Skip to content

Quy đổi giờ nghiên cứu khoa học theo cấp đề tài: cấp cơ sở, cấp bộ/tỉnh, cấp quốc gia khác nhau thế nào

Giờ nghiên cứu khoa học quy đổi cho đề tài tăng dần theo cấp quản lý: đề tài cấp cơ sở thường được tính 50–200 giờ cho chủ nhiệm, cấp bộ/tỉnh 300–500 giờ, và cấp quốc gia 500–1.000 giờ — mức chênh lệch phản ánh quy mô kinh phí, thời gian thực hiện và số cấp hội đồng xét duyệt. Ngoài mức giờ chủ nhiệm, mỗi cấp còn có cách phân bổ khác nhau cho phó chủ nhiệm, thư ký khoa học và thành viên — phần mà hầu hết bảng định mức nội bộ bỏ sót hoặc quy định mơ hồ.

Cập nhật: tháng 8/2026 — Biên soạn bởi đội ngũ Scibase, Metis JSC


Cấp đề tài khoa học là gì và có bao nhiêu cấp?

Cấp đề tài là cách phân loại nhiệm vụ khoa học và công nghệ theo cơ quan quản lý, phê duyệt và cấp kinh phí, được xác lập theo Luật Khoa học và Công nghệ 2013 và các văn bản hướng dẫn của Bộ Khoa học và Công nghệ. Việt Nam hiện phân chia nhiệm vụ KH&CN thành bốn cấp chính, xếp theo quy mô quản lý từ nhỏ đến lớn:

  1. Cấp cơ sở — do viện, trường, sở KH&CN cấp huyện/đơn vị tự phê duyệt và cấp kinh phí từ nguồn nội bộ hoặc ngân sách được phân bổ về đơn vị.
  2. Cấp tỉnh/thành phố — do Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương quản lý, kinh phí từ ngân sách địa phương, phục vụ mục tiêu phát triển KH&CN của tỉnh.
  3. Cấp bộ — do bộ, cơ quan ngang bộ chủ quản (Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn...) phê duyệt, kinh phí từ ngân sách bộ chủ quản.
  4. Cấp quốc gia — do Bộ Khoa học và Công nghệ quản lý trực tiếp hoặc thông qua Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED), thuộc các chương trình khoa học công nghệ trọng điểm quốc gia.

Định nghĩa: Cấp đề tài khoa học là căn cứ phân định thẩm quyền phê duyệt, cấp phát và giám sát kinh phí nhiệm vụ KH&CN, đồng thời là cơ sở để mỗi đơn vị xây dựng bảng quy đổi giờ nghiên cứu tương ứng với mức độ phức tạp và trách nhiệm của từng cấp.

Nhiều đơn vị chỉ phân biệt ba mức "cơ sở — bộ/tỉnh — nhà nước" khi xây dựng bảng định mức nội bộ, gộp chung cấp tỉnh vào cấp bộ vì mức giờ quy đổi gần tương đương. Tuy nhiên hai cấp này có quy trình xét duyệt và cơ quan chủ quản khác nhau hoàn toàn, nên việc tách riêng giúp minh chứng hồ sơ chính xác hơn khi thanh tra, kiểm toán.


Vì sao giờ nghiên cứu quy đổi khác nhau theo cấp đề tài?

Ba yếu tố quyết định mức giờ quy đổi tăng dần theo cấp quản lý:

  • Số cấp hội đồng xét duyệt: đề tài cấp cơ sở thường chỉ qua 1 hội đồng nội bộ; đề tài cấp quốc gia phải qua hội đồng tuyển chọn, hội đồng nghiệm thu cấp cơ sở và hội đồng nghiệm thu cấp nhà nước — tăng khối lượng công việc hành chính, báo cáo và giải trình của chủ nhiệm.
  • Thời gian thực hiện và yêu cầu sản phẩm đầu ra: đề tài cấp quốc gia thường kéo dài 24–36 tháng với yêu cầu tối thiểu 1–2 bài báo ISI/Scopus, trong khi đề tài cấp cơ sở có thể chỉ 6–12 tháng với sản phẩm là báo cáo khoa học nội bộ.
  • Trách nhiệm giải trình kinh phí: kinh phí đề tài cấp bộ/quốc gia chịu sự kiểm toán nhà nước, đòi hỏi chủ nhiệm lập minh chứng chi tiêu, tiến độ và báo cáo định kỳ nghiêm ngặt hơn nhiều so với đề tài cấp cơ sở.

