp hạng đại học lớn — đặc biệt ARWU (Shanghai Ranking) — dùng để đánh giá năng lực nghiên cứu đỉnh cao của một đơn vị.

Cập nhật: tháng 8/2026 — Biên soạn bởi đội ngũ Scibase, Metis JSC

ESI (Essential Science Indicators) là gì?

ESI là cơ sở dữ liệu phân tích trích dẫn do Clarivate phát triển trên nền Web of Science Core Collection, xếp hạng công bố, nhà nghiên cứu, tổ chức và quốc gia theo hiệu suất trích dẫn trong 22 lĩnh vực nghiên cứu rộng, sử dụng cửa sổ dữ liệu 10 năm cập nhật định kỳ.

Khác với các chỉ số như FWCI hay CNCI — vốn đo tỷ lệ trích dẫn tương đối của từng bài — ESI tập trung vào việc xác định ngưỡng và xếp hạng các thực thể (bài báo, tác giả, tổ chức, tạp chí, quốc gia) đang nằm trong nhóm dẫn đầu về ảnh hưởng trích dẫn. ESI được cập nhật 6 lần/năm (khoảng 2 tháng/lần), mỗi lần dịch chuyển cửa sổ dữ liệu 10 năm thêm một khoảng thời gian mới và loại bỏ dữ liệu cũ nhất.

ESI phân loại toàn bộ tạp chí trong Web of Science Core Collection vào 22 lĩnh vực nghiên cứu cố định (ví dụ: Clinical Medicine, Engineering, Physics, Social Sciences General...) — một hệ thống phân loại ở cấp tạp chí, khác với hệ thống Web of Science Subject Categories chi tiết hơn (khoảng 254 lĩnh vực) dùng để tính CNCI. Vì phân loại theo tạp chí thay vì theo từng bài báo, một bài đăng trên tạp chí đa ngành sẽ được tính vào đúng lĩnh vực mà tạp chí đó được ESI gán, không tách theo nội dung cụ thể của từng bài.

Highly Cited Papers là gì? Ngưỡng top 1% được tính thế nào?

Highly Cited Papers là các bài báo khoa học nằm trong top 1% số lượt trích dẫn cao nhất, so với các bài cùng lĩnh vực ESI và cùng năm xuất bản, tính trong cửa sổ dữ liệu 10 năm gần nhất do ESI duy trì.

Ba điểm cần hiểu đúng về cách tính ngưỡng này:

  1. So sánh trong cùng lĩnh vực và cùng năm xuất bản — một bài Vật lý xuất bản năm 2019 chỉ so với các bài Vật lý khác cũng xuất bản năm 2019, không so chéo với Y Sinh hay với bài xuất bản năm 2023 (vốn chưa có đủ thời gian tích lũy trích dẫn).
  2. Ngưỡng trích dẫn tuyệt đối khác nhau giữa các lĩnh vực — vì lĩnh vực nào có tập quán trích dẫn dày hơn (ví dụ Y Sinh, Khoa học Sự sống) thì ngưỡng số trích dẫn tối thiểu để vào top 1% sẽ cao hơn hẳn so với lĩnh vực trích dẫn thưa hơn (như Toán học hay Khoa học Xã hội).
  3. Dữ liệu trượt theo thời gian (rolling window) — mỗi lần ESI cập nhật (khoảng 2 tháng/lần), bài xuất bản cũ nhất trong cửa sổ 10 năm bị loại ra, đồng thời ngưỡng top 1% được tính lại, nên một bài từng là Highly Cited Paper có thể rớt khỏi danh sách ở lần cập nhật sau nếu tốc độ trích dẫn của các bài cùng nhóm tăng nhanh hơn.

Hot Papers là gì? Khác Highly Cited Papers ở đâu?

Hot Papers là các bài báo xuất bản trong 2 năm gần nhất nhưng nhận được lượng trích dẫn tăng vọt trong 2 tháng gần đây nhất, lọt vào top 0,1% (một phần nghìn) tốc độ tích lũy trích dẫn của lĩnh vực đó trong cùng khung thời gian ngắn này.

Điểm khác biệt cốt lõi so với Highly Cited Papers nằm ở thứ mà chỉ số đo: Highly Cited Papers đo tổng ảnh hưởng tích lũy trong dài hạn (10 năm), còn Hot Papers đo tốc độ tăng trưởng trích dẫn gần đây của một bài còn rất mới — tín hiệu cho thấy một chủ đề đang được cộng đồng khoa học chú ý đột biến, thường gắn với các phát hiện mang tính bước ngoặt hoặc chủ đề đang nóng (ví dụ công nghệ AI tạo sinh, vắc-xin mới).

