Skip to content

So sánh cách tính giờ nghiên cứu khoa học giữa các trường đại học và viện nghiên cứu tại Việt Nam

Cách tính giờ nghiên cứu khoa học giữa trường đại học và viện nghiên cứu tại Việt Nam có sự khác biệt đáng kể do đặc thù nhiệm vụ: giảng viên đại học phải cân đối giữa giờ giảng dạy và giờ nghiên cứu, trong khi nghiên cứu viên tại viện dành phần lớn thời gian làm việc cho hoạt động nghiên cứu thuần tuý. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp đơn vị xây dựng định mức phù hợp và tránh áp dụng máy móc một khung tính chung cho mọi loại hình.

Cập nhật: tháng 7/2026 — Biên soạn bởi đội ngũ Scibase, Metis JSC

Vì sao trường đại học và viện nghiên cứu không thể dùng chung một định mức giờ nghiên cứu?

Sự khác biệt căn bản nằm ở cơ cấu nhiệm vụ của người thực hiện. Giảng viên đại học có nghĩa vụ giờ chuẩn giảng dạy theo quy định, giờ nghiên cứu khoa học chỉ là một phần trong tổng khối lượng công việc năm học, thường được quy đổi để bù trừ hoặc cộng thêm vào định mức giảng dạy. Nghiên cứu viên tại viện thì ngược lại, gần như toàn bộ thời gian làm việc được tính là hoạt động nghiên cứu, nên định mức có xu hướng chi tiết và nghiêm ngặt hơn theo từng loại sản phẩm khoa học.

Ngoài ra, viện nghiên cứu chuyên ngành thường có sản phẩm đầu ra đặc thù hơn (đề tài cấp quốc gia, chuyển giao công nghệ, sáng chế) trong khi trường đại học có thêm cấu phần hướng dẫn nghiên cứu sinh, sinh viên nghiên cứu khoa học — một hoạt động được tính riêng theo hướng dẫn tại bài viết tính giờ nghiên cứu khoa học cho hướng dẫn nghiên cứu sinh và sinh viên nghiên cứu khoa học.

Cấu phần thời gian làm việc: hai mô hình khác nhau ở đâu?

Khác biệt bắt đầu từ chỗ tổng quỹ thời gian được chia thế nào, chứ không phải từ bảng quy đổi.

Thông tư 47/2014/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định tổng quỹ thời gian làm việc của giảng viên là 1.760 giờ/năm, trong đó phải dành ít nhất 1/3 — khoảng 586 giờ — cho hoạt động nghiên cứu khoa học. Phần còn lại chia cho giảng dạy và các nhiệm vụ chuyên môn khác.

Ở viện nghiên cứu, cùng quỹ thời gian đó gần như toàn bộ thuộc về hoạt động nghiên cứu. Ngạch viên chức áp dụng cũng khác: viên chức chuyên ngành khoa học và công nghệ được phân theo bốn chức danh nghề nghiệp — nghiên cứu viên cao cấp, nghiên cứu viên chính, nghiên cứu viên và trợ lý nghiên cứu — theo Thông tư liên tịch 24/2014/TTLT-BKHCN-BNV, chứ không theo ngạch giảng viên.

Yếu tốGiảng viên đại họcNghiên cứu viên tại viện
Tổng quỹ thời gian tham chiếu1.760 giờ/năm (Thông tư 47/2014/TT-BGDĐT)Theo chế độ làm việc của viên chức, không tách giờ giảng
Phần dành cho NCKHTối thiểu 1/3 (~586 giờ)Gần như toàn bộ
Ngạch/chức danh áp dụngGiảng viên, giảng viên chính, giảng viên cao cấpTrợ lý nghiên cứu → nghiên cứu viên → nghiên cứu viên chính → nghiên cứu viên cao cấp (Thông tư liên tịch 24/2014/TTLT-BKHCN-BNV)
Cách bù khi thiếuCó thể bù bằng giờ giảng vượt định mức (tùy quy chế)Không có cấu phần giảng dạy để đối trừ

Hệ quả tính toán rất cụ thể. Giả sử đơn vị quy đổi một bài Scopus Q2 với vai trò tác giả chính là 250 giờ (mức minh họa, thực tế do từng đơn vị quy định): giảng viên cần khoảng 2,3 bài/năm để đạt ngưỡng 586 giờ. Áp nguyên bảng đó cho nghiên cứu viên — người có gần trọn 1.760 giờ dành cho nghiên cứu — thì ngưỡng phải nâng lên khoảng gấp ba mới tương đương về cường độ lao động. Dùng chung một con số cho cả hai nghĩa là một trong hai nhóm bị đánh giá sai.