Theo Thông tư 47/2014/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo, định mức giờ nghiên cứu khoa học đối với giảng viên đại học dao động từ 200 đến 600 giờ/năm tùy chức danh — đây là khung tổng, còn mức phân bổ cụ thể cho từng đề tài theo cấp là do đơn vị tự xây dựng dựa trên khung này.

Nhóm chủ nhiệm đề tài cấp bộ và cấp quốc gia phần lớn thuộc nhóm giảng viên trình độ tiến sĩ trở lên — theo báo cáo thống kê giáo dục đại học năm học 2023–2024 của Bộ Giáo dục và Đào tạo, cả nước có 28.862 giảng viên trình độ tiến sĩ trên tổng số 88.031 giảng viên cơ hữu, đây là nhóm chịu áp lực định mức giờ nghiên cứu cao nhất do thường đảm nhận vai trò chủ nhiệm đề tài các cấp cao hơn. Yêu cầu sản phẩm đầu ra cũng là lý do mức giờ tăng theo cấp: đề tài cấp quốc gia do NAFOSTED tài trợ thường bắt buộc có bài báo ISI/Scopus, trong khi số công bố Scopus của Việt Nam đã tăng từ 18.441 bài năm 2022 lên 19.441 bài năm 2023 theo Hệ thống thông tin Thống kê Khoa học và Công nghệ (CESTI) — phần lớn gắn với các đề tài, dự án cấp bộ và cấp quốc gia.


Bảng so sánh giờ quy đổi theo cấp đề tài và vai trò

Bảng dưới đây tổng hợp mức giờ tham chiếu phổ biến được nhiều viện, trường tại Việt Nam áp dụng cho vai trò chủ nhiệm. Đây là mức tham khảo, không phải quy định pháp lý bắt buộc — mỗi đơn vị cần ban hành bảng định mức nội bộ chính thức.

Cấp đề tàiCơ quan quản lýThời gian thực hiện phổ biếnSố cấp hội đồngGiờ chủ nhiệm (tham chiếu)
Cấp cơ sởViện, trường, sở KH&CN cấp huyện6–12 tháng1 (hội đồng nội bộ)50 – 200 giờ
Cấp tỉnh/thành phốSở KH&CN tỉnh/thành phố12–24 tháng2 (tuyển chọn + nghiệm thu)250 – 450 giờ
Cấp bộBộ, cơ quan ngang bộ chủ quản18–24 tháng2 (tuyển chọn + nghiệm thu)300 – 500 giờ
Cấp quốc giaBộ KH&CN / NAFOSTED24–36 tháng3 (tuyển chọn, nghiệm thu cơ sở, nghiệm thu nhà nước)500 – 1.000 giờ

Khi cùng một đề tài phát sinh bài báo khoa học là sản phẩm bắt buộc, giờ của bài báo được tính tách biệt với giờ thực hiện đề tài theo nguyên tắc đã trình bày tại bài cách tính giờ nghiên cứu khoa học và quy đổi theo định mức — tránh nhầm lẫn cộng dồn hai khoản giờ cho cùng một kết quả.

Phân bổ giờ theo vai trò trong cùng một đề tài

Bên trong mỗi cấp, giờ quy đổi không chỉ dành cho chủ nhiệm. Khung phân bổ phổ biến theo vai trò:

Vai tròTỷ lệ so với giờ chủ nhiệmGhi chú
Chủ nhiệm đề tài100% (mức gốc theo cấp)Chịu trách nhiệm toàn bộ nội dung, tiến độ, giải trình kinh phí
Phó chủ nhiệm (nếu có)40 – 60%Chỉ áp dụng với đề tài cấp bộ/quốc gia có quy mô lớn
Thư ký khoa học20 – 30%Phụ trách hồ sơ, tổng hợp báo cáo, liên hệ hội đồng
Thành viên chính15 – 25%Trực tiếp thực hiện nội dung chuyên môn được phân công
Thành viên tham gia5 – 15%Hỗ trợ một phần nội dung, không xuyên suốt đề tài

