Skip to content

Quy đổi giờ nghiên cứu cho sách chuyên khảo, giáo trình và chương sách quốc tế: Công thức và ví dụ tính chi tiết

Quy đổi giờ nghiên cứu cho sách chuyên khảo dao động phổ biến 150–500 giờ cho chủ biên tuỳ nhà xuất bản (NXB) trong nước hay quốc tế; giáo trình dùng toàn quốc thường 80–200 giờ; chương sách quốc tế (book chapter) khoảng 60–150 giờ cho mỗi tác giả chương. Đây là các mức tham chiếu tổng hợp từ quy chế nội bộ nhiều đơn vị — không có bảng thống nhất toàn quốc, và đây chính là lý do sách/giáo trình là loại sản phẩm KH&CN hay bị tính sai hoặc bỏ sót nhất khi tổng hợp khối lượng nghiên cứu cuối năm.

Cập nhật: tháng 8/2026 — Biên soạn bởi đội ngũ Scibase, Metis JSC


Vì sao sách và giáo trình dễ bị quy đổi sai giờ nghiên cứu?

Khác với bài báo có DOI, có tạp chí xếp hạng Q1–Q4 để đối chiếu tự động, một cuốn sách không có "bảng phân loại" thống nhất mà đơn vị nào cũng dùng. Bảng điểm của Hội đồng Giáo sư Nhà nước (HĐGSNN) chỉ tính điểm phục vụ xét chức danh GS/PGS, không phải giờ nghiên cứu nội bộ — nên mỗi viện, trường phải tự xây dựng bảng giờ riêng cho sách, và nhiều đơn vị chưa làm việc này một cách rõ ràng.

Theo bảng điểm HĐGSNN hiện hành, sách chuyên khảo do NXB quốc tế uy tín phát hành được tính tối đa 2,0 điểm, sách chuyên khảo NXB trong nước 1,0 điểm, giáo trình dùng toàn quốc 0,5 điểm, giáo trình nội bộ 0,25 điểm và chương sách quốc tế 0,5 điểm — bốn mức điểm khác nhau cho bốn loại "sách" khác nhau, nhưng nhiều quy chế nội bộ vẫn gộp chung thành một dòng "sách/giáo trình" duy nhất trong bảng định mức giờ.

Hệ quả thực tế: một giảng viên biên soạn giáo trình nội bộ dùng cho một học phần được tính giờ ngang với đồng nghiệp xuất bản sách chuyên khảo tại NXB quốc tế — trong khi công sức, thời gian bình duyệt và độ khó xuất bản chênh lệch rất lớn. Bài viết này tách riêng từng loại sách theo đúng bản chất pháp lý và học thuật của nó, kèm bảng giờ quy đổi và cách chia giữa nhiều tác giả.


Phân biệt 4 loại "sách" trong quy đổi giờ nghiên cứu

Trước khi tra bảng giờ, cần xác định đúng loại sách — vì nhầm loại là nguyên nhân sai sót phổ biến nhất khi khai báo.

1. Sách chuyên khảo (monograph)

Sách chuyên khảo là công trình trình bày chuyên sâu một hướng nghiên cứu cụ thể, do tác giả (hoặc nhóm tác giả) tự chịu trách nhiệm học thuật toàn bộ nội dung, có ISBN, được NXB thẩm định và phát hành chính thức. Đây là loại có giá trị quy đổi cao nhất vì đòi hỏi khối lượng nghiên cứu gốc lớn nhất.

2. Giáo trình (textbook)

Giáo trình là tài liệu giảng dạy chính thức, phục vụ trực tiếp một học phần trong chương trình đào tạo, phải qua thẩm định của Hội đồng khoa học cấp trường hoặc Bộ Giáo dục và Đào tạo (nếu dùng toàn quốc). Vì mục đích chính là giảng dạy chứ không phải công bố nghiên cứu mới, giáo trình luôn được quy đổi giờ thấp hơn sách chuyên khảo cùng NXB.

3. Sách tham khảo (reference book)

Sách tham khảo hỗ trợ người học hoặc người đọc tra cứu, tổng hợp kiến thức đã có — không yêu cầu tính mới về học thuật như sách chuyên khảo. Nhiều đơn vị không tính giờ nghiên cứu cho loại này, hoặc tính ở mức tối thiểu, vì bản chất gần với biên soạn hơn là nghiên cứu.

