Skip to content

Quy trình phản biện (peer review) tạp chí quốc tế: Giải mã trạng thái bản thảo và cách viết thư phản hồi

Peer review (bình duyệt đồng nghiệp) là quy trình tạp chí khoa học mời các chuyên gia độc lập cùng lĩnh vực thẩm định bản thảo trước khi quyết định xuất bản. Một bản thảo đi qua 7 khâu — nộp bài, kiểm tra kỹ thuật, sàng lọc của tổng biên tập, mời phản biện, nhận nhận xét, quyết định biên tập, và vòng chỉnh sửa — trong đó khâu mời phản biện thường là khâu chậm nhất, không phải khâu đọc bài. Với khoảng 46.000 tạp chí bình duyệt đang hoạt động và khoảng 3 triệu bài báo xuất bản mỗi năm (STM Global Brief, 2021), hiểu đúng từng trạng thái hiển thị trên hệ thống nộp bài giúp tác giả biết khi nào nên chờ, khi nào nên gửi thư nhắc, và khi nào nên rút bài.

Cập nhật: tháng 8/2026 — Biên soạn bởi đội ngũ Scibase, Metis JSC

Peer review là gì và bản thảo đi qua những khâu nào?

Peer review là cơ chế kiểm soát chất lượng trong đó ít nhất hai chuyên gia độc lập đánh giá tính mới, phương pháp và độ tin cậy của kết quả trước khi bài được chấp nhận đăng.

Bình duyệt đồng nghiệp không xác nhận rằng kết quả nghiên cứu là đúng. Nó xác nhận rằng phương pháp được mô tả đủ minh bạch để cộng đồng khoa học kiểm chứng lại — đây là điểm khác biệt căn bản mà nhiều tác giả mới hiểu sai.

Bảy khâu chuẩn của một vòng bình duyệt:

  1. Nộp bài (submission) — tác giả liên hệ nộp qua hệ thống của tạp chí, kèm cover letter và danh sách phản biện đề xuất.
  2. Kiểm tra kỹ thuật (technical check) — bộ phận biên tập rà định dạng, số từ, tuyên bố xung đột lợi ích, kiểm tra trùng lặp bằng iThenticate/Similarity Check.
  3. Sàng lọc của tổng biên tập (editorial screening) — quyết định bài có đủ phạm vi và tính mới để gửi phản biện hay không.
  4. Mời phản biện (reviewer invitation) — biên tập viên xử lý mời từng người; đây là khâu tiêu tốn thời gian nhất.
  5. Nhận nhận xét (reviews completed) — thường cần tối thiểu 2 báo cáo phản biện để ra quyết định.
  6. Quyết định biên tập (decision) — Accept, Minor Revision, Major Revision, Reject & Resubmit hoặc Reject.
  7. Vòng chỉnh sửa (revision rounds) — tác giả nộp bản sửa kèm thư phản hồi; chu trình lặp lại từ khâu 5.

Theo báo cáo Global State of Peer Review (Publons/Clarivate, 2018), mỗi phản biện viên dành trung bình khoảng 5 giờ cho một bản thảo. Con số này giải thích vì sao lời mời phản biện hay bị từ chối, và vì sao khâu 4 kéo dài: một biên tập viên có thể phải gửi 8–12 lời mời mới đủ 2 người nhận.

Bảng giải mã trạng thái bản thảo trên Editorial Manager và ScholarOne

Hai hệ thống nộp bài phổ biến nhất — Editorial Manager (Elsevier, Springer Nature và nhiều nhà xuất bản khác) và ScholarOne Manuscripts (Wiley, Taylor & Francis, Oxford University Press) — dùng từ ngữ khác nhau cho cùng một giai đoạn, khiến tác giả dễ hiểu nhầm.

