Quy đổi giờ nghiên cứu cho phản biện, biên tập tạp chí và tham gia hội đồng khoa học
Phản biện bài báo, tham gia ban biên tập tạp chí và ngồi hội đồng khoa học là ba nhóm hoạt động học thuật không tạo ra sản phẩm công bố mang tên người thực hiện, nên không có mặt trong thang điểm công trình của Hội đồng Giáo sư Nhà nước theo Quyết định 37/2018/QĐ-TTg. Chúng chỉ được tính vào giờ nghiên cứu khoa học khi quy chế nội bộ của đơn vị quy định rõ mức quy đổi, minh chứng bắt buộc và trần giờ tối đa. Nguyên tắc chi phối toàn bộ nhóm này: một hoạt động đã nhận thù lao từ kinh phí nhiệm vụ KH&CN thì không ghi nhận thêm thành giờ nghiên cứu.
Cập nhật: tháng 8 năm 2026 — Biên soạn bởi đội ngũ Scibase, Metis JSC
Ba nhóm hoạt động học thuật không tạo sản phẩm công bố gồm những gì?
Ba nhóm này giống nhau ở chỗ nhà khoa học bỏ thời gian chuyên môn thực sự nhưng đầu ra không phải là một bài báo, cuốn sách hay bằng sáng chế đứng tên mình.
- Phản biện khoa học (peer review): đọc, thẩm định và viết nhận xét cho một bản thảo do tạp chí, nhà xuất bản hoặc ban tổ chức hội thảo gửi tới, theo yêu cầu của biên tập viên.
- Biên tập tạp chí (editorial work): giữ vai trò Tổng biên tập (Editor-in-Chief), Phó tổng biên tập, Biên tập viên chuyên ngành (Associate/Handling Editor), thành viên Ban biên tập (Editorial Board) hoặc Biên tập viên khách mời (Guest Editor) của một số đặc biệt.
- Hội đồng khoa học: hội đồng tư vấn xác định nhiệm vụ, hội đồng tuyển chọn, hội đồng nghiệm thu đề tài, hội đồng đánh giá luận án tiến sĩ, hội đồng khoa học và đào tạo cấp khoa/trường.
| Nhóm hoạt động | Đầu ra thực tế | Có trong thang điểm HĐGSNN? | Cơ chế ghi nhận khả dĩ |
|---|---|---|---|
| Phản biện bài báo cho tạp chí | Bản nhận xét gửi biên tập viên, ẩn danh | Không | Giờ NCKH theo quy chế nội bộ |
| Phản biện luận án, luận văn | Bản nhận xét có chữ ký, lưu hồ sơ đào tạo | Không | Giờ NCKH hoặc giờ giảng, tuỳ quy chế |
| Thành viên Ban biên tập tạp chí | Quyết định bổ nhiệm, nhiệm kỳ | Không | Giờ NCKH theo nhiệm kỳ |
| Guest Editor số đặc biệt | Lời giới thiệu (editorial) có DOI | Không tính điểm như bài nghiên cứu | Giờ NCKH theo số đặc biệt |
| Thành viên hội đồng nghiệm thu | Phiếu đánh giá, biên bản họp | Không | Thù lao theo dự toán, hoặc giờ NCKH |
Sự nhầm lẫn phổ biến nhất nằm ở dòng cuối bảng: nhiều đơn vị vừa chi thù lao họp hội đồng từ kinh phí đề tài, vừa cho phép thành viên kê khai giờ NCKH cho cùng buổi họp đó.
Vì sao không có điểm công trình nhưng vẫn nên tính giờ nghiên cứu?
Vì định mức giờ nghiên cứu và điểm công trình là hai hệ quy chiếu tách rời, phục vụ hai mục đích khác nhau.
Thông tư 20/2020/TT-BGDĐT (thay thế Thông tư 47/2014/TT-BGDĐT từ ngày 11/9/2020) quy định tổng quỹ thời gian làm việc của giảng viên là 1.760 giờ/năm học, trong đó phải dành ít nhất 1/3 — tương đương khoảng 586 giờ — cho nghiên cứu khoa học. Đây là nghĩa vụ theo năm, đánh giá hoàn thành nhiệm vụ.