Đây là điểm nhiều đơn vị bỏ sót khi xây dựng bảng định mức: chỉ quy định giờ chủ nhiệm mà không phân bổ rõ cho phó chủ nhiệm và thư ký khoa học — hai vai trò xuất hiện phổ biến ở đề tài cấp bộ và cấp quốc gia. Kết quả là thư ký khoa học, người thường làm khối lượng công việc hành chính không nhỏ, không được ghi nhận giờ nghiên cứu tương xứng.


Ví dụ tính toán cụ thể theo từng cấp

Ví dụ 1 — Đề tài cấp cơ sở, 1 năm, định mức chủ nhiệm 150 giờ:

Đề tài có 1 chủ nhiệm và 2 thành viên tham gia. Áp dụng hệ số: chủ nhiệm 100%, mỗi thành viên tham gia 15%.

textGiờ chủ nhiệm = 150 giờ
Giờ mỗi thành viên = 150 × 15% = 22,5 giờ
Tổng giờ ghi nhận cho đề tài = 150 + 22,5 × 2 = 195 giờ

Ví dụ 2 — Đề tài cấp bộ, 2 năm, định mức chủ nhiệm 400 giờ, có thư ký khoa học và 3 thành viên chính:

textGiờ chủ nhiệm = 400 giờ
Giờ thư ký khoa học = 400 × 25% = 100 giờ
Giờ mỗi thành viên chính = 400 × 20% = 80 giờ
Tổng giờ ghi nhận cho đề tài = 400 + 100 + 80 × 3 = 740 giờ

Vì đề tài kéo dài 2 năm, nhiều đơn vị chia đều giờ theo từng năm báo cáo (370 giờ/năm) thay vì ghi nhận toàn bộ vào năm nghiệm thu — cách chia này cần được quy định rõ để tránh tranh chấp khi chủ nhiệm chuyển công tác giữa chừng, tương tự nguyên tắc xử lý đã nêu tại bài cách phân bổ giờ nghiên cứu khi một công trình có nhiều tác giả thuộc nhiều đơn vị.


Đề tài liên kết nhiều cấp hoặc chuyển cấp thì tính giờ thế nào?

Hai tình huống thực tế thường gây tranh cãi khi tổng hợp khối lượng nghiên cứu cuối năm:

Đề tài cấp cơ sở được nâng cấp thành đề tài cấp tỉnh/bộ

Khi kết quả nghiên cứu bước đầu ở cấp cơ sở đủ tốt để được phê duyệt tiếp tục ở cấp cao hơn, đây được xem là hai nhiệm vụ khác nhau về mặt quản lý dù cùng hướng nghiên cứu — giờ nghiên cứu của giai đoạn cấp cơ sở đã ghi nhận trong năm trước không bị tính lại, và giai đoạn mới tính theo định mức của cấp mới kể từ ngày có quyết định phê duyệt.

Đề tài phối hợp nhiều đơn vị ở các cấp quản lý khác nhau

Một số đề tài cấp quốc gia có sự tham gia của nhiều viện, trường với vai trò đơn vị chủ trì và đơn vị phối hợp khác nhau. Nguyên tắc phổ biến:

  • Đơn vị chủ trì áp dụng đầy đủ mức giờ theo cấp đề tài cho chủ nhiệm và các vai trò quản lý.
  • Đơn vị phối hợp tính giờ cho thành viên thuộc đơn vị mình theo tỷ lệ đóng góp thực tế đã thỏa thuận trong thuyết minh đề tài, thường thấp hơn mức của đơn vị chủ trì.

Khuyến nghị thực hành: Tỷ lệ đóng góp và phân bổ giờ giữa đơn vị chủ trì và đơn vị phối hợp nên được ghi rõ trong thuyết minh đề tài ngay từ khi nộp hồ sơ, tránh để đến lúc nghiệm thu mới thỏa thuận — thời điểm dễ phát sinh tranh chấp nhất.