Giai đoạn thực tếEditorial Manager hiển thịScholarOne hiển thịNghĩa là gìTác giả nên làm gì
Vừa nộp xongSubmitted to JournalAwaiting Admin ProcessingHệ thống đã nhận file, chưa ai đọcChờ 2–5 ngày
Kiểm tra kỹ thuậtWith Editorial Office / Technical Check in ProgressAwaiting Admin ChecklistRà định dạng, kiểm tra trùng lặpChờ; nếu bị trả về là lỗi hình thức
Tổng biên tập sàng lọcWith Editor / Editor AssignedAwaiting EIC AssignmentĐang quyết định gửi phản biện hay từ chối thẳngGiai đoạn dễ bị desk reject nhất
Đang mời phản biệnReviewer Invited / Under ReviewAwaiting Reviewer Selection → Awaiting Reviewer InvitationChưa ai nhận lời hoặc mới nhận một phầnChờ; đứng yên >8 tuần mới nên hỏi
Phản biện đang đọcUnder ReviewAwaiting Reviewer ScoresĐã đủ người nhận, đang chấmChờ
Đã đủ nhận xétRequired Reviews CompletedAwaiting Recommendation / Awaiting EIC DecisionBiên tập viên đang tổng hợpThường 1–3 tuần nữa có quyết định
Đang ra quyết địnhDecision in ProcessAwaiting Final DecisionQuyết định gần như đã chốtChờ email
Có kết quảDecision Sent to AuthorDecision Letter SentĐã gửi thư quyết địnhĐọc kỹ, xác định loại quyết định
Bản sửa đang xử lýRevision Submitted to JournalRevision Under ReviewBản sửa đã vào hàng đợiChờ vòng mới
Chấp nhậnAccept / Ready for ProductionAcceptĐã chấp nhận đăngXin acceptance letter làm minh chứng

Ba lưu ý thực dụng khi đọc bảng này:

  • Trạng thái quay ngược từ "Under Review" về "With Editor" không phải lỗi hệ thống. Nó thường có nghĩa một phản biện viên đã rút lui và biên tập viên phải mời người thay thế.
  • "Under Review" không đồng nghĩa với "đang có người đọc bài" trên Editorial Manager. Hệ thống chuyển sang trạng thái này ngay khi có một lời mời được chấp nhận, kể cả khi mới có 1/3 phản biện viên.
  • Trạng thái đứng yên ở "With Editor" quá 4 tuần thường là dấu hiệu bài đang nằm trong nhóm khó tìm phản biện, không phải sắp bị từ chối.

Bốn mô hình bình duyệt và cách nhận biết mình đang ở mô hình nào

Mô hình bình duyệt quyết định tác giả có biết danh tính phản biện viên hay không, và nhận xét có được công khai hay không.

Mô hìnhTác giả biết phản biện viên?Phản biện viên biết tác giả?Ví dụ áp dụng
Single-blind (đơn mù)KhôngPhổ biến nhất trong khoa học tự nhiên, kỹ thuật
Double-blind (song mù)KhôngKhôngPhổ biến trong khoa học xã hội, kinh tế
Open peer review (mở)BMJ, F1000Research
Transparent review (công khai báo cáo)Tùy chọnNature Communications công bố báo cáo phản biện kèm bài từ 2016

Hai biến thể đáng chú ý mà tác giả Việt Nam ít khai thác:

Registered Reports — tạp chí thẩm định đề cương và phương pháp trước khi thu thập dữ liệu, và cam kết đăng bài bất kể kết quả dương tính hay âm tính. Hơn 300 tạp chí đã áp dụng định dạng này (Center for Open Science, 2023). Với đề tài cấp cơ sở có rủi ro "kết quả không như kỳ vọng", đây là cách bảo vệ sản phẩm đầu ra khi nghiệm thu.

Mô hình Reviewed Preprint của eLife — từ tháng 1/2023, eLife bỏ hẳn quyết định accept/reject sau phản biện: mọi bản thảo được gửi phản biện đều được công bố kèm báo cáo đánh giá công khai. Hệ quả cần lưu ý: bài eLife sau 2023 không còn ngữ nghĩa "đã được chấp nhận đăng" theo cách hội đồng Việt Nam quen hiểu, nên khi kê khai cần nộp kèm bản đánh giá (eLife Assessment).

Năm loại quyết định biên tập và ý nghĩa thực tế của từng loại

Thư quyết định (decision letter) luôn thuộc một trong năm loại dưới đây, và mỗi loại đòi hỏi một chiến lược hoàn toàn khác.