4. Chương sách quốc tế (book chapter)

Chương sách quốc tế là một chương do tác giả viết trong một cuốn sách do editor(s) biên tập, xuất bản bởi NXB quốc tế (Springer, Elsevier, IGI Global, Wiley...), thường có DOI riêng cho từng chương và được đánh chỉ mục trên Scopus/Web of Science tương tự bài báo. Cần phân biệt vai trò editor (biên tập toàn cuốn) và chapter author (viết một chương) — hai vai trò này quy đổi giờ khác nhau hoàn toàn.


Hai cách quy đổi giờ cho sách: qua điểm HĐGSNN hoặc bảng giờ trực tiếp

Có hai cách tiếp cận phổ biến, đơn vị cần chọn một cách áp dụng nhất quán:

Cách A — Quy đổi qua điểm HĐGSNN: áp dụng công thức đã trình bày tại bài quy đổi điểm công trình sang giờ nghiên cứu: Giờ = Điểm HĐGSNN × Hệ số k (80–150 giờ/điểm) × Hệ số vai trò. Ví dụ sách chuyên khảo NXB quốc tế 2,0 điểm × k = 100 = 200 giờ cho tác giả duy nhất.

Cách B — Bảng giờ trực tiếp theo loại sách: đơn vị ban hành bảng giờ riêng cho sách, không đi qua thang điểm HĐGSNN — phù hợp với đơn vị không tham gia hệ thống xét GS/PGS (viện nghiên cứu ứng dụng, sở KH&CN) hoặc muốn khuyến khích biên soạn giáo trình nội bộ ở mức cao hơn thang điểm quy định.

textGiờ nghiên cứu (Cách A) = Điểm HĐGSNN × Hệ số k × Hệ số vai trò
Giờ nghiên cứu (Cách B) = Tra trực tiếp theo bảng giờ nội bộ theo loại sách + vai trò

Phần lớn trường đại học có tham gia đào tạo sau đại học dùng Cách A để đảm bảo nhất quán với hồ sơ xét GS/PGS; viện nghiên cứu chuyên ngành thường dùng Cách B vì linh hoạt hơn.


Bảng giờ quy đổi tham chiếu theo loại sách và vai trò

Bảng dưới đây tổng hợp mức giờ áp dụng theo Cách B — dùng khi đơn vị xây dựng bảng giờ trực tiếp, không quy đổi qua điểm.

Theo mức tham chiếu tổng hợp từ quy chế nội bộ nhiều đơn vị, sách chuyên khảo do NXB quốc tế uy tín (Springer, Elsevier, Wiley) quy đổi 350–500 giờ cho chủ biên — cao gấp 2–3 lần mức 150–200 giờ của giáo trình toàn quốc, phản ánh đúng chênh lệch về yêu cầu tính mới học thuật giữa hai loại sách này.

Loại sáchVai tròGiờ quy đổi tham chiếu
Sách chuyên khảo (NXB quốc tế: Springer, Elsevier, Wiley...)Tác giả duy nhất / chủ biên350 – 500 giờ
Sách chuyên khảo (NXB quốc tế)Đồng tác giả150 – 250 giờ
Sách chuyên khảo (NXB trong nước, có phản biện)Tác giả duy nhất / chủ biên200 – 350 giờ
Sách chuyên khảo (NXB trong nước)Đồng tác giả80 – 150 giờ
Giáo trình dùng toàn quốc (Bộ GD&ĐT thẩm định)Chủ biên150 – 200 giờ
Giáo trình dùng toàn quốcĐồng biên soạn60 – 100 giờ
Giáo trình nội bộ (Hội đồng khoa học trường phê duyệt)Chủ biên80 – 120 giờ
Giáo trình nội bộĐồng biên soạn30 – 60 giờ
Chương sách quốc tế (có DOI riêng, Scopus/WoS index)Tác giả chương80 – 150 giờ
Chương sách quốc tếEditor toàn cuốn (không viết chương)250 – 400 giờ
Sách tham khảo (không phản biện học thuật độc lập)Tác giả30 – 80 giờ

Nguồn tổng hợp: Quy chế chi tiêu nội bộ và định mức giờ nghiên cứu của một số đại học, viện nghiên cứu tại Việt Nam giai đoạn 2023–2025, đối chiếu với thang điểm HĐGSNN 2024. Mức giờ cụ thể do từng đơn vị ban hành, bảng trên chỉ mang tính tham chiếu khi xây dựng quy chế mới.