Cách tính giờ nghiên cứu tại các trường đại học

Ở mô hình trường đại học, giờ nghiên cứu khoa học thường được xây dựng như một cấu phần trong tổng định mức giờ chuẩn năm học, song song với giờ giảng dạy và giờ hoạt động chuyên môn khác.

Quy mô nhóm chịu điều chỉnh không nhỏ: theo báo cáo thống kê giáo dục đại học năm học 2023–2024 của Bộ Giáo dục và Đào tạo, cả nước có 88.031 giảng viên cơ hữu, trong đó 28.862 người có trình độ tiến sĩ — nhóm chịu trách nhiệm chính về định mức nghiên cứu tại các trường.

Khung định mức này được từng đơn vị cụ thể hoá thành bảng giờ chuẩn riêng và có thể điều chỉnh theo từng giai đoạn; muốn nắm chi tiết mức giờ theo chức danh cùng các thay đổi cập nhật gần đây, có thể tham khảo bài định mức giờ nghiên cứu khoa học: quy định, cách tính và quản lý hiệu quả.

Đặc điểm nổi bật ở mô hình trường đại học là tính linh hoạt trong quy đổi: giảng viên có thể bù giờ nghiên cứu còn thiếu bằng giờ giảng dạy vượt định mức ở một số đơn vị, và ngược lại. Cách quy đổi cụ thể theo loại công bố, vai trò tác giả được trình bày chi tiết trong bài cách tính giờ nghiên cứu khoa học và quy đổi theo định mức.

Cách tính giờ nghiên cứu tại các viện nghiên cứu

Viện nghiên cứu thường không có cấu phần giờ giảng dạy, nên định mức giờ nghiên cứu được xây dựng độc lập, gắn chặt với vị trí việc làm và ngạch nghiên cứu viên (nghiên cứu viên, nghiên cứu viên chính, nghiên cứu viên cao cấp).

Định mức tại viện thường chi tiết hơn theo từng loại hoạt động: chủ trì hay tham gia đề tài cấp Nhà nước, cấp Bộ, cấp cơ sở; công bố quốc tế (ISI, Scopus) so với công bố trong nước; và các sản phẩm ứng dụng như bằng sáng chế, giải pháp hữu ích, quy trình công nghệ chuyển giao. Cách quy đổi cho nhóm sản phẩm ứng dụng này được trình bày trong bài quy đổi giờ nghiên cứu cho bằng sáng chế, phần mềm và sản phẩm công nghệ.

Bảng so sánh tổng quan giữa hai mô hình

Tiêu chíTrường đại họcViện nghiên cứu
Cấu phần nhiệm vụGiảng dạy + nghiên cứu + phục vụ cộng đồngChủ yếu nghiên cứu, ít hoặc không giảng dạy
Tính linh hoạt quy đổiCó thể bù trừ qua lại với giờ giảng dạy vượt định mứcÍt linh hoạt hơn, định mức nghiên cứu độc lập
Hướng dẫn NCS, sinh viên NCKHCấu phần quan trọng, tính riêng theo định mứcThường ít hơn, trừ viện có đào tạo sau đại học
Sản phẩm ứng dụng, chuyển giaoCó nhưng thường không phải trọng tâmThường là chỉ tiêu quan trọng, gắn với nhiệm vụ nhà nước giao
Cơ sở pháp lý tham chiếuThông tư 47/2014/TT-BGDĐT và quy định nội bộ trườngQuy định nội bộ viện, thường chi tiết hơn theo ngạch viên chức

Sự khác biệt lớn nhất khi triển khai thực tế là ở khâu thu thập dữ liệu: trường đại học cần tổng hợp dữ liệu từ nhiều khoa, bộ môn với hàng trăm giảng viên, trong khi viện nghiên cứu thường có số lượng nghiên cứu viên ít hơn nhưng mỗi hồ sơ phức tạp hơn về loại sản phẩm khoa học.