Quyết địnhÝ nghĩaViệc cần làmSai lầm hay gặp
Desk rejectTừ chối trước khi gửi phản biện, do lệch phạm vi hoặc thiếu tính mớiChọn tạp chí khác trong 1–2 tuầnSửa bài rồi nộp lại cùng tạp chí — vô ích
Reject (sau phản biện)Từ chối nhưng có báo cáo phản biệnDùng chính nhận xét đó để sửa trước khi nộp tạp chí khácVứt bỏ báo cáo phản biện
Reject & ResubmitKhông phải từ chối dứt điểm; bài được mời nộp lại như bản thảo mớiSửa triệt để, nộp lại kèm thư giải trìnhHiểu nhầm là Reject và bỏ cuộc
Major RevisionCần bổ sung thí nghiệm/phân tích; thường có vòng phản biện thứ haiƯu tiên xử lý yêu cầu phương pháp trướcSửa qua loa phần khó, sửa kỹ phần dễ
Minor RevisionGần như chắc chắn được đăngSửa nhanh, đúng hạnTrả bài muộn khiến phải mở lại quy trình

Tỷ lệ chấp nhận thay đổi rất mạnh theo tạp chí: Nature công bố tỷ lệ chấp nhận khoảng 8% trên tổng số bản thảo nhận được (Nature, thông tin dành cho tác giả). Vì vậy desk reject ở tạp chí top là kết quả thống kê bình thường, không phải đánh giá về năng lực nhóm nghiên cứu.

Trước khi chọn nơi nộp lại, nên đối chiếu xếp hạng của tạp chí thay thế — cách tra cứu chi tiết có trong bài Tạp chí Q1, Q2, Q3, Q4 là gì và cách tra cứu xếp hạng quartile — và kiểm tra tạp chí đó không nằm trong nhóm rủi ro nêu tại bài Tạp chí săn mồi là gì? Dấu hiệu nhận biết.

Cách viết thư phản hồi phản biện (response to reviewers) — cấu trúc 6 phần

Thư phản hồi là văn bản quyết định số phận bản sửa, nhiều khi quan trọng hơn chính bản thảo đã sửa. Biên tập viên đọc thư này trước, và thường chỉ đọc lướt bản thảo.

Thư phản hồi phản biện (response to reviewers) là văn bản liệt kê từng nhận xét của phản biện viên kèm câu trả lời tương ứng của tác giả và vị trí chính xác của phần đã sửa trong bản thảo mới. Nguyên tắc bất biến: trả lời mọi ý, kể cả ý mà tác giả không đồng tình — im lặng trước một nhận xét bị hiểu là không xử lý.

Cấu trúc 6 phần dùng được cho mọi tạp chí:

  1. Đoạn mở đầu — cảm ơn ngắn gọn, nêu tổng quát những thay đổi lớn nhất (3–5 dòng, không dài hơn).
  2. Bảng tóm tắt thay đổi lớn — liệt kê 3–6 thay đổi cốt lõi kèm vị trí trong bản mới.
  3. Phản hồi từng ý (point-by-point) — chép nguyên văn nhận xét, rồi trả lời ngay bên dưới.
  4. Trích dẫn đoạn đã sửa — dán nguyên văn câu/đoạn mới, kèm số trang và số dòng của bản sửa.
  5. Phần bảo lưu — những điểm không sửa và lý do khoa học.
  6. Danh sách tài liệu bổ sung — dữ liệu, phụ lục, code đã thêm.

Ba mẫu câu dùng được trực tiếp:

textĐồng ý và đã sửa:
"We thank the reviewer for this observation. We have added the sensitivity
analysis in Section 3.4 (page 11, lines 245-263) and updated Table 3
accordingly."

Đồng ý một phần:
"We agree that X may influence the outcome. However, our dataset does not
contain variable X. We have therefore added this limitation explicitly in
Section 5 (page 18, lines 402-408) and softened the causal claim in the
Abstract."