Sai lầm thường gặp khi quy đổi giờ theo cấp đề tài

Qua kinh nghiệm triển khai hệ thống quản lý khối lượng nghiên cứu tại nhiều đơn vị, đội ngũ Scibase (Metis JSC) ghi nhận các lỗi lặp lại:

  • Gộp chung cấp tỉnh và cấp bộ vào một mức giờ dù quy trình xét duyệt, cơ quan chủ quản và yêu cầu minh chứng khác nhau — gây khó khăn khi đối chiếu hồ sơ với quyết định phê duyệt gốc.
  • Không quy định giờ cho phó chủ nhiệm và thư ký khoa học, chỉ có mức giờ chủ nhiệm — dẫn đến hai vai trò này bị bỏ sót hoàn toàn khi tổng hợp cuối năm.
  • Tính giờ một lần vào năm nghiệm thu thay vì chia theo từng năm thực hiện đối với đề tài nhiều năm — làm sai lệch báo cáo khối lượng nghiên cứu hàng năm và ảnh hưởng đến xét thi đua từng năm của chủ nhiệm.
  • Không phân biệt rõ giờ đề tài và giờ bài báo phát sinh từ đề tài — cộng trùng hai khoản giờ cho cùng một kết quả nghiên cứu.
  • Thiếu quy định cho đề tài chuyển cấp hoặc phối hợp nhiều đơn vị — khi phát sinh tình huống này, cán bộ quản lý phải xử lý từng trường hợp riêng lẻ vì chưa có văn bản hướng dẫn.

Scibase hỗ trợ quản lý giờ nghiên cứu theo cấp đề tài như thế nào?

Việc tính đúng giờ theo cấp đề tài đòi hỏi hệ thống phải phân biệt được cấp quản lý, vai trò từng thành viên và số năm thực hiện — ba yếu tố khó kiểm soát nhất khi làm thủ công bằng Excel. Tính năng chính của Scibase hỗ trợ trực tiếp bài toán này:

  • Cấu hình bảng định mức theo từng cấp đề tài: quản trị viên thiết lập riêng mức giờ cho cấp cơ sở, cấp tỉnh, cấp bộ, cấp quốc gia — điều chỉnh được ngay khi quy định thay đổi.
  • Khai báo vai trò chi tiết trong đề tài: chủ nhiệm, phó chủ nhiệm, thư ký khoa học, thành viên chính, thành viên tham gia — mỗi vai trò có hệ số riêng, tính tự động.
  • Chia giờ theo năm thực hiện: hệ thống tự phân bổ giờ đề tài nhiều năm theo từng kỳ báo cáo, tránh dồn toàn bộ vào năm nghiệm thu.
  • Theo dõi tiến trình xét duyệt theo cấp: quy trình xét duyệt đề tài, dự án, công bố khoa học được cấu hình riêng theo từng cấp quản lý, có lịch sử đầy đủ phục vụ thanh tra, kiểm toán.

Câu hỏi thường gặp

Đề tài cấp tỉnh và đề tài cấp bộ, cấp nào có định mức giờ cao hơn?

Thông thường mức giờ khá gần nhau vì cùng phải qua hai cấp hội đồng (tuyển chọn và nghiệm thu), nhưng đề tài cấp bộ thường có kinh phí và yêu cầu sản phẩm cao hơn nên nhiều đơn vị áp mức giờ nhỉnh hơn cấp tỉnh khoảng 10–20%. Mức chênh lệch cụ thể phụ thuộc hoàn toàn vào bảng định mức nội bộ của từng đơn vị.

Đề tài cấp cơ sở có bắt buộc phải có bài báo khoa học không?

Không bắt buộc trong đa số trường hợp — đề tài cấp cơ sở thường chỉ yêu cầu báo cáo tổng kết hoặc bài báo trong nước. Yêu cầu bài báo ISI/Scopus thường chỉ xuất hiện từ cấp bộ trở lên, đặc biệt bắt buộc với đề tài NAFOSTED cấp quốc gia.

Chủ nhiệm đề tài cấp quốc gia chuyển công tác giữa chừng thì giờ đã ghi nhận có bị thu hồi không?