Tiêu chíHighly Cited PapersHot Papers
Ngưỡng xếp hạngTop 1% theo lĩnh vực, năm xuất bảnTop 0,1% theo lĩnh vực, khung 2 tháng gần nhất
Cửa sổ dữ liệu đo10 năm (rolling)2 năm xuất bản gần nhất, tính trích dẫn trong 2 tháng gần nhất
Ý nghĩaẢnh hưởng khoa học đã được khẳng định qua thời gianTín hiệu chủ đề đang tăng tốc chú ý, có thể chưa ổn định lâu dài
Số lượng bài đạt đượcNhiều hơn (do ngưỡng 1%)Ít hơn nhiều (do ngưỡng 0,1%, chỉ tính bài rất mới)
Một bài có thể vừa là Highly Cited vừa là Hot Paper không?Có — nếu vừa nằm trong top 1% dài hạn vừa đang tăng trích dẫn đột biến ngắn hạnCó, tương tự

Một bài báo hoàn toàn có thể vừa được gắn nhãn Highly Cited Paper vừa được gắn nhãn Hot Paper cùng lúc — trường hợp này thường xảy ra với các công bố đột phá được cộng đồng khoa học chú ý ngay từ sớm và duy trì đà trích dẫn liên tục.

Vì sao Highly Cited Papers ảnh hưởng đến xếp hạng đại học?

Số lượng Highly Cited Papers và danh sách Highly Cited Researchers — báo cáo thường niên do Clarivate công bố, chọn ra các nhà nghiên cứu có nhiều Highly Cited Papers nhất trong 21 lĩnh vực theo phân loại ESI cộng thêm nhóm liên ngành (Cross-Field, bổ sung từ năm 2018) — là một trong những tiêu chí định lượng trực tiếp của bảng xếp hạng ARWU (Shanghai Ranking), chiếm trọng số 20% tổng điểm theo cách tính đã trình bày trong bài xếp hạng đại học theo công bố khoa học.

Theo phương pháp luận Highly Cited Researchers của Clarivate, một nhà nghiên cứu được chọn vào danh sách hằng năm dựa trên số lượng Highly Cited Papers đứng tên, xét trong 21 lĩnh vực theo phân loại ESI kèm nhóm liên ngành (Cross-Field) — không dựa trên tổng số trích dẫn hay H-index đơn thuần.

Điều này có nghĩa: một đơn vị chỉ cần có một vài nhà khoa học sở hữu nhiều Highly Cited Papers cũng có thể cải thiện đáng kể vị trí trên ARWU, ngay cả khi tổng số công bố toàn đơn vị chưa lớn — khác với các tiêu chí đo theo quy mô tổng thể. Đây là lý do nhiều đại học, viện nghiên cứu ở châu Á đặt chỉ tiêu riêng để "nuôi" một số nhà khoa học mũi nhọn đạt ngưỡng Highly Cited thay vì chỉ tăng đều số lượng công bố toàn đơn vị.

Việt Nam và ESI: hiện trạng và khoảng cách với khu vực

So với các nước trong khu vực Đông Nam Á có nền tảng công bố quốc tế lâu năm hơn như Singapore hay Malaysia, số đại diện Việt Nam trong danh sách Highly Cited Researchers hằng năm của Clarivate vẫn còn rất hạn chế, và số bài báo Việt Nam lọt vào nhóm Highly Cited Papers/Hot Papers của ESI cũng khiêm tốn so với tổng số công bố quốc tế hằng năm của cả nước. Đây là khoảng trống mà đơn vị có chiến lược đầu tư dài hạn vào một số hướng nghiên cứu mũi nhọn — thay vì dàn trải — có thể tận dụng để tạo khác biệt trên bản đồ xếp hạng quốc tế.