Bảo lưu, không sửa:
"We respectfully disagree. Method A was chosen because [lý do + trích dẫn
nguồn]. To address the reviewer's underlying concern, we have added a
robustness check using Method B in Appendix C, which yields consistent
results."

Khi hai phản biện viên yêu cầu trái ngược nhau, không chọn bừa một bên. Trình bày rõ mâu thuẫn cho biên tập viên, nêu phương án đã chọn kèm lý do khoa học, và bổ sung phân tích thay thế cho phương án còn lại vào phụ lục. Biên tập viên là người có thẩm quyền phân xử — việc của tác giả là cung cấp đủ căn cứ.

Checklist rà thư phản hồi trước khi nộp:

  • [ ] Đã trả lời mọi ý, kể cả ý nhỏ về chính tả và định dạng
  • [ ] Mỗi câu trả lời đều dẫn số trang + số dòng của bản sửa
  • [ ] Không dùng câu chống chế kiểu "reviewer hiểu nhầm ý chúng tôi"
  • [ ] Nộp kèm hai file: bản sửa có đánh dấu (tracked) và bản sạch (clean)
  • [ ] Nộp đúng hoặc trước hạn ghi trong thư quyết định
  • [ ] Đã chạy lại kiểm tra trùng lặp nếu bổ sung nhiều đoạn mới — quy trình và ngưỡng tham khảo có tại bài Kiểm tra đạo văn trước khi nộp công bố khoa học
  • [ ] Đã khai báo minh bạch nếu dùng công cụ AI hỗ trợ viết lại đoạn văn (xem AI viết bài báo khoa học: Rủi ro và cách kiểm soát minh bạch)

Sai lầm thường gặp của tác giả Việt Nam trong vòng phản biện

Từ thực tế triển khai hệ thống quản lý công bố cho các viện, trường tại Việt Nam, sáu lỗi dưới đây lặp lại nhiều nhất.

1. Gửi thư nhắc quá sớm. Nhắc khi trạng thái mới đứng yên 3 tuần khiến biên tập viên phải trả lời thủ công, không rút ngắn được gì. Mốc hợp lý: 8 tuần kể từ khi trạng thái chuyển sang "Under Review", hoặc 12 tuần kể từ ngày nộp.

2. Nộp đồng thời cho hai tạp chí. Đây là vi phạm nghiêm trọng (duplicate submission), có thể dẫn tới lệnh cấm nộp bài và thông báo tới đơn vị chủ quản. Chỉ được nộp nơi khác sau khi đã nhận thư từ chối hoặc đã rút bài chính thức.

3. Rút bài sau khi đã có kết quả phản biện tích cực để chuyển sang tạp chí xếp hạng cao hơn. Hành vi này bị nhiều nhà xuất bản ghi nhận và ảnh hưởng tới các lần nộp sau.

4. Kê khai "đã được chấp nhận" khi mới ở trạng thái Minor Revision. Đây là lỗi phổ biến nhất khi kê khai vào cuối năm để kịp chốt khối lượng. Minh chứng hợp lệ chỉ là thư chấp nhận chính thức (acceptance letter) hoặc DOI đã cấp.

5. Không lưu decision letter. Khi thanh tra hoặc hội đồng rà soát, ảnh chụp màn hình trạng thái hệ thống không đủ giá trị pháp lý. Cần lưu file PDF thư quyết định kèm ngày tháng.

6. Bỏ qua việc kiểm tra affiliation trong bản proof. Sai tên đơn vị ở khâu này khiến bài không được gán về đơn vị trên Scopus — hậu quả và cách xử lý được phân tích tại bài Chuẩn hóa affiliation: Vì sao trường mất bài trên Scopus.

Quản lý bản thảo đang phản biện trong CSDL khoa học của đơn vị

Bản thảo đang trong vòng phản biện là loại dữ liệu bị bỏ sót nhiều nhất trong hệ thống quản lý nghiên cứu, vì nó chưa phải công bố nhưng đã là cam kết sản phẩm của đề tài.