Trong khi đó, Quyết định 37/2018/QĐ-TTg đặt ngưỡng điểm công trình tích luỹ qua nhiều năm để xét chức danh GS, PGS, và chỉ tính trên các sản phẩm có đầu ra công bố đứng tên ứng viên: bài báo khoa học, sách, bằng độc quyền sáng chế và giải pháp hữu ích. Không có mục nào dành cho hoạt động phản biện hay biên tập.
Hệ quả thực tế: một phó giáo sư phản biện 15 lượt bài cho các tạp chí Scopus trong năm, ngồi 6 hội đồng nghiệm thu cấp cơ sở và giữ chân biên tập viên một tạp chí trong nước — nếu đơn vị không có mục quy đổi, toàn bộ khối lượng đó bằng 0 giờ trên bảng kê cuối năm.
Khối lượng công việc này không nhỏ. Báo cáo Global State of Peer Review (Publons, 2018) ghi nhận thời gian trung vị cho một lượt phản biện là khoảng 5 giờ. Nghiên cứu của Aczel, Szaszi và Holcombe đăng trên Research Integrity and Peer Review (2021) ước tính giới nghiên cứu toàn cầu đã bỏ ra hơn 100 triệu giờ cho bình duyệt trong năm 2020, riêng phần quy đổi thời gian của các nhà khoa học tại Mỹ có giá trị vượt 1,5 tỷ USD.
Thời gian phản biện là chi phí lao động khoa học có thật nhưng không được thị trường xuất bản trả tiền. Đơn vị nghiên cứu là nơi duy nhất có thể ghi nhận nó — thông qua định mức giờ, chứ không phải qua điểm công trình.
Việc bỏ trống nhóm hoạt động này còn tạo ra một hệ quả quản lý ngược: nhà khoa học có xu hướng từ chối lời mời phản biện vì "không tính được gì", trong khi năng lực phản biện lại là chỉ dấu uy tín chuyên môn mà các quỹ tài trợ quốc tế ngày càng xem trọng. Đây cũng là một trong những hoạt động hay bị bỏ sót khi thiếu định mức giờ NCKH.
Khung giờ quy đổi tham chiếu cho phản biện bài báo
Không có văn bản cấp Bộ nào quy định số giờ cho một lượt phản biện. Bảng dưới đây là khung tham chiếu do Scibase tổng hợp từ quy chế NCKH của các trường đại học, viện nghiên cứu tại Việt Nam và từ thời lượng thực tế đã được khảo sát quốc tế — đơn vị cần phê duyệt mức riêng trong quy chế của mình trước khi áp dụng.
| Loại bản thảo phản biện | Giờ quy đổi tham chiếu / lượt | Điều kiện ghi nhận |
|---|---|---|
| Tạp chí SCIE/SSCI hoặc Scopus Q1–Q2 | 8 – 12 giờ | Hoàn thành và đã gửi nhận xét |
| Tạp chí SCIE/SSCI hoặc Scopus Q3–Q4 | 6 – 10 giờ | Hoàn thành và đã gửi nhận xét |
| Tạp chí trong nước thuộc danh mục HĐGSNN | 4 – 8 giờ | Có thư mời của ban biên tập |
| Kỷ yếu hội thảo quốc tế có index | 3 – 5 giờ | Có xác nhận của ban chương trình |
| Vòng phản biện lại (revision) cùng bản thảo | 30 – 50% mức vòng đầu | Chỉ tính khi tạp chí gửi lại chính thức |
| Phản biện đề cương, thuyết minh đề tài | 4 – 8 giờ | Có quyết định phân công |
Bốn quy tắc đi kèm bảng, thiếu quy tắc nào thì bảng giờ sẽ bị lạm dụng:
- Chỉ tính lượt đã hoàn thành. Nhận lời mời rồi từ chối, hoặc quá hạn khiến tạp chí rút lời mời, đều không tính.