Tình huống thực tế: một bài báo lọt Highly Cited Papers nhưng đơn vị không biết để khai thác

Một tình huống minh họa dựng theo mô-típ phổ biến khi đơn vị chưa theo dõi ESI hệ thống (ví dụ giả định, không phải trường hợp cụ thể của đơn vị nào): một nhóm nghiên cứu tại một viện có bài báo xuất bản 3 năm trước bất ngờ lọt top 1% Highly Cited Papers của lĩnh vực ở lần cập nhật ESI gần nhất, nhưng vì đơn vị không có cơ chế theo dõi định kỳ nên thông tin này không được ghi nhận vào hồ sơ năng lực nghiên cứu, không được đưa vào báo cáo thành tích cuối năm và cũng không được dùng làm căn cứ đề xuất khen thưởng cho nhóm tác giả.

Bài học rút ra: việc có bài Highly Cited Paper không tự động "được tính điểm" ở bất kỳ đâu — đơn vị phải chủ động tra cứu, ghi nhận và đưa vào hệ thống báo cáo nội bộ thì thành tích này mới thực sự phát huy giá trị, cả trong hồ sơ xét thi đua lẫn trong dữ liệu phục vụ xếp hạng.

Cách tra cứu bài báo có phải Highly Cited Paper hoặc Hot Paper không

Có hai cách phổ biến để kiểm tra:

  1. Tra trực tiếp trên Web of Science: khi tìm một bài báo cụ thể, nếu bài đó thuộc nhóm Highly Cited Papers hoặc Hot Papers, giao diện Web of Science hiển thị huy hiệu (badge) tương ứng ngay trên trang chi tiết bài báo.
  2. Tra qua nền tảng InCites/ESI: dành cho đơn vị có giấy phép truy cập InCites Benchmarking & Analytics của Clarivate, cho phép lọc toàn bộ danh sách Highly Cited Papers/Hot Papers theo tổ chức, lĩnh vực hoặc khoảng thời gian — phù hợp để lập báo cáo tổng hợp cấp đơn vị thay vì tra từng bài thủ công.

Checklist theo dõi Highly Cited Papers và Hot Papers cho đơn vị nghiên cứu

  • [ ] Định kỳ (theo mỗi lần ESI cập nhật, khoảng 2 tháng/lần) rà soát xem đơn vị có công bố mới lọt Highly Cited Papers/Hot Papers không, thay vì chỉ kiểm tra một lần khi có nhu cầu báo cáo
  • [ ] Ghi nhận thông tin này vào hồ sơ công bố của nhà khoa học trong hệ thống CSDL nội bộ, không để rải rác trong email cá nhân
  • [ ] Đối chiếu danh sách tác giả có nhiều Highly Cited Papers với tiêu chí Highly Cited Researchers để cân nhắc chiến lược đầu tư dài hạn
  • [ ] Đưa dữ liệu Highly Cited Papers vào báo cáo thống kê khoa học cấp đơn vị hằng năm, không chỉ dùng số lượng công bố và H-index thông thường
  • [ ] Với đơn vị chưa có InCites, cân nhắc tra cứu thủ công qua Web of Science cho các công bố trọng điểm thay vì bỏ qua hoàn toàn chỉ số này

Sai lầm thường gặp khi hiểu và sử dụng ESI

  • Nhầm Highly Cited Papers với "bài đăng tạp chí có Impact Factor cao": hai khái niệm độc lập — một bài đăng tạp chí Impact Factor thấp vẫn có thể lọt top 1% trích dẫn của lĩnh vực nếu được cộng đồng chú ý đặc biệt, và ngược lại, không phải bài nào đăng tạp chí top cũng tự động vào nhóm Highly Cited.
  • Coi ngưỡng top 1%/0,1% là cố định giữa các lĩnh vực: ngưỡng số trích dẫn tuyệt đối để vào Highly Cited Papers khác nhau rất lớn giữa các lĩnh vực, nên so sánh trực tiếp "đơn vị A có nhiều Highly Cited Papers hơn đơn vị B" cần xét đến cơ cấu ngành của từng đơn vị.
  • Bỏ qua yếu tố thời gian trượt (rolling window): một bài từng lọt Highly Cited Papers có thể rớt khỏi danh sách ở kỳ cập nhật sau — đơn vị nên lưu lại minh chứng (ảnh chụp badge, thời điểm tra cứu) ngay khi phát hiện, tránh trường hợp không còn tra cứu lại được ở lần sau.
  • Không phân biệt Highly Cited Papers (cấp bài báo) với Highly Cited Researchers (cấp cá nhân): một nhà nghiên cứu có thể có 1-2 Highly Cited Papers nhưng chưa đủ để lọt danh sách Highly Cited Researchers, vốn đòi hỏi số lượng và tỷ trọng đóng góp cao hơn nhiều.