Ba nhóm dữ liệu cần ghi nhận ngay từ lúc nộp bài, không đợi đến khi được đăng:

Nhóm dữ liệuTrường cần lưuDùng để làm gì
Định danh bản thảoManuscript ID, tên tạp chí, ngày nộp, hệ thống nộp bàiĐối chiếu khi nghiệm thu đề tài
Trạng tháiTrạng thái hiện tại, ngày cập nhật gần nhất, số vòng sửaCảnh báo bản thảo "đứng im" quá lâu
Minh chứngDecision letter, acceptance letter, DOIHồ sơ tính điểm, thanh tra, kiểm toán

Trên hệ thống CSDL khoa học và công nghệ Scibase, mỗi công bố có thể đi theo luồng trạng thái tùy biến theo quy chế riêng của đơn vị — ví dụ tách bạch "đang phản biện", "đã chấp nhận đăng", "đã xuất bản" — và chỉ những trạng thái được cấu hình mới kích hoạt tính giờ nghiên cứu. Cách các cấp duyệt phối hợp trong luồng này được mô tả chi tiết ở bài Quy trình xét duyệt công bố khoa học trong nội bộ đơn vị.

Dữ liệu này còn dùng để bảo vệ tiến độ đề tài: các quỹ tài trợ đều tính sản phẩm theo bài đã đăng, nên một bản thảo mắc ở vòng phản biện thứ hai có thể khiến đề tài trễ hạn dù nghiên cứu đã xong — chi tiết yêu cầu sản phẩm và mốc đánh giá của quỹ lớn nhất trong nước có tại bài quy trình đăng ký và xét duyệt đề tài Quỹ Nafosted.

Lợi ích đo được với đơn vị quản lý: phòng KH&CN biết chính xác có bao nhiêu bản thảo đang nằm ở tạp chí nào, dự báo được số công bố sẽ ra trong 6–12 tháng tới thay vì chỉ thống kê phần đã xuất bản. Đây là dữ liệu đầu vào cho kế hoạch KPI năm sau — cách xây dựng chỉ tiêu được trình bày ở bài KPI nghiên cứu khoa học: Chỉ tiêu đánh giá, xếp loại cuối năm.

Câu hỏi thường gặp về quy trình peer review

Quy trình peer review mất bao lâu? Không có con số cố định, nhưng có thể ước lượng theo trạng thái. Từ nộp bài đến hết kiểm tra kỹ thuật thường 2–7 ngày; nếu bị desk reject thì biết kết quả trong 1–3 tuần. Nếu bài được gửi phản biện, thời gian đến quyết định đầu tiên thường tính bằng tháng, phụ thuộc chủ yếu vào việc mời được phản biện viên. Nhiều tạp chí Elsevier và Springer công bố sẵn thời gian trung vị đến quyết định đầu tiên ngay trên trang chủ tạp chí — nên tra số liệu này trước khi chọn nơi nộp.

"Under Review" bao lâu thì nên gửi thư hỏi? Nên chờ ít nhất 8 tuần kể từ khi trạng thái chuyển sang "Under Review". Thư hỏi cần ngắn, lịch sự, nêu Manuscript ID, ngày nộp và chỉ hỏi về mốc thời gian dự kiến. Gửi cho editorial office (không gửi trực tiếp tổng biên tập trừ khi thư quyết định ghi rõ đầu mối). Nhắc quá sớm hoặc nhắc nhiều lần không rút ngắn quy trình.

Major Revision có nghĩa là bài gần được nhận chưa? Chưa chắc chắn. Major Revision nghĩa là bản thảo còn cơ hội nhưng phải qua vòng phản biện thứ hai, và vẫn có thể bị từ chối ở vòng đó. Minor Revision mới là tín hiệu gần như chắc chắn được đăng. Cách phân biệt thực dụng: nếu thư quyết định yêu cầu bổ sung dữ liệu, thí nghiệm hoặc phân tích mới thì đó là Major, dù tiêu đề thư ghi thế nào.

Có được đề xuất phản biện viên cho bài của mình không? Có, phần lớn tạp chí cho phép và một số bắt buộc. Người đề xuất phải không cùng đơn vị, không đồng tác giả trong 3–5 năm gần nhất và không có quan hệ thầy–trò trực tiếp. Tuyệt đối không cung cấp email cá nhân dạng gmail/yahoo cho phản biện viên đề xuất — đây là dấu hiệu gian lận bình duyệt (fake peer review) mà các nhà xuất bản rà soát rất chặt.

