Tính điểm công trình khoa học theo quy định Hội đồng Giáo sư Nhà nước — Bảng điểm đầy đủ 2024
Tính điểm công trình khoa học theo quy định của Hội đồng Giáo sư Nhà nước (HĐGSNN) là quá trình quy đổi các sản phẩm nghiên cứu — bài báo, sách chuyên khảo, bằng sáng chế, hướng dẫn nghiên cứu sinh — thành điểm số theo thang chuẩn quốc gia để xét công nhận chức danh Giáo sư và Phó Giáo sư. Đây là hệ thống điểm khác biệt hoàn toàn với cách tính giờ nghiên cứu nội bộ của từng trường — và là rào cản kỹ thuật khiến nhiều nhà khoa học không đạt tiêu chuẩn dù có thành tích nghiên cứu thực sự.
Cập nhật: tháng 7/2026 — Biên soạn bởi đội ngũ Scibase, Metis JSC
Hệ thống tính điểm của HĐGSNN là gì?
Hội đồng Giáo sư Nhà nước (HĐGSNN) là cơ quan do Thủ tướng Chính phủ thành lập, có nhiệm vụ xét và công nhận tiêu chuẩn chức danh Giáo sư (GS) và Phó Giáo sư (PGS) tại Việt Nam. Hệ thống điểm của HĐGSNN được xây dựng nhằm lượng hóa năng lực nghiên cứu khoa học theo các tiêu chuẩn khách quan và có thể kiểm chứng quốc tế.
Theo Quyết định số 37/2018/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ (ban hành ngày 31/8/2018, sửa đổi bổ sung năm 2020 và 2022), ứng viên PGS cần đạt tối thiểu 6,0 điểm công trình khoa học; ứng viên GS cần đạt tối thiểu 12,0 điểm — trong đó ít nhất 50% phải là điểm từ bài báo khoa học quốc tế.
Điểm HĐGSNN được tính dựa trên danh mục tạp chí được công nhận do Văn phòng HĐGSNN công bố hàng năm. Danh mục này phân loại tạp chí theo mức điểm cụ thể, không phụ thuộc vào quartile (Q1–Q4) như cách phân loại của Scopus hay Web of Science — đây là điểm quan trọng cần hiểu rõ khi tra cứu và khai báo. Những thay đổi mới nhất của kỳ xét 2025–2026 được cập nhật trong bài HĐGSNN 2025–2026: cập nhật điểm công trình và thay đổi cần biết.
Bảng điểm bài báo khoa học quốc tế (ISI/Scopus)
Điểm bài báo quốc tế là thành phần quan trọng nhất trong hồ sơ xét chức danh GS/PGS. HĐGSNN phân loại bài báo theo nhóm tạp chí dựa trên danh mục riêng của mình:
| Nhóm tạp chí | Mức điểm (tác giả chính) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nhóm 1 (tạp chí ISI/Scopus uy tín cao) | 1,5 điểm | Thường tương ứng Q1 Scopus, IF cao |
| Nhóm 2 | 1,0 điểm | Thường tương ứng Q2–Q3 Scopus |
| Nhóm 3 | 0,75 điểm | Tạp chí ISI/Scopus nhóm thấp hơn |
| Tạp chí trong nước (danh mục HĐGSNN) | 0,25 – 0,75 điểm | Tuỳ ngành và xếp hạng tạp chí |
| Kỷ yếu hội thảo quốc tế có chỉ số ISI/Scopus | 0,25 điểm | Báo cáo được xuất bản trong proceedings — xem cách quy đổi giờ nghiên cứu riêng cho báo cáo hội thảo quốc tế |
Hệ số vai trò tác giả:
- Tác giả chính (first author hoặc corresponding author): nhận 100% điểm — chi tiết cách xác định và minh chứng vai trò tác giả liên hệ được phân tích riêng tại bài tác giả liên hệ (corresponding author) là gì và ảnh hưởng thế nào đến tính điểm công trình khoa học
- Tác giả thứ 2: nhận 75% điểm
- Tác giả thứ 3 trở đi: nhận 50% điểm
- Nhiều tác giả đồng đứng đầu (co-first authors): mỗi người nhận 100% nếu ghi rõ trong bài
Lưu ý quan trọng: Một số ngành có cách tính riêng về vai trò tác giả. Nên kiểm tra hướng dẫn cụ thể của Hội đồng Giáo sư ngành tương ứng.