- Đặt trần theo năm. Mức phổ biến trong quy chế các trường là 60–100 giờ/năm cho toàn bộ hoạt động phản biện, tương đương khoảng 10–15 lượt. Không có trần, một cá nhân có thể khai 40 lượt và "đạt định mức" mà không công bố bài nào.
- Vòng revise không tính bằng vòng đầu. Đọc lại bản đã sửa tốn ít thời gian hơn đáng kể so với thẩm định lần đầu.
- Không tính phản biện cho tạp chí không được đơn vị công nhận. Xem thêm dấu hiệu nhận biết tạp chí săn mồi (predatory journal).
Vai trò biên tập tạp chí được quy đổi thế nào?
Biên tập là hoạt động theo nhiệm kỳ, không theo lượt, nên phải quy đổi theo năm công tác chứ không theo số bản thảo xử lý.
| Vai trò | Giờ quy đổi tham chiếu / năm | Minh chứng bắt buộc |
|---|---|---|
| Tổng biên tập tạp chí thuộc danh mục Scopus/WoS | 150 – 250 giờ | Quyết định bổ nhiệm, trang masthead của tạp chí |
| Tổng biên tập tạp chí trong nước có ISSN, thuộc danh mục HĐGSNN | 80 – 150 giờ | Quyết định bổ nhiệm |
| Associate Editor / Handling Editor | 60 – 120 giờ | Thư bổ nhiệm, nhiệm kỳ ghi rõ |
| Thành viên Ban biên tập (Editorial Board) | 20 – 50 giờ | Tên trên trang ban biên tập của tạp chí |
| Guest Editor số đặc biệt | 40 – 80 giờ / số | Lời giới thiệu số đặc biệt (có DOI) |
| Biên tập viên kỹ thuật, thư ký toà soạn | Theo hợp đồng lao động | Không tính vào giờ NCKH nếu đã là nhiệm vụ chuyên trách |
Ba điểm cần khoá chặt trong quy chế:
Thứ nhất, phân biệt ban biên tập thực chất với ban biên tập trên danh nghĩa. Tạp chí săn mồi thường liệt kê hàng trăm tên vào Editorial Board mà không hề gửi bản thảo nào. Cách kiểm tra nhanh: yêu cầu người kê khai cung cấp ít nhất một email trao đổi công việc biên tập trong kỳ thống kê.
Thứ hai, Guest Editor phải gắn với một số đặc biệt đã xuất bản. Số đặc biệt bị huỷ giữa chừng không tính. Lời giới thiệu (editorial) của số đặc biệt có DOI nhưng thường không được tính điểm công trình như một bài nghiên cứu — cần ghi rõ để tránh khai chồng cả điểm lẫn giờ.
Thứ ba, không tính cho tạp chí do chính đơn vị xuất bản nếu vai trò đó đã nằm trong nhiệm vụ được giao. Trưởng phòng Quản lý khoa học kiêm thư ký toà soạn tạp chí trường theo quyết định phân công công tác đang thực hiện nhiệm vụ hành chính, không phải hoạt động NCKH tự nguyện.
Tham gia hội đồng khoa học: khi nào tính giờ, khi nào không?
Ranh giới nằm ở câu hỏi: hoạt động đó đã được chi trả từ nguồn nào chưa.