Giờ nghiên cứu đã ghi nhận cho các năm thực hiện trước khi chuyển công tác thường không bị thu hồi, vì đã gắn với sản phẩm và báo cáo tiến độ đã nghiệm thu tại thời điểm đó. Tuy nhiên đơn vị mới tiếp nhận chủ nhiệm (nếu đề tài tiếp tục) cần có văn bản bàn giao rõ ràng để tránh tranh chấp giữa hai đơn vị.

Thư ký khoa học có được tính là "tác giả" khi đề tài phát sinh bài báo không?

Vai trò thư ký khoa học trong đề tài và vai trò tác giả trên bài báo là hai việc tách biệt — thư ký khoa học không đương nhiên có tên trên bài báo trừ khi thực sự tham gia viết và có đóng góp học thuật. Nếu có, họ được tính giờ bài báo riêng theo hệ số tác giả, cộng thêm giờ thư ký khoa học của đề tài.

Đơn vị nhỏ chưa có bảng định mức riêng cho từng cấp thì nên bắt đầu từ đâu?

Nên tham chiếu khung của Thông tư 47/2014/TT-BGDĐT làm giới hạn trên/dưới, sau đó xây dựng bảng định mức 4 cấp theo tỷ lệ tương đối giữa các cấp (ví dụ cấp cơ sở bằng 20–30% cấp quốc gia) trước khi trình Hội đồng khoa học đơn vị phê duyệt chính thức.

Có cần tính giờ riêng cho từng năm nếu đề tài chỉ nghiệm thu một lần vào cuối kỳ?

Nên tính. Nhiều đơn vị dùng giờ nghiên cứu để xét thi đua và định mức hàng năm — nếu dồn toàn bộ giờ vào năm nghiệm thu, chủ nhiệm sẽ bị coi là "thiếu giờ" ở các năm giữa kỳ dù thực tế vẫn đang thực hiện đề tài đúng tiến độ.


Tóm tắt

  • Việt Nam phân chia nhiệm vụ KH&CN thành 4 cấp: cơ sở, tỉnh/thành phố, bộ, quốc gia — mỗi cấp có cơ quan quản lý, số cấp hội đồng và mức giờ quy đổi khác nhau
  • Mức giờ chủ nhiệm tham chiếu: cấp cơ sở 50–200 giờ, cấp tỉnh 250–450 giờ, cấp bộ 300–500 giờ, cấp quốc gia 500–1.000 giờ
  • Trong cùng một đề tài, giờ còn được phân bổ cho phó chủ nhiệm, thư ký khoa học, thành viên chính và thành viên tham gia theo tỷ lệ phần trăm so với chủ nhiệm
  • Đề tài nhiều năm nên chia giờ theo từng kỳ báo cáo, không dồn vào năm nghiệm thu
  • Đề tài chuyển cấp hoặc phối hợp nhiều đơn vị cần nguyên tắc phân bổ rõ ràng, ghi trong thuyết minh ngay từ đầu
  • Scibase cho phép cấu hình bảng định mức riêng theo từng cấp và vai trò, tự động chia giờ theo năm thực hiện

Về nội dung bài viết

Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ Scibase — Metis JSC, dựa trên kinh nghiệm triển khai hệ thống cơ sở dữ liệu khoa học và công nghệ cho các viện nghiên cứu, trường đại học tại Việt Nam. Nguồn tham chiếu: Luật Khoa học và Công nghệ 2013; Thông tư 47/2014/TT-BGDĐT; Báo cáo thống kê giáo dục đại học năm học 2023–2024, Bộ Giáo dục và Đào tạo; Hệ thống thông tin Thống kê Khoa học và Công nghệ (CESTI); bảng định mức tham chiếu phổ biến tổng hợp từ khảo sát nội bộ Metis JSC (2024–2025) với hơn 20 đơn vị nghiên cứu. Nội dung mang tính tham khảo — đơn vị cần đối chiếu văn bản pháp lý và quy chế nội bộ cụ thể đang áp dụng.


Bài viết liên quan

Cập nhật gần nhất:

Sản phẩm của Công ty Cổ phần Metis.