5 sai lệch thường gặp khi áp dụng chung một khung tính cho cả hai mô hình

Sai lầm gốc là áp một bảng quy đổi giờ nghiên cứu chung cho cả giảng viên và nghiên cứu viên mà không điều chỉnh theo đặc thù nhiệm vụ. Từ đó phát sinh năm sai lệch cụ thể:

Nguyên tắc kiểm tra nhanh một bảng định mức dùng chung: nếu bảng có mục "bù giờ nghiên cứu bằng giờ giảng vượt định mức" mà lại được áp cho cả nhân sự không có nghĩa vụ giảng dạy, thì bảng đó chắc chắn được sao chép từ mô hình trường sang mà chưa hiệu chỉnh. Đây là dấu hiệu dễ nhận nhất trước khi rà tới từng hệ số.

1. Giảng viên trẻ bị áp ngưỡng quá cao. Định mức nghiên cứu tính trên tổng quỹ thời gian, nhưng giảng viên mới thường gánh nhiều giờ giảng hơn trung bình. Thời gian thực còn lại cho nghiên cứu thấp hơn giả định của bảng định mức.

2. Sản phẩm ứng dụng bị định giá thấp. Bảng xây theo mô hình trường thường lấy bài báo làm đơn vị chuẩn. Một quy trình công nghệ đã chuyển giao — mất 2–3 năm từ nghiên cứu đến nghiệm thu và bàn giao — bị quy đổi ngang một bài Q3. Đây là nhóm thiệt thòi nhất tại các viện ứng dụng; cách quy đổi riêng cho nhóm này ở bài quy đổi giờ nghiên cứu cho bằng sáng chế, phần mềm và sản phẩm công nghệ.

3. Cơ chế bù trừ bị áp nhầm chiều. Quy chế trường cho phép bù giờ nghiên cứu thiếu bằng giờ giảng vượt. Áp cơ chế này ở viện là vô nghĩa vì không có giờ giảng — nhưng bảng dùng chung vẫn để nguyên điều khoản đó, khiến nghiên cứu viên thiếu giờ không có đường xử lý nào ngoài bị đánh giá không hoàn thành.

4. Hướng dẫn NCS tính sai chỗ. Ở trường, hướng dẫn nghiên cứu sinh là cấu phần thường xuyên. Ở viện không có đào tạo sau đại học, mục này bằng 0 với mọi người — làm lệch toàn bộ phân phối điểm khi so sánh xếp loại giữa hai loại đơn vị trong cùng một hệ thống.

5. Nhân sự kiêm nhiệm bị tính trùng hoặc bị bỏ sót. Người vừa là giảng viên trường A vừa là nghiên cứu viên viện B dễ bị cả hai nơi tính đủ 100% cùng một công bố. Nguyên tắc phân bổ đúng ở bài nhà khoa học kiêm nhiệm nhiều đơn vị: tính khối lượng nghiên cứu và trích dẫn thế nào cho đúng.

Theo khảo sát nội bộ của Metis JSC với hơn 20 đơn vị nghiên cứu và đào tạo tại Việt Nam (2024–2025), trên 60% hồ sơ khai báo giờ nghiên cứu lần đầu có ít nhất một lỗi cần chỉnh sửa — trong đó nhóm lỗi do áp sai bảng hệ số chiếm tỷ trọng đáng kể. Các lỗi khai báo khác được tổng hợp tại bài lỗi phổ biến khi khai báo giờ nghiên cứu khoa học và cách sửa.

Checklist xây dựng khung định mức cho đơn vị vừa đào tạo vừa nghiên cứu

Đơn vị có cả hai chức năng — viện thuộc trường, học viện có đào tạo sau đại học — cần một khung lai. Dùng checklist sau khi soạn quy chế:

  • [ ] Phân nhóm nhân sự theo vị trí việc làm được giao, không theo bằng cấp hay chức danh khoa học.
  • [ ] Xác định tổng quỹ thời gian và tỷ lệ NCKH riêng cho từng nhóm, ghi rõ căn cứ (Thông tư 47/2014/TT-BGDĐT cho nhóm giảng viên; chế độ viên chức nghiên cứu cho nhóm còn lại).
  • [ ] Lập bảng quy đổi riêng cho mỗi nhóm, dùng chung danh mục loại sản phẩm nhưng khác mức giờ.
  • [ ] Quy định rõ cơ chế bù trừ áp dụng cho nhóm nào, nhóm nào không được bù.
  • [ ] Xử lý người kiêm nhiệm: ghi rõ đơn vị nào ghi nhận công bố và tỷ lệ phân bổ, tránh tính trùng.
  • [ ] Quy định mốc tính: theo năm xuất bản hay năm chấp nhận đăng — áp thống nhất cho cả hai nhóm.
  • [ ] Ban hành bằng quyết định có ngày hiệu lực, lưu lại từng phiên bản để giải trình về sau — xem minh chứng giờ nghiên cứu khoa học khi thanh tra, kiểm toán.
  • [ ] Chạy thử trên dữ liệu năm trước trước khi áp chính thức, đối chiếu xem có nhóm nào bị lệch bất thường không.

Hệ thống CSDL khoa học giúp tuỳ biến định mức theo từng loại hình đơn vị như thế nào?

Vì đặc thù khác nhau giữa trường và viện, một hệ thống quản lý dữ liệu nghiên cứu hiệu quả cần cho phép tuỳ biến công thức tính, không áp một khung cứng cho toàn hệ thống.

Cụ thể, hệ thống cần hỗ trợ cấu hình riêng biệt công thức quy đổi giờ nghiên cứu theo từng loại công bố và vai trò tác giả cho từng đơn vị trực thuộc, tự động tổng hợp khối lượng nghiên cứu theo kỳ báo cáo mà không cần nhập liệu thủ công lặp lại, và xuất báo cáo Excel theo mẫu phù hợp với quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo hoặc Bộ Khoa học và Công nghệ tuỳ loại hình đơn vị.

Nhu cầu tuỳ biến này không phải vấn đề riêng của một loại hình. Theo khảo sát nội bộ của Metis JSC với hơn 20 đơn vị nghiên cứu và đào tạo tại Việt Nam (2024–2025), trên 70% đơn vị — không phân biệt trường hay viện — vẫn tổng hợp khối lượng nghiên cứu bằng Excel thủ công, cho thấy cả hai mô hình đều cần một công cụ đủ linh hoạt để phản ánh đúng đặc thù định mức của mình thay vì áp một công thức cứng.

Đây chính là điểm khác biệt của Scibase — Hệ thống CSDL khoa học và công nghệ, được thiết kế để tuỳ biến công thức tính toán khối lượng quy đổi giờ nghiên cứu riêng cho từng đơn vị, dù là trường đại học, viện nghiên cứu hay sở khoa học công nghệ địa phương.

Tóm tắt

  • Trường đại học tính giờ nghiên cứu song song với giờ giảng dạy, có thể quy đổi qua lại; viện nghiên cứu tính độc lập, gắn với ngạch nghiên cứu viên.
  • Viện nghiên cứu thường có định mức chi tiết hơn cho sản phẩm ứng dụng, chuyển giao công nghệ.
  • Áp dụng chung một khung tính cho cả hai mô hình dễ gây sai lệch, đánh giá không đúng khối lượng thực tế.
  • Hệ thống CSDL khoa học cần hỗ trợ tuỳ biến công thức riêng theo từng loại hình đơn vị.

Câu hỏi thường gặp

Giảng viên đại học có được dùng giờ nghiên cứu để bù giờ giảng dạy còn thiếu không?

Tuỳ quy định nội bộ từng trường. Nhiều đơn vị cho phép quy đổi qua lại một phần giữa giờ nghiên cứu vượt định mức và giờ giảng dạy còn thiếu, nhưng thường đặt giới hạn tỷ lệ tối đa được bù trừ để tránh tình trạng một cấu phần bị bỏ trống hoàn toàn. Cần đọc kỹ quy chế chi tiêu nội bộ và quy chế đánh giá viên chức của trường: hai văn bản này có thể quy định khác nhau về cùng một cơ chế bù trừ.

Nghiên cứu viên tại viện có cần đạt định mức giờ nghiên cứu như giảng viên không?

Có, nhưng định mức được xây dựng riêng theo chức danh nghề nghiệp viên chức nghiên cứu và không có cấu phần giảng dạy để đối trừ. Vì gần như toàn bộ quỹ thời gian dành cho nghiên cứu, ngưỡng ở viện thường cao hơn đáng kể so với mức tối thiểu 1/3 của giảng viên. So sánh trực tiếp con số tuyệt đối giữa hai nhóm mà không quy về cùng tỷ lệ thời gian sẽ cho kết luận sai.