Thông tư liên tịch 55/2015/TTLT-BTC-BKHCN của Bộ Tài chính và Bộ Khoa học và Công nghệ quy định định mức xây dựng, phân bổ dự toán kinh phí đối với nhiệm vụ KH&CN sử dụng ngân sách nhà nước, trong đó có khoản chi cho chủ tịch hội đồng, uỷ viên phản biện, uỷ viên và thư ký khoa học của các hội đồng tư vấn, tuyển chọn và nghiệm thu. Đơn vị cần đối chiếu văn bản hiện hành đang áp dụng vì các định mức chi này được sửa đổi theo từng thời kỳ.
| Loại hội đồng | Đã có thù lao theo dự toán nhiệm vụ? | Tính giờ NCKH? | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Hội đồng tư vấn xác định nhiệm vụ KH&CN | Có | Không | Tránh tính trùng |
| Hội đồng tuyển chọn tổ chức chủ trì | Có | Không | Tránh tính trùng |
| Hội đồng nghiệm thu đề tài cấp bộ, cấp quốc gia | Có | Không | Tránh tính trùng |
| Hội đồng nghiệm thu đề tài cấp cơ sở | Thường không, hoặc mức tượng trưng | Có, 4 – 10 giờ/hội đồng | Cần biên bản họp |
| Hội đồng đánh giá luận án tiến sĩ | Có, theo quy chế đào tạo | Chỉ tính phần phản biện | 8 – 15 giờ cho uỷ viên phản biện |
| Phản biện độc lập luận án tiến sĩ | Có | Chỉ tính nếu quy chế cho phép | 10 – 20 giờ |
| Hội đồng khoa học và đào tạo cấp khoa/trường | Không | Cân nhắc: nhiệm vụ quản lý | Nhiều trường xếp vào công tác kiêm nhiệm |
Về hội đồng đánh giá luận án, Thông tư 18/2021/TT-BGDĐT (Quy chế tuyển sinh và đào tạo trình độ tiến sĩ) quy định hội đồng đánh giá luận án tại cơ sở đào tạo gồm 7 thành viên, cơ cấu chủ tịch, thư ký, các uỷ viên phản biện và uỷ viên; luận án còn phải qua bước phản biện độc lập trước khi bảo vệ chính thức. Khối lượng đọc của một uỷ viên phản biện luận án tiến sĩ (bản thảo 120–200 trang) lớn hơn nhiều so với một lượt phản biện bài báo, nên khung giờ phải khác nhau rõ rệt.
Nguyên tắc chung nên ghi thẳng vào quy chế: một hoạt động chỉ được ghi nhận một lần, theo một trong ba hình thức — thù lao từ kinh phí nhiệm vụ, giờ giảng dạy quy đổi, hoặc giờ nghiên cứu khoa học. Nguyên tắc này tương tự cách xử lý bài hội thảo mở rộng thành bài tạp chí và cách xử lý xung đột lợi ích khi thành lập hội đồng xét duyệt, nghiệm thu.
Minh chứng nào được chấp nhận — và minh chứng nào tuyệt đối không được nộp?
Đây là điểm khác biệt lớn nhất giữa nhóm hoạt động này với bài báo hay sách: bản thân sản phẩm công việc là tài liệu mật, không được dùng làm minh chứng.
| Hoạt động | Minh chứng hợp lệ | Không hợp lệ |
|---|---|---|
| Phản biện tạp chí quốc tế | Bản ghi trên Web of Science Researcher Profile (Publons); Reviewer Certificate của Elsevier, Springer, Wiley; email cảm ơn của biên tập viên có tên tạp chí và mã bản thảo | Bản thảo đang phản biện; nội dung nhận xét chi tiết |
| Phản biện tạp chí trong nước | Thư mời phản biện, giấy xác nhận của toà soạn | Ảnh chụp bài chưa đăng |
| Ban biên tập | Quyết định bổ nhiệm; ảnh chụp trang Editorial Board kèm ngày truy cập | Chỉ khai miệng "có tên trong ban biên tập" |
| Guest Editor | Trang mục lục số đặc biệt; DOI của editorial | Thư mời khi số đặc biệt chưa xuất bản |
| Hội đồng nghiệm thu, đánh giá luận án | Quyết định thành lập hội đồng; biên bản họp; bản nhận xét có chữ ký lưu tại đơn vị | Lịch họp, giấy mời họp đơn thuần |
Quy tắc bảo mật của COPE (Committee on Publication Ethics) trong hướng dẫn đạo đức dành cho người phản biện nêu rõ: bản thảo nhận phản biện là tài liệu mật, không được chia sẻ hay sử dụng cho mục đích khác. Nộp bản thảo đang bình duyệt vào hồ sơ minh chứng nội bộ là vi phạm cam kết bảo mật với tạp chí — kể cả khi phòng Quản lý khoa học yêu cầu.