Ví dụ tính giờ cho sách nhiều tác giả

Một khoa có 4 giảng viên cùng biên soạn một sách chuyên khảo NXB trong nước có phản biện, đơn vị áp dụng Cách B với bảng giờ trên:

  1. Chủ biên (viết 40% nội dung, chịu trách nhiệm toàn bộ bản thảo): 300 giờ (mức trung bình khung 200–350 giờ)
  2. Đồng tác giả 1 (viết 25% nội dung): 300 × 25% ÷ 40% × hệ số điều chỉnh, hoặc tính trực tiếp theo khung đồng tác giả 80–150 giờ → chọn 130 giờ
  3. Đồng tác giả 2 (viết 20% nội dung): 100 giờ
  4. Đồng tác giả 3 (viết 15% nội dung): 80 giờ
textTổng giờ toàn cuốn sách = 300 + 130 + 100 + 80 = 610 giờ

Nguyên tắc quan trọng: tổng giờ của tất cả tác giả không nhất thiết phải bằng đúng mức trần của chủ biên nhân số tác giả — mỗi người được tính theo phần đóng góp thực tế và vai trò, không chia đều máy móc. Đơn vị nên yêu cầu bản kê khai phần trăm đóng góp có xác nhận của chủ biên khi khai báo, tương tự cách xác định hệ số vai trò tác giả khi một công trình có nhiều đồng tác giả thuộc nhiều đơn vị.


Tình huống thực tế: chương sách quốc tế có editor và nhiều tác giả chương

Một cuốn sách biên tập (edited volume) xuất bản bởi Springer có 1 editor và 12 chương, mỗi chương do 1–2 tác giả viết riêng biệt. Đơn vị áp dụng bảng giờ:

  • Editor toàn cuốn (không viết chương riêng, chỉ biên tập và chịu trách nhiệm chất lượng học thuật toàn bộ): 300 giờ.
  • Mỗi tác giả chương (viết độc lập 1 chương, có DOI riêng): 100 giờ.
  • Nếu một chương có 2 đồng tác giả: chia theo hệ số vai trò tương tự bài báo — tác giả chính nhận 60%, đồng tác giả nhận 40% của mức 100 giờ, tức 60 giờ và 40 giờ.

Sai sót thường gặp ở tình huống này là tính cả cuốn sách cho editor như thể editor là tác giả của toàn bộ 12 chương — trong khi thực tế editor chỉ biên tập, không viết nội dung khoa học của từng chương. Cần tách rõ minh chứng: trang bìa sách ghi tên editor, nhưng mục lục và trang đầu mỗi chương mới xác định ai là tác giả thực sự của phần nội dung nào.


Những sai sót thường gặp khi quy đổi giờ cho sách và giáo trình

Sai sót 1 — Tính trùng với giờ giảng dạy: giáo trình phục vụ giảng dạy đôi khi đã được đơn vị tính vào định mức giờ giảng dạy (theo quy chế giảng viên), nếu tiếp tục cộng vào giờ nghiên cứu sẽ tính trùng một sản phẩm hai lần. Cần quy định rõ giáo trình chỉ được tính một trong hai loại giờ, không tính cả hai.

Sai sót 2 — Không phân biệt sách dịch và sách gốc: sách dịch (translated book) từ tiếng nước ngoài sang tiếng Việt hoặc ngược lại thường không được tính giờ nghiên cứu như sách gốc, trừ khi người dịch có phần biên soạn, chú giải học thuật đáng kể được ghi rõ trong lời giới thiệu — nhiều đơn vị bỏ sót quy định này dẫn đến tranh chấp khi khai báo.