Câu hỏi thường gặp

ESI khác InCites như thế nào? ESI là một mô-đun dữ liệu phân tích trích dẫn xác định ngưỡng Highly Cited/Hot Papers và các bảng xếp hạng cơ bản, trong khi InCites Benchmarking & Analytics là nền tảng phân tích đầy đủ hơn của Clarivate, cho phép khai thác cả dữ liệu ESI lẫn các chỉ số khác như CNCI theo nhiều chiều lọc tùy chỉnh.

Một bài báo cần bao nhiêu trích dẫn để thành Highly Cited Paper? Không có con số cố định — ngưỡng phụ thuộc vào lĩnh vực và năm xuất bản cụ thể, vì đây là ngưỡng tương đối (top 1% trong nhóm so sánh), không phải ngưỡng tuyệt đối áp dụng chung cho mọi lĩnh vực.

Hot Paper có giá trị lâu dài như Highly Cited Paper không? Không nhất thiết. Hot Paper phản ánh tốc độ trích dẫn tăng vọt trong ngắn hạn (2 tháng gần nhất), có thể là dấu hiệu ban đầu của một công trình sẽ trở thành Highly Cited Paper trong dài hạn, nhưng cũng có thể chỉ là hiệu ứng chú ý nhất thời rồi giảm dần.

Đơn vị không có tài khoản Web of Science có tra được Highly Cited Papers của mình không? Khó tra cứu đầy đủ và có hệ thống nếu không có quyền truy cập Web of Science hoặc InCites; có thể tra từng bài cụ thể nếu biết chắc bài đó đã được index trên Web of Science, nhưng không thể lọc toàn bộ danh sách theo tổ chức.

Highly Cited Papers có phải là điều kiện bắt buộc để xét chức danh PGS/GS tại Việt Nam không? Không, quy định hiện hành về xét chức danh PGS/GS tại Việt Nam không bắt buộc phải có Highly Cited Papers; đây là chỉ số tham khảo bổ sung phản ánh mức độ ảnh hưởng quốc tế, không thay thế các tiêu chí và điểm công trình theo quy định của Hội đồng Giáo sư Nhà nước.

ESI có tính cho công bố hội thảo (conference paper) không? ESI chủ yếu tính trên các loại tài liệu học thuật chính trong Web of Science Core Collection như bài báo tạp chí (article) và bài tổng quan (review); phạm vi và trọng số cho từng loại tài liệu có thể thay đổi theo cập nhật phương pháp luận của Clarivate, nên cần đối chiếu tài liệu hướng dẫn ESI mới nhất khi cần độ chính xác cao.

Tóm tắt

  • ESI (Essential Science Indicators) là công cụ của Clarivate dựa trên Web of Science, xếp hạng công bố và nhà nghiên cứu theo 22 lĩnh vực cố định.
  • Highly Cited Papers: top 1% trích dẫn theo lĩnh vực và năm xuất bản, tính trong cửa sổ 10 năm, cập nhật khoảng 2 tháng/lần.
  • Hot Papers: top 0,1% tốc độ trích dẫn trong 2 tháng gần nhất, chỉ áp dụng cho bài xuất bản trong 2 năm gần đây.
  • Highly Cited Researchers (báo cáo thường niên của Clarivate) dựa trên số Highly Cited Papers theo 21 lĩnh vực ESI cộng nhóm liên ngành, là một tiêu chí trọng số 20% trong ARWU.
  • Đơn vị nên theo dõi định kỳ và ghi nhận Highly Cited Papers/Hot Papers vào hệ thống báo cáo nội bộ, vì thành tích này không tự động được tính vào đâu nếu không chủ động khai thác.

Nguồn và đội ngũ biên soạn

Bài viết tham khảo phương pháp luận Essential Science Indicators (ESI) và Highly Cited Researchers của Clarivate (dựa trên dữ liệu Web of Science Core Collection), cùng cách tính trọng số của ARWU/Shanghai Ranking. Biên soạn bởi đội ngũ Scibase — Metis JSC. Nội dung mang tính tham khảo; đơn vị nên đối chiếu tài liệu hướng dẫn phương pháp luận mới nhất của Clarivate khi cần độ chính xác cao cho báo cáo chính thức.

Bài viết liên quan

Cập nhật gần nhất:

Sản phẩm của Công ty Cổ phần Metis.