Cách xử lý đúng: minh chứng chỉ cần chứng minh sự kiện đã xảy ra (ai, tạp chí nào, thời điểm nào, mã bản thảo nào), không cần chứng minh nội dung. Hồ sơ Web of Science Researcher Profile phù hợp nhất vì tạp chí xác nhận trực tiếp lượt phản biện mà không lộ nội dung — chi tiết cách tạo và đồng bộ hồ sơ này xem tại bài ResearcherID và Web of Science Researcher Profile, và cách phân biệt bản ghi đã xác thực với tự khai, cách xuất báo cáo đúng kỳ thống kê tại bài hồ sơ phản biện khoa học Publons là gì, cách xây dựng và chứng minh đóng góp. Nguyên tắc lưu trữ và thời hạn hồi tố áp dụng chung với các loại sản phẩm khác, xem minh chứng giờ nghiên cứu khi thanh tra, kiểm toán.
Bảy sai lầm thường gặp khi kê khai nhóm hoạt động này
1. Tính trùng thù lao hội đồng với giờ NCKH. Thành viên hội đồng nghiệm thu đề tài cấp bộ nhận thù lao theo dự toán nhiệm vụ, đồng thời kê khai 8 giờ NCKH cho cùng buổi họp. Đây là lỗi bị loại chắc chắn khi hậu kiểm vì có hai chứng từ cùng trỏ về một sự kiện.
2. Khai lượt phản biện chưa hoàn thành. Nhà khoa học nhận 20 lời mời, hoàn thành 8, nhưng kê khai theo số lời mời trong hộp thư. Hồ sơ Publons chỉ ghi nhận lượt đã nộp nhận xét, nên đối chiếu sẽ lệch ngay.
3. Đếm lượt phản biện không lọc theo kỳ thống kê. Hồ sơ Web of Science hiển thị tổng số lượt tích luỹ từ khi lập tài khoản. Người kê khai lấy con số tổng đó cho năm hiện tại — một lỗi tương tự sai năm thống kê trong khai báo giờ nghiên cứu.
4. Kê khai Editorial Board của tạp chí không được công nhận. Một số tạp chí mời hàng loạt tiến sĩ vào ban biên tập để tăng vẻ chính danh. Nếu tạp chí không nằm trong Scopus, WoS hoặc danh mục HĐGSNN, đơn vị nên đặt mức 0 giờ thay vì tranh cãi từng trường hợp.
5. Nộp bản thảo mật làm minh chứng. Vi phạm cam kết bảo mật với tạp chí, đồng thời tạo rủi ro rò rỉ kết quả nghiên cứu chưa công bố của người khác ngay trong hệ thống nội bộ.
6. Xếp nhầm hội đồng chấm luận văn thạc sĩ vào giờ NCKH. Nhiều trường đã tính hoạt động này vào khối lượng giảng dạy hoặc hướng dẫn; kê khai lại lần nữa dưới dạng giờ NCKH là tính trùng. Xem cách phân định tại bài tính giờ nghiên cứu cho hướng dẫn nghiên cứu sinh.
7. Không đặt trần, dẫn tới lệch trọng số toàn hệ thống. Nếu 15 lượt phản biện đủ để lấp gần trọn định mức năm, mục tiêu công bố của đơn vị sẽ bị bào mòn một cách âm thầm mà không ai nhận ra cho đến khi tổng hợp báo cáo cuối năm.