Sai sót 3 — Chấp nhận NXB không đủ điều kiện: một số "sách" phát hành qua NXB tự xuất bản (self-publishing), không có ISBN chính thức hoặc không qua phản biện khoa học độc lập, vẫn được một số nhà khoa học khai báo như sách chuyên khảo. Đơn vị cần quy định rõ danh mục NXB được công nhận trong quy chế, tương tự cách kiểm tra danh mục tạp chí HĐGSNN.

Sai sót 4 — Chia đều giờ chương sách theo số chương thay vì theo tác giả thực tế: với sách biên tập nhiều chương, một số đơn vị chia tổng giờ của cả cuốn cho tất cả người có tên trong sách (kể cả editor) theo đầu người — sai về bản chất vì mỗi chương là một đơn vị công bố độc lập, không phải một phần của "một công trình chung" như bài báo đồng tác giả.


Checklist khai báo sách, giáo trình vào hệ thống quy đổi giờ

  • [ ] Xác định đúng loại sách: chuyên khảo, giáo trình, sách tham khảo hay chương sách — không gộp chung
  • [ ] Kiểm tra NXB có nằm trong danh mục được đơn vị công nhận (có ISBN, có phản biện/thẩm định)
  • [ ] Xác định vai trò: tác giả duy nhất, chủ biên, đồng tác giả, hay editor không viết chương
  • [ ] Thu thập bản kê khai phần trăm đóng góp có xác nhận của chủ biên (với sách nhiều tác giả)
  • [ ] Đối chiếu xem sách đã được tính vào giờ giảng dạy chưa, tránh tính trùng
  • [ ] Lưu minh chứng: bìa sách, trang thông tin xuất bản (ISBN, NXB, năm), quyết định thẩm định (với giáo trình), DOI chương (với chương sách quốc tế)
  • [ ] Với sách dịch: xác nhận rõ có phần biên soạn/chú giải học thuật hay chỉ thuần dịch thuật

Quản lý quy đổi giờ sách bằng hệ thống thay vì Excel thủ công

Vì sách và giáo trình không có mã định danh chuẩn hoá như DOI của bài báo, việc đối chiếu minh chứng, tính hệ số vai trò và tránh trùng lặp với giờ giảng dạy rất dễ sai sót nếu quản lý trên Excel rời rạc — nhất là khi một cuốn sách có 5–10 tác giả thuộc nhiều bộ môn khác nhau. Hệ thống CSDL khoa học và công nghệ Scibase cho phép cấu hình riêng từng loại sách (chuyên khảo, giáo trình toàn quốc, giáo trình nội bộ, chương sách quốc tế) với mức giờ và hệ số vai trò khác nhau, đính kèm minh chứng số khi khai báo và tự động cảnh báo trùng lặp giữa giờ nghiên cứu và giờ giảng dạy. Xem chi tiết tại tính năng chính của Scibase, mục "Công bố khoa học của tôi" và "Quy đổi giờ nghiên cứu".

Việc quản lý tập trung này cũng giúp lãnh đạo đơn vị đối chiếu nhanh khi tổng hợp hồ sơ học thuật của nhà khoa học ngành khoa học xã hội và nhân văn — nhóm ngành mà sách chuyên khảo thường chiếm tỷ trọng lớn hơn bài báo quốc tế trong tổng khối lượng nghiên cứu hàng năm.


Câu hỏi thường gặp về quy đổi giờ nghiên cứu cho sách

Sách tham khảo có được quy đổi giờ nghiên cứu không?

Có thể được tính, nhưng ở mức thấp hơn nhiều so với sách chuyên khảo (thường 30–80 giờ) vì không yêu cầu tính mới về học thuật như sách chuyên khảo. Một số đơn vị không tính giờ cho sách tham khảo, chỉ ghi nhận như hoạt động chuyên môn phụ trợ.

Giáo trình dùng toàn quốc và giáo trình nội bộ trường khác nhau thế nào khi quy đổi giờ?

Giáo trình toàn quốc phải qua thẩm định của Bộ Giáo dục và Đào tạo hoặc Hội đồng ngành, được dùng chung cho nhiều trường, nên quy đổi cao hơn (150–200 giờ cho chủ biên) so với giáo trình nội bộ chỉ được Hội đồng khoa học cấp trường phê duyệt và dùng trong phạm vi một trường (80–120 giờ cho chủ biên).

Sách dịch từ tiếng nước ngoài có tính giờ nghiên cứu không?