Bảng điểm sách chuyên khảo, giáo trình
Sách khoa học là nguồn điểm quan trọng thứ hai, đặc biệt với các nhà khoa học trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn — nơi bài báo quốc tế ít hơn so với khoa học tự nhiên:
| Loại sách | Điểm tối đa | Điều kiện |
|---|---|---|
| Sách chuyên khảo (NXB quốc tế uy tín) | 2,0 điểm | Do NXB có uy tín quốc tế phát hành, có ISBN |
| Sách chuyên khảo (NXB trong nước) | 1,0 điểm | Có ISBN, được Hội đồng khoa học đơn vị xác nhận |
| Giáo trình đại học (dùng toàn quốc) | 0,5 điểm | Được Bộ GD&ĐT hoặc Hội đồng ngành thẩm định |
| Giáo trình đại học (dùng nội bộ) | 0,25 điểm | Được Hội đồng khoa học cấp trường phê duyệt |
| Chương sách trong sách quốc tế | 0,5 điểm | Có ISBN, tác giả là người chịu trách nhiệm chương |
Điểm sách được chia theo số tác giả — chủ biên thường nhận phần lớn hơn, các tác giả đồng biên soạn chia phần còn lại theo tỉ lệ đóng góp hoặc số chương được giao. Bảng điểm trên phục vụ xét chức danh GS/PGS; cách quy đổi các loại sách này sang giờ nghiên cứu nội bộ (kể cả chương sách quốc tế có editor riêng) được trình bày chi tiết tại bài quy đổi giờ nghiên cứu cho sách chuyên khảo, giáo trình và chương sách quốc tế.
Bảng điểm bằng sáng chế và giải pháp hữu ích
Bằng sáng chế ngày càng được HĐGSNN coi trọng như bằng chứng về đóng góp ứng dụng của nghiên cứu:
| Loại bằng | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bằng sáng chế quốc tế (USPTO, EPO...) | 2,0 điểm | Cấp bởi cơ quan sáng chế có uy tín quốc tế |
| Bằng sáng chế Việt Nam (Cục SHTT) | 1,0 điểm | Đã được cấp bằng, không phải đang xét |
| Giải pháp hữu ích (Việt Nam) | 0,5 điểm | Chứng nhận từ Cục Sở hữu trí tuệ |
Quan trọng: Bằng sáng chế chỉ được tính nếu đã được cấp, không phải đang trong giai đoạn đăng ký hay thẩm định. Cần chuẩn bị bản sao công chứng bằng sáng chế trong hồ sơ.
Giải thưởng khoa học công nghệ có được tính điểm không?
Không. Khác với bài báo, sách và bằng sáng chế, giải thưởng khoa học công nghệ (Giải thưởng Hồ Chí Minh, Giải thưởng Nhà nước, Tạ Quang Bửu, VIFOTEC...) không có ô điểm riêng trong barem HĐGSNN — vì giải thưởng ghi nhận lại chính công trình đã được tính điểm ở mục bài báo/sách/sáng chế, cộng thêm điểm sẽ thành tính trùng. Giải thưởng chỉ đóng vai trò minh chứng uy tín bổ sung khi hội đồng ngành xét toàn diện hồ sơ. Cách các đơn vị tự xây dựng hệ số quy đổi giờ nghiên cứu riêng cho giải thưởng được trình bày tại bài quy đổi giờ nghiên cứu cho giải thưởng khoa học công nghệ.
Điểm hướng dẫn nghiên cứu sinh và thạc sĩ
Hoạt động đào tạo sau đại học cũng được tính điểm, nhưng thường chỉ được tính là điểm phụ (không tính vào phần điểm bắt buộc từ công trình nghiên cứu):
| Hoạt động | Điểm |
|---|---|
| Hướng dẫn NCS đã bảo vệ thành công (hướng dẫn chính) | 1,0 điểm/người |
| Hướng dẫn NCS đã bảo vệ thành công (đồng hướng dẫn) | 0,5 điểm/người |
| Hướng dẫn thạc sĩ đã bảo vệ thành công | 0,25 điểm/người |
Theo Thông tư 04/2022/TT-BGDĐT, ứng viên PGS cần hướng dẫn thành công ít nhất 1 NCS (hoặc 2 thạc sĩ đối với một số ngành đặc thù). Ứng viên GS cần hướng dẫn thành công ít nhất 3 NCS. Đây là điều kiện bắt buộc, không thể bù bằng điểm công trình.