Tình huống thực tế
Một khoa của trường đại học kỹ thuật rà soát bảng kê giờ NCKH cuối năm và phát hiện ba giảng viên cùng kê khai hoạt động hội đồng nghiệm thu một đề tài cấp cơ sở, tổng 24 giờ, trong khi biên bản họp chỉ ghi nhận một buổi làm việc buổi chiều. Nguyên nhân: quy chế viết "tham gia hội đồng: 8 giờ" mà không nói rõ 8 giờ cho cả hội đồng hay cho mỗi thành viên, cũng không phân biệt chủ tịch, uỷ viên phản biện và uỷ viên thường. Bản sửa đổi sau đó tách rõ ba mức theo vai trò và bổ sung yêu cầu đính kèm biên bản họp có đủ chữ ký.
Xây dựng quy định nội bộ: 5 bước và checklist áp dụng ngay
Bước 1 — Quyết định có tính hay không. Đây là lựa chọn chính sách, không phải kỹ thuật. Đơn vị muốn khuyến khích nhà khoa học tham gia mạng lưới bình duyệt quốc tế thì nên tính; đơn vị đang thiếu công bố thì nên tính ở mức thấp kèm trần chặt.
Bước 2 — Chốt danh mục hoạt động và mức giờ theo vai trò. Tách riêng chủ tịch, uỷ viên phản biện, uỷ viên, thư ký; tách riêng vòng phản biện đầu và vòng revise.
Bước 3 — Chốt danh mục tạp chí được công nhận. Dùng lại đúng danh mục đã áp dụng cho tính điểm công bố (Scopus, WoS, HĐGSNN) để tránh phải duy trì hai danh mục song song.
Bước 4 — Đặt trần và quy tắc chống trùng. Trần theo năm cho từng nhóm hoạt động, cộng một điều khoản: hoạt động đã nhận thù lao từ kinh phí nhiệm vụ KH&CN không được kê khai giờ NCKH.
Bước 5 — Đưa vào quy chế và cấu hình trên hệ thống. Ban hành bằng quyết định của hiệu trưởng/viện trưởng sau khi lấy ý kiến Hội đồng khoa học, rồi cấu hình thành loại hoạt động riêng trên hệ thống quản lý dữ liệu.
Checklist áp dụng ngay
- [ ] Quy chế đã có mục riêng cho phản biện, biên tập, hội đồng — không gộp chung vào "hoạt động khác"
- [ ] Mức giờ tách theo vai trò (chủ tịch / phản biện / uỷ viên) và theo hạng tạp chí
- [ ] Có trần giờ theo năm cho từng nhóm hoạt động
- [ ] Có điều khoản cấm tính trùng với thù lao từ kinh phí nhiệm vụ KH&CN
- [ ] Danh mục minh chứng hợp lệ được liệt kê cụ thể trong biểu mẫu kê khai
- [ ] Biểu mẫu ghi rõ không đính kèm bản thảo đang phản biện
- [ ] Vòng revise được quy định mức riêng, thấp hơn vòng đầu
- [ ] Hệ thống cảnh báo khi một cá nhân vượt trần hoặc khi hai bản ghi trùng mã bản thảo
Trên hệ thống CSDL khoa học và công nghệ Scibase, nhóm hoạt động này được khai báo như một loại sản phẩm khoa học riêng: mỗi bản ghi có trường "vai trò", "tạp chí/hội đồng", "kỳ thống kê" và kho minh chứng đính kèm; công thức quy đổi giờ, trần theo năm và quy tắc chống trùng được cấu hình theo đúng quy chế từng đơn vị, thay vì tính tay trên Excel. Khi tổng hợp cuối kỳ, hệ thống đối chiếu tự động các bản ghi có cùng mã bản thảo hoặc cùng quyết định hội đồng để phát hiện kê khai trùng. Đơn vị cần dựng khung quy đổi cho nhóm hoạt động này có thể liên hệ tư vấn triển khai.
Câu hỏi thường gặp
Phản biện bài báo cho tạp chí quốc tế có được tính điểm xét PGS, GS không?