Đơn vị vừa có chức năng đào tạo vừa có chức năng nghiên cứu thì áp dụng mô hình nào?

Xây dựng khung lai: phân nhóm nhân sự theo vị trí việc làm được giao, mỗi nhóm một bảng định mức riêng nhưng dùng chung danh mục loại sản phẩm. Đây là trường hợp của viện thuộc trường đại học có đào tạo sau đại học. Điểm cần viết rõ trong quy chế là người kiêm cả hai vai trò được tính theo nhóm nào, hoặc phân bổ tỷ lệ giữa hai nhóm ra sao.

Có thể dùng chung một phần mềm quản lý cho cả trường đại học và viện nghiên cứu không?

Có, nếu phần mềm cho phép cấu hình công thức quy đổi riêng biệt theo từng đơn vị trực thuộc thay vì áp một công thức cứng cho toàn hệ thống. Đây là câu hỏi nên đặt thẳng cho nhà cung cấp khi đánh giá sản phẩm: yêu cầu demo việc tạo hai bảng định mức khác nhau cho hai đơn vị con và chạy tổng hợp báo cáo chung.

Nhà khoa học chuyển từ viện sang trường giữa năm thì tính định mức thế nào?

Thông lệ phổ biến là chia theo tỷ lệ thời gian công tác tại mỗi nơi trong năm, và mỗi đơn vị chỉ tính các sản phẩm công bố trong khoảng thời gian người đó thuộc biên chế của mình. Điều kiện để làm được việc này là hệ thống phải lưu quan hệ người – đơn vị kèm ngày bắt đầu và ngày kết thúc, thay vì chỉ một trường "đơn vị hiện tại" bị ghi đè khi cập nhật.

Viện nghiên cứu có phải áp dụng Thông tư 47/2014/TT-BGDĐT không?

Không. Thông tư 47/2014/TT-BGDĐT điều chỉnh chế độ làm việc của giảng viên trong cơ sở giáo dục đại học. Viện nghiên cứu không thuộc phạm vi điều chỉnh này, mà áp dụng chế độ làm việc của viên chức cùng tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp chuyên ngành khoa học và công nghệ, cụ thể hóa bằng quy chế nội bộ của viện. Việc trích dẫn nhầm căn cứ pháp lý trong quy chế là lỗi hay bị đoàn kiểm tra chỉ ra.

Nên chọn KPI hay định mức giờ nghiên cứu để đánh giá cuối năm?

Hai công cụ này bổ sung nhau chứ không thay thế. Định mức giờ trả lời câu hỏi "có hoàn thành nhiệm vụ tối thiểu không"; KPI trả lời câu hỏi "đóng góp ở mức nào so với mục tiêu phát triển của đơn vị". Đơn vị có cả trường và viện thường dùng định mức giờ làm ngưỡng sàn chung, còn KPI thì thiết kế riêng theo nhóm — cách xây dựng ở bài KPI nghiên cứu khoa học: cách xây dựng chỉ tiêu đánh giá và xếp loại nhà khoa học cuối năm.


Dù chọn mô hình nào, bộ chỉ số dùng để xếp loại cuối năm cũng cần tuân thủ nguyên tắc đánh giá khoa học có trách nhiệm theo DORA và Leiden Manifesto — đặc biệt là công bố công thức trước kỳ đánh giá và cho phép nhà khoa học đối chiếu dữ liệu của mình trước khi hội đồng họp.

Nguồn tham khảo

  • Thông tư 47/2014/TT-BGDĐT, Bộ Giáo dục và Đào tạo — chế độ làm việc đối với giảng viên
  • Thông tư liên tịch 24/2014/TTLT-BKHCN-BNV — mã số và tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành khoa học và công nghệ
  • Báo cáo thống kê giáo dục đại học năm học 2023–2024, Bộ Giáo dục và Đào tạo
  • Khảo sát nội bộ Metis JSC với hơn 20 đơn vị nghiên cứu và đào tạo tại Việt Nam, 2024–2025

Mức giờ quy đổi nêu trong bài là ví dụ minh họa; định mức cụ thể do từng đơn vị ban hành trong quy chế nội bộ.

Bài viết liên quan

Cập nhật gần nhất:

Sản phẩm của Công ty Cổ phần Metis.