Lưu ý: bảng điểm trên là điểm quy đổi phục vụ xét chức danh GS/PGS, khác hoàn toàn với giờ hướng dẫn NCS được tính vào khối lượng NCKH hàng năm của giảng viên. Mức giờ quy đổi theo cấp đào tạo, vai trò chính/phụ, cách phân bổ khi hướng dẫn nhiều NCS cùng lúc và hồ sơ minh chứng cần chuẩn bị được trình bày chi tiết tại Tính giờ nghiên cứu khoa học cho hướng dẫn NCS và sinh viên NCKH.
Sự khác biệt giữa điểm HĐGSNN và giờ nghiên cứu nội bộ
Đây là điểm nhầm lẫn phổ biến nhất mà nhiều nhà khoa học mắc phải. Hai hệ thống này hoàn toàn độc lập và phục vụ mục đích khác nhau:
| Tiêu chí | Điểm HĐGSNN | Giờ nghiên cứu nội bộ |
|---|---|---|
| Mục đích | Xét công nhận chức danh GS/PGS | Đánh giá hoàn thành định mức NCKH hàng năm |
| Cơ quan ban hành | Hội đồng Giáo sư Nhà nước | Từng viện/trường tự quy định |
| Đơn vị tính | Điểm (theo danh mục HĐGSNN) | Giờ chuẩn (theo bảng định mức đơn vị) |
| Danh mục tạp chí | Danh mục HĐGSNN riêng | Thường theo ISI/Scopus Q1–Q4 |
| Hệ số vai trò | Tác giả chính nhận 100%, thứ 2 nhận 75%... | Thường chia đều hoặc theo % đóng góp |
| Thời hiệu | Tính công trình trong 6–10 năm gần nhất | Tính theo năm học/kỳ báo cáo |
Để tránh nhầm lẫn, khi xây dựng hồ sơ học thuật cần ghi rõ cả hai thông tin: điểm HĐGSNN và giờ quy đổi nội bộ cho mỗi công trình. Đặc biệt, điểm HĐGSNN cũng được hội đồng đối chiếu khi xem xét năng lực chủ nhiệm đề tài cấp Nhà nước — tiêu chí yêu cầu H-index ≥ 3 và bài báo Q1 gần đây. Đây là dữ liệu mà hệ thống như Scibase có thể tự động tổng hợp và phân tách theo từng mục đích sử dụng.
Cách kiểm tra tạp chí có trong danh mục HĐGSNN không?
Danh mục tạp chí được HĐGSNN công nhận được công bố và cập nhật hàng năm trên website chính thức. Quy trình kiểm tra:
- Truy cập website HĐGSNN tại
hdgsnn.gov.vn→ mục "Danh mục tạp chí" - Tra cứu theo tên tạp chí hoặc ISSN — lưu ý kiểm tra cả ISSN print và ISSN online
- Xác định nhóm tạp chí và mức điểm theo ngành của bạn — cùng một tạp chí có thể có điểm khác nhau ở các ngành khác nhau
- Kiểm tra năm hợp lệ — danh mục có hiệu lực từ năm nào, bài báo xuất bản trước đó có thể dùng danh mục cũ
Lưu ý: Một tạp chí có trong danh mục Scopus Q1 chưa chắc có điểm cao trong danh mục HĐGSNN, và ngược lại. Cần tra cứu riêng biệt. Nếu chưa rõ sự khác nhau giữa Scopus, Web of Science và Google Scholar, hãy xem so sánh chi tiết 3 cơ sở dữ liệu trích dẫn khoa học này trước khi khai báo H-index.
Câu hỏi thường gặp
Bài báo ISI Q1 nhưng tạp chí không có trong danh mục HĐGSNN thì được tính điểm không?