Không. Thang điểm công trình theo Quyết định 37/2018/QĐ-TTg chỉ tính các sản phẩm có đầu ra công bố đứng tên ứng viên: bài báo khoa học, sách, bằng độc quyền sáng chế và giải pháp hữu ích. Hoạt động phản biện không nằm trong danh mục này. Tuy nhiên hồ sơ phản biện vẫn có giá trị bổ trợ khi xin tài trợ quốc tế hoặc chứng minh uy tín chuyên môn, và có thể được tính vào giờ NCKH nội bộ nếu quy chế đơn vị cho phép.
Hồ sơ Publons trên Web of Science có đủ làm minh chứng cho đoàn kiểm tra không?
Có, đây là dạng minh chứng mạnh nhất cho hoạt động phản biện tạp chí quốc tế, vì lượt phản biện được chính tạp chí xác nhận chứ không do người kê khai tự khai. Cần in bản ghi kèm ngày truy cập và lọc đúng khoảng thời gian của kỳ thống kê, không lấy số tổng tích luỹ. Với tạp chí trong nước chưa tích hợp Web of Science, thay bằng thư mời phản biện hoặc giấy xác nhận của toà soạn.
Một năm được kê khai tối đa bao nhiêu lượt phản biện?
Tuỳ trần do quy chế đơn vị đặt ra; mức phổ biến trong quy chế các trường là 60–100 giờ/năm cho toàn bộ hoạt động phản biện, tương đương khoảng 10–15 lượt bài báo. Trần này tồn tại để tránh trường hợp một cá nhân đạt định mức giờ NCKH cả năm mà không có công bố nào. Nếu quy chế chưa có trần, đây là hạng mục nên bổ sung trước kỳ thống kê tiếp theo.
Thành viên hội đồng nghiệm thu đã nhận thù lao có được tính thêm giờ NCKH không?
Không nên, và phần lớn quy chế nội bộ đều cấm. Khoản chi cho chủ tịch, uỷ viên phản biện và uỷ viên hội đồng đã nằm trong dự toán kinh phí nhiệm vụ KH&CN theo Thông tư liên tịch 55/2015/TTLT-BTC-BKHCN và các văn bản sửa đổi. Ghi nhận thêm giờ NCKH cho cùng buổi họp tạo ra hai chứng từ cho một hoạt động — dấu hiệu điển hình bị loại khi thanh tra hoặc kiểm toán.
Guest Editor của số đặc biệt được tính giờ hay tính điểm công trình?
Tính giờ nghiên cứu, không tính điểm công trình. Lời giới thiệu (editorial) của số đặc biệt thường có DOI và được lập chỉ mục, nhưng đây là bài viết dạng biên tập chứ không phải bài nghiên cứu gốc, nên không được tính điểm như bài báo khoa học trong thang HĐGSNN. Mức giờ tham chiếu 40–80 giờ cho mỗi số đặc biệt đã xuất bản, kèm minh chứng là trang mục lục số đó.
Phản biện cho tạp chí của chính đơn vị mình có được tính không?
Có, nếu người phản biện không kiêm nhiệm vai trò biên tập được trả lương cho tạp chí đó và tạp chí thuộc danh mục đơn vị công nhận. Không tính khi hoạt động phản biện đã nằm trong mô tả công việc của vị trí đang hưởng phụ cấp toà soạn. Quy chế nên nêu rõ trường hợp này để tránh tranh cãi cuối kỳ.
Hội đồng khoa học và đào tạo cấp khoa, cấp trường có tính vào giờ NCKH không?
Phần lớn đơn vị xếp hoạt động này vào công tác kiêm nhiệm quản lý, đã có phụ cấp chức vụ hoặc phụ cấp kiêm nhiệm, nên không tính thêm giờ NCKH. Cách phân định thực dụng: hội đồng gắn với một sản phẩm khoa học cụ thể (đề tài, luận án, bản thảo) thì có cơ sở tính giờ chuyên môn; hội đồng họp định kỳ để ra quyết sách chung thì thuộc nhiệm vụ quản lý.