Bài đang phản biện có được tính giờ nghiên cứu khoa học không? Thông thường không. Hầu hết quy chế nội bộ chỉ tính khi công bố đã được chấp nhận đăng hoặc đã xuất bản, với minh chứng là acceptance letter hoặc DOI. Một số đơn vị cho phép ghi nhận "sản phẩm dự kiến" phục vụ theo dõi tiến độ đề tài nhưng không quy đổi thành giờ. Với hồ sơ xét chức danh, yêu cầu còn chặt hơn — bài phải có DOI hoặc đã xuất bản, chi tiết tại bài Điểm công trình HĐGSNN 2025–2026: Cập nhật và cách tính đúng. Nguyên tắc chung về minh chứng hợp lệ được trình bày tại bài Minh chứng giờ nghiên cứu khoa học khi thanh tra, kiểm toán.

Làm phản biện cho tạp chí quốc tế thì ghi nhận đóng góp ở đâu? Qua Web of Science Researcher Profile (nền tảng kế thừa Publons), nơi lượt phản biện được tạp chí xác thực và có thể xuất minh chứng. Cách tạo hồ sơ và xuất báo cáo được hướng dẫn tại bài Hồ sơ phản biện khoa học Publons là gì? Cách xây dựng, còn cách quy đổi thành giờ nghiên cứu có tại bài Quy đổi giờ nghiên cứu cho phản biện, biên tập tạp chí.

Rút bài (withdraw) khi đang phản biện có bị phạt không? Không có chế tài tài chính, nhưng có hệ quả về uy tín. Rút bài ở giai đoạn kiểm tra kỹ thuật gần như không ảnh hưởng gì. Rút bài sau khi phản biện viên đã bỏ công đọc — đặc biệt sau khi nhận kết quả tích cực — bị nhiều nhà xuất bản ghi nhận nội bộ. Nếu buộc phải rút, hãy gửi thư giải thích lý do khoa học rõ ràng và rút trước khi quyết định được ban hành.

Tóm tắt

  • Peer review gồm 7 khâu; khâu chậm nhất là mời phản biện viên, không phải khâu đọc bài.
  • Editorial Manager và ScholarOne dùng thuật ngữ trạng thái khác nhau — tra bảng đối chiếu trước khi lo lắng hay gửi thư nhắc.
  • "Under Review" chỉ có nghĩa đã có ít nhất một phản biện viên nhận lời, không phải đã đủ người.
  • Năm loại quyết định đòi hỏi năm chiến lược khác nhau; Reject & Resubmit không phải là từ chối dứt điểm.
  • Thư phản hồi cần trả lời từng ý, dẫn số trang/số dòng, và nộp kèm cả bản tracked lẫn bản clean.
  • Khi hai phản biện viên mâu thuẫn, trình bày mâu thuẫn cho biên tập viên thay vì tự chọn một bên.
  • Chỉ kê khai công bố khi đã có acceptance letter hoặc DOI; lưu decision letter dạng PDF làm minh chứng.
  • Ghi nhận bản thảo ngay từ lúc nộp trong CSDL đơn vị giúp dự báo số công bố 6–12 tháng tới, không chỉ thống kê phần đã đăng.

Nguồn tham khảo: STM Global Brief (2021); Publons/Clarivate, "Global State of Peer Review" (2018); Nature — thông tin dành cho tác giả về tỷ lệ chấp nhận; Center for Open Science — danh mục tạp chí áp dụng Registered Reports (2023); eLife — thông báo mô hình xuất bản mới, hiệu lực từ tháng 01/2023; tài liệu hướng dẫn tác giả của Editorial Manager (Aries Systems) và ScholarOne Manuscripts (Clarivate). Các mốc thời gian nêu trong bài là thông lệ tham khảo, không phải quy định bắt buộc của bất kỳ tạp chí cụ thể nào.

Bài viết liên quan

Cập nhật gần nhất:

Sản phẩm của Công ty Cổ phần Metis.