Nếu tạp chí không có trong danh mục HĐGSNN, bài báo đó không được tính điểm cho mục đích xét chức danh GS/PGS, dù tạp chí có IF cao hay thuộc Q1 Scopus. Đây là lý do cần kiểm tra danh mục HĐGSNN trước khi nộp bài, không chỉ dựa vào xếp hạng Scopus/WoS.
Bài báo có 10 tác giả thì mỗi người được bao nhiêu điểm?
Tác giả chính (first hoặc corresponding) nhận 100% điểm của bài. Tác giả thứ 2 nhận 75%, tác giả thứ 3 trở đi nhận 50%. Không phụ thuộc vào tổng số tác giả — điểm không được chia đều cho tất cả như một số quy định nội bộ.
Tôi cần bao nhiêu điểm để đạt tiêu chuẩn PGS?
Theo quy định hiện hành, ứng viên PGS cần tối thiểu 6,0 điểm công trình khoa học, trong đó ít nhất 50% (3,0 điểm) phải từ bài báo quốc tế hoặc sách chuyên khảo quốc tế. Ngoài ra cần hướng dẫn ít nhất 1 NCS bảo vệ thành công và đáp ứng các tiêu chí về giảng dạy. Yêu cầu cụ thể có thể khác nhau theo ngành.
Điểm sách giáo trình được tính tối đa bao nhiêu trong tổng điểm?
HĐGSNN thường giới hạn tỉ lệ điểm từ giáo trình trong nước không quá 30–40% tổng điểm yêu cầu, tùy ngành. Nghĩa là không thể đạt đủ tiêu chuẩn chỉ bằng giáo trình — vẫn cần có bài báo quốc tế.
Công trình xuất bản trước mấy năm thì không còn được tính?
HĐGSNN thường chỉ tính các công trình trong 6 năm gần nhất tính đến thời điểm nộp hồ sơ (với PGS) và 10 năm (với GS). Các công trình cũ hơn có thể được liệt kê nhưng không được tính điểm. Cần kiểm tra thông báo xét duyệt cụ thể của từng đợt.
Tóm tắt
- Điểm HĐGSNN là hệ thống điểm riêng biệt, không phải là giờ nghiên cứu nội bộ — cần phân biệt rõ hai hệ thống này
- Bài báo quốc tế (ISI/Scopus trong danh mục HĐGSNN): 0,75 – 1,5 điểm/bài; tác giả chính nhận 100%, tác giả 2 nhận 75%
- Sách chuyên khảo: 0,25 – 2,0 điểm tùy NXB và phạm vi phát hành
- Bằng sáng chế quốc tế: 2,0 điểm — nguồn điểm cao nhất tính theo đầu công trình
- Hướng dẫn NCS bảo vệ thành công: bắt buộc (≥1 NCS với PGS, ≥3 NCS với GS), không thể bù bằng điểm công trình
- Kiểm tra danh mục HĐGSNN trước khi nộp bài — tạp chí Q1 Scopus chưa chắc có trong danh mục
Biên soạn bởi đội ngũ Scibase — Metis JSC. Nguồn tham chiếu: Quyết định số 37/2018/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ; Thông tư 04/2022/TT-BGDĐT; Hướng dẫn xét công nhận tiêu chuẩn chức danh GS/PGS của HĐGSNN các đợt 2022–2024; Danh mục tạp chí khoa học HĐGSNN năm 2024.
Bài viết liên quan:
- Cách tính giờ nghiên cứu khoa học và quy đổi theo định mức
- Quy đổi giờ nghiên cứu cho bằng sáng chế, phần mềm và sản phẩm công nghệ
- Quy đổi giờ nghiên cứu cho giải thưởng khoa học công nghệ (VIFOTEC, Tạ Quang Bửu, Hồ Chí Minh)
- Scopus vs. Web of Science vs. Google Scholar: So sánh 3 CSDL trích dẫn khoa học
- Hồ sơ học thuật của nhà khoa học — Hướng dẫn xây dựng đầy đủ
- Tiêu chí đánh giá đề tài nghiên cứu khoa học — Hội đồng xem xét điều gì?
- Quy trình xét duyệt đề tài, dự án, công bố khoa học
- Tính năng chính của Scibase