Tóm tắt
- Phản biện, biên tập tạp chí và hội đồng khoa học không có điểm công trình theo Quyết định 37/2018/QĐ-TTg, chỉ có thể được tính giờ NCKH theo quy chế nội bộ của đơn vị.
- Định mức nền: 1.760 giờ/năm học, tối thiểu 1/3 dành cho NCKH theo Thông tư 20/2020/TT-BGDĐT — nếu không có mục quy đổi, khối lượng phản biện của nhà khoa học bằng 0 trên bảng kê.
- Khung tham chiếu: 4–12 giờ/lượt phản biện bài báo tuỳ hạng tạp chí; 20–250 giờ/năm cho vai trò biên tập; 4–20 giờ cho hội đồng chưa có thù lao.
- Nguyên tắc chống trùng: hoạt động đã nhận thù lao từ kinh phí nhiệm vụ KH&CN không kê khai giờ NCKH.
- Minh chứng chỉ cần chứng minh sự kiện (tạp chí, mã bản thảo, thời điểm) — tuyệt đối không nộp bản thảo đang phản biện vì vi phạm cam kết bảo mật theo hướng dẫn của COPE.
- Bốn hạng mục bắt buộc trong quy chế: mức giờ theo vai trò, danh mục tạp chí công nhận, trần giờ theo năm, điều khoản chống tính trùng.
Nguồn tham khảo
- Quyết định số 37/2018/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về tiêu chuẩn, thủ tục xét công nhận đạt tiêu chuẩn chức danh giáo sư, phó giáo sư (sửa đổi, bổ sung các năm 2020, 2022)
- Thông tư 20/2020/TT-BGDĐT, Bộ Giáo dục và Đào tạo — chế độ làm việc của giảng viên cơ sở giáo dục đại học (thay thế Thông tư 47/2014/TT-BGDĐT từ 11/9/2020)
- Thông tư 18/2021/TT-BGDĐT, Bộ Giáo dục và Đào tạo — Quy chế tuyển sinh và đào tạo trình độ tiến sĩ
- Thông tư liên tịch 55/2015/TTLT-BTC-BKHCN, Bộ Tài chính và Bộ Khoa học và Công nghệ — định mức xây dựng, phân bổ dự toán kinh phí đối với nhiệm vụ KH&CN sử dụng ngân sách nhà nước (đơn vị cần đối chiếu văn bản hiện hành đang áp dụng)
- Publons/Clarivate, Global State of Peer Review (2018)
- Aczel B., Szaszi B., Holcombe A. O., A billion-dollar donation: estimating the cost of researchers' time spent on peer review, Research Integrity and Peer Review (2021)
- COPE (Committee on Publication Ethics), Ethical Guidelines for Peer Reviewers
Các bảng giờ quy đổi trong bài là khung tham chiếu do đội ngũ Scibase tổng hợp từ quy chế NCKH của các trường đại học, viện nghiên cứu tại Việt Nam, không phải định mức do cơ quan quản lý nhà nước ban hành. Đơn vị cần phê duyệt mức cụ thể trong quy chế của mình. Biên soạn bởi đội ngũ Scibase — Metis JSC.
Bài viết liên quan
- Cách tính giờ nghiên cứu khoa học và quy đổi theo định mức: Hướng dẫn từng bước
- Minh chứng giờ nghiên cứu khoa học khi thanh tra, kiểm toán: hồ sơ cần lưu và lỗi bị loại
- Thiếu giờ nghiên cứu khoa học — phải làm gì khi không đủ định mức
- Hội đồng nghiệm thu đề tài khoa học: quy trình, thành phần và lỗi thường gặp
- ResearcherID là gì? Cách tạo và đồng bộ hồ sơ Web of Science
- Hồ sơ phản biện khoa học Publons là gì? Cách xây dựng và chứng minh đóng góp
- Tạp chí săn mồi (Predatory Journal) là gì? Dấu hiệu nhận biết và cách phòng tránh
- Tính năng chính của Scibase
- Tất cả bài viết về CSDL khoa học và công nghệ