Thông thường không tính như sách gốc, trừ khi người dịch có phần biên soạn, chú giải hoặc bổ sung nội dung học thuật đáng kể được thể hiện rõ trong lời giới thiệu hoặc phụ lục — trường hợp này cần đơn vị xác nhận riêng, không áp dụng bảng giờ mặc định cho sách chuyên khảo.

Chủ biên và đồng chủ biên chia giờ nghiên cứu như thế nào?

Không có quy tắc chia đều bắt buộc — phổ biến nhất là dựa trên bản kê khai phần trăm đóng góp nội dung có xác nhận giữa các đồng chủ biên, tương tự nguyên tắc phân bổ giờ khi một công trình có nhiều tác giả. Đơn vị nên yêu cầu văn bản thoả thuận đóng góp trước khi xuất bản để tránh tranh chấp sau này.

Chương sách xuất bản bởi Springer, Elsevier có bắt buộc phải có DOI mới được tính giờ không?

Không bắt buộc tuyệt đối, nhưng có DOI riêng cho từng chương là minh chứng thuận lợi nhất để xác nhận chương đã xuất bản chính thức và được đánh chỉ mục — nhiều đơn vị yêu cầu DOI hoặc số ISBN cụ thể của chương làm điều kiện tính giờ, tương tự cách tạp chí yêu cầu DOI cho bài báo.

Một cuốn sách có thể vừa tính điểm HĐGSNN vừa tính giờ nghiên cứu nội bộ không?

Có, và đây là trường hợp phổ biến — điểm HĐGSNN phục vụ hồ sơ xét chức danh GS/PGS, còn giờ nghiên cứu nội bộ phục vụ đánh giá hoàn thành định mức hàng năm của đơn vị; hai hệ thống độc lập nên một cuốn sách hợp lệ có thể xuất hiện đồng thời ở cả hai bảng, miễn là không tính trùng hai lần trong cùng một loại báo cáo.

Sách xuất bản trước khi nhà khoa học chuyển công tác sang đơn vị mới thì đơn vị nào được tính giờ?

Thông thường đơn vị được ghi nhận là affiliation chính thức tại thời điểm xuất bản (ghi trên trang bìa hoặc thông tin tác giả của sách) là đơn vị được tính giờ, không phải đơn vị nhà khoa học đang công tác tại thời điểm khai báo — nguyên tắc này tương tự cách tính giờ cho bài báo khi tác giả kiêm nhiệm nhiều đơn vị.


Tóm tắt

  • Cần phân biệt 4 loại: sách chuyên khảo, giáo trình, sách tham khảo và chương sách quốc tế — mỗi loại có mức giờ quy đổi khác nhau, không gộp chung một dòng trong bảng định mức.
  • Hai cách quy đổi: (A) qua điểm HĐGSNN nhân hệ số k 80–150 giờ/điểm, hoặc (B) bảng giờ trực tiếp theo loại sách (150–500 giờ cho sách chuyên khảo, 80–150 giờ cho chương sách quốc tế).
  • Sách nhiều tác giả cần chia giờ theo phần trăm đóng góp thực tế có xác nhận, không chia đều máy móc.
  • Sai sót phổ biến nhất: tính trùng với giờ giảng dạy, chấp nhận NXB không đủ điều kiện, và tính cả cuốn sách biên tập cho editor như thể là tác giả toàn bộ nội dung.
  • Sách dịch thường không tính giờ nghiên cứu trừ khi có phần biên soạn học thuật đáng kể.

Về nội dung bài viết

Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ Scibase — Metis JSC, dựa trên kinh nghiệm triển khai hệ thống cơ sở dữ liệu khoa học và công nghệ cho các viện nghiên cứu, trường đại học tại Việt Nam, đối chiếu với bảng điểm Hội đồng Giáo sư Nhà nước 2024 và quy chế chi tiêu nội bộ một số đơn vị giai đoạn 2023–2025. Nội dung mang tính tham khảo — đơn vị cần đối chiếu quy chế nội bộ và văn bản pháp lý hiện hành trước khi áp dụng.


Bài viết liên quan

Cập nhật gần nhất:

Sản phẩm của Công ty Cổ phần